bravais lattice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An infinite array of discrete points with an arrangement and orientation that looks exactly the same from whichever of the points the array is viewed.
Vietnamese Meaning
Một mảng vô hạn các điểm rời rạc với một sự sắp xếp và định hướng trông hoàn toàn giống nhau từ bất kỳ điểm nào mà mảng được quan sát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crystal structure is defined by the Bravais lattice and the basis."
"Cấu trúc tinh thể được xác định bởi lưới Bravais và cơ sở."
-
"Different Bravais lattices correspond to different crystal systems."
"Các lưới Bravais khác nhau tương ứng với các hệ tinh thể khác nhau."
-
"The body-centered cubic (BCC) is a type of Bravais lattice."
"Lập phương tâm khối (BCC) là một loại lưới Bravais."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lattice | Mạng lưới, cấu trúc mạng |
| Noun | crystallography | Tinh thể học |
| Noun | Bravais vector | Vector Bravais (vector xác định vị trí của các điểm mạng) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lưới Bravais là một khái niệm cơ bản trong tinh thể học, mô tả cấu trúc tuần hoàn của một tinh thể. Nó chỉ định hình học của mạng tinh thể, không bao gồm bất kỳ thông tin nào về nguyên tử hoặc phân tử cụ thể nằm trong các vị trí mạng. Có 14 loại lưới Bravais khác nhau trong không gian ba chiều, mỗi loại đại diện cho một loại đối xứng mạng khác nhau.
Prepositions
* **of:** Dùng để chỉ bản chất, thành phần của lưới Bravais. Ví dụ: "properties of the Bravais lattice". * **in:** Dùng để chỉ vị trí của một thứ gì đó trong lưới Bravais. Ví dụ: "atoms in the Bravais lattice".
Collocations (Từ đi kèm)
-
primitive primitive Bravais lattice (Mạng Bravais nguyên thủy)
-
face-centered face-centered Bravais lattice (FCC) (Mạng Bravais lập phương tâm mặt)
-
body-centered body-centered Bravais lattice (BCC) (Mạng Bravais lập phương tâm khối)
-
describe describe the structure using the Bravais lattice (Mô tả cấu trúc bằng cách sử dụng mạng Bravais)
-
generate generate a Bravais lattice (Tạo ra một mạng Bravais)
Idioms
-
The 14 Bravais lattices
14 mạng Bravais (Tập hợp hoàn chỉnh các loại mạng tinh thể cơ bản)
"Every crystal structure must be based on one of the 14 Bravais lattices."
(Mọi cấu trúc tinh thể phải dựa trên một trong 14 mạng Bravais.)
-
To satisfy the Bravais lattice condition
Thỏa mãn điều kiện mạng Bravais (Điều kiện đối xứng cơ bản của tinh thể)
"The arrangement of the atoms must satisfy the Bravais lattice condition."
(Sự sắp xếp của các nguyên tử phải thỏa mãn điều kiện mạng Bravais.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bravais lattice
Danh từMột mảng vô hạn các điểm rời rạc với một sự sắp xếp và định hướng trông hoàn toàn giống nhau từ bất kỳ điểm nào mà mảng được quan sát.
"The crystal structure is defined by the Bravais lattice and the basis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bravais lattice".
