(Top Banner Ad)
unit cell
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Khoa học vật liệu

unit cell

UK: /ˈjuːnɪt sel/ • US: /ˈjuːnɪt sel/

Nghĩa tiếng Việt

Ô cơ sở Đơn vị cơ sở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The smallest repeating unit in a crystal lattice.

Vietnamese Meaning

Ô cơ sở, đơn vị cơ sở: Đơn vị nhỏ nhất lặp lại trong một mạng tinh thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unit cell of sodium chloride has a cubic shape."

    "Ô cơ sở của natri clorua có dạng hình lập phương."

  • "The size of the unit cell affects the material's density."

    "Kích thước của ô cơ sở ảnh hưởng đến mật độ của vật liệu."

  • "Researchers are studying the unit cell structure to understand the material's properties."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cấu trúc ô cơ sở để hiểu các tính chất của vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unit Đơn vị (một phần tử cơ bản hoặc một lượng chuẩn)
Noun cell Ô, tế bào (một khoang nhỏ, một cấu trúc cơ bản hoặc một đơn vị sống)
Verb unite Kết hợp, thống nhất, hợp nhất
Adjective cellular Thuộc về tế bào; có cấu trúc dạng ô hoặc lỗ
Noun unity Sự thống nhất, tính đơn nhất, sự đồng lòng

Synonyms

repeating unit (đơn vị lặp lại)

Related Words

crystal lattice (mạng tinh thể)lattice parameter (thông số mạng)Miller indices (chỉ số Miller)

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Old French
unite
English
unit
Latin
cella
Old French
celle
English
cell
English
unit cell

Nguồn gốc của 'unit cell'

'Ô mạng đơn vị' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai từ tiếng Anh. 'Unit' (đơn vị) bắt nguồn từ tiếng Latin 'unus' có nghĩa là 'một', ám chỉ một phần tử duy nhất, cơ bản. 'Cell' (ô, tế bào) đến từ tiếng Latin 'cella', ban đầu mang nghĩa 'căn phòng nhỏ' hoặc 'khoang'. Khi kết hợp lại, 'unit cell' mô tả đơn vị cấu trúc nhỏ nhất, có khả năng tự lặp lại vô hạn trong không gian để xây dựng toàn bộ một cấu trúc tinh thể, giống như một viên gạch cơ bản tạo nên một bức tường.

Usage Note

Ô cơ sở là một khái niệm cơ bản trong việc mô tả cấu trúc tinh thể của vật liệu. Nó là một khối xây dựng ba chiều mà khi lặp lại trong không gian sẽ tạo thành toàn bộ mạng tinh thể. Hình dạng và kích thước của ô cơ sở xác định tính chất của vật liệu. Khái niệm này thường được sử dụng trong các ngành khoa học vật liệu, hóa học, và vật lý chất rắn. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác, nhưng có thể dùng cụm "repeating unit" để diễn tả ý tương tự.

Prepositions

of in

"Unit cell of a crystal": Ô cơ sở của một tinh thể. "Unit cell in a lattice": Ô cơ sở trong một mạng lưới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unit cell
  • primitive primitive unit cell
    (ô mạng đơn vị nguyên thủy (nhỏ nhất, chứa một điểm nút mạng duy nhất))
  • conventional conventional unit cell
    (ô mạng đơn vị quy ước (dễ hình dung, không nhất thiết là nguyên thủy))
  • cubic cubic unit cell
    (ô mạng đơn vị lập phương)
  • smallest smallest unit cell
    (ô mạng đơn vị nhỏ nhất)
Verb + unit cell
  • define define a unit cell
    (xác định một ô mạng đơn vị)
  • repeat repeat the unit cell
    (lặp lại ô mạng đơn vị)
  • contain contain a unit cell
    (chứa một ô mạng đơn vị)
  • determine determine the unit cell parameters
    (xác định các thông số của ô mạng đơn vị)
Noun + unit cell
  • crystal crystal unit cell
    (ô mạng đơn vị tinh thể)
  • lattice lattice unit cell
    (ô mạng đơn vị mạng tinh thể)
  • structure's the structure's unit cell
    (ô mạng đơn vị của cấu trúc)

Idioms

  • primitive unit cell

    Ô mạng đơn vị nguyên thủy (loại ô mạng đơn vị nhỏ nhất, chỉ chứa một điểm nút mạng)

  • conventional unit cell

    Ô mạng đơn vị quy ước (một loại ô mạng đơn vị không nhất thiết là nguyên thủy nhưng thuận tiện cho việc mô tả đối xứng)

  • unit cell parameters

    Thông số ô mạng đơn vị (các kích thước cạnh và góc tạo nên ô mạng đơn vị)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unit cell

noun
Lật mặt

Ô cơ sở, đơn vị cơ sở: Đơn vị nhỏ nhất lặp lại trong một mạng tinh thể.

"The unit cell of sodium chloride has a cubic shape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist studied the unit cell structure of the new alloy.
Nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc ô cơ sở của hợp kim mới.
Phủ định
The student did not understand the complexity of the unit cell.
Sinh viên đó đã không hiểu được sự phức tạp của ô cơ sở.
Nghi vấn
Does the unit cell represent the smallest repeating unit of the crystal?
Có phải ô cơ sở đại diện cho đơn vị lặp lại nhỏ nhất của tinh thể không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unit cell is the basic repeating unit of a crystal structure.
Ô cơ sở là đơn vị lặp lại cơ bản của một cấu trúc tinh thể.
Phủ định
The unit cell is not always a cube; it can take on other shapes.
Ô cơ sở không phải lúc nào cũng là một hình lập phương; nó có thể có các hình dạng khác.
Nghi vấn
Is the unit cell the smallest repeating volume that retains the symmetry of the crystal?
Có phải ô cơ sở là thể tích lặp lại nhỏ nhất giữ lại tính đối xứng của tinh thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unit cell".

Nền tảng của vật liệu hiện đại

Khái niệm ô mạng đơn vị là nền tảng trong khoa học vật liệu và tinh thể học. Việc hiểu rõ cấu trúc ô mạng đơn vị của một vật liệu cho phép các nhà khoa học dự đoán và kiểm soát các tính chất vật lý, hóa học của nó. Điều này là chìa khóa để phát triển vô số công nghệ hiện đại, từ chất bán dẫn trong chip máy tính, vật liệu siêu dẫn, đến các hợp kim nhẹ và bền được sử dụng trong hàng không vũ trụ và y sinh.

Hình mẫu cơ bản trong tự nhiên và thiết kế

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học, ý tưởng về 'ô mạng đơn vị' phản ánh một nguyên lý phổ quát hơn về các khối xây dựng cơ bản và sự lặp lại. Trong tự nhiên, chúng ta thấy điều này không chỉ ở cấu trúc tinh thể mà còn ở tổ ong, các mô hình lá cây, hoặc hình dạng của bông tuyết. Trong thiết kế và kiến trúc, khái niệm về một mô-đun hoặc đơn vị lặp lại cũng rất quan trọng, cho phép tạo ra các cấu trúc phức tạp và hài hòa từ những yếu tố đơn giản. Ô mạng đơn vị là biểu tượng cho sự phức tạp có tổ chức từ những điều cơ bản nhất.