(Top Banner Ad)
crystal structure
C1
Danh từ C1 Vật lý, Hóa học, Khoa học vật liệu

crystal structure

UK: /ˈkrɪstl̩ ˈstrʌktʃə(r)/ • US: /ˈkrɪstl̩ ˈstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc tinh thể kết cấu tinh thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The arrangement of atoms, ions, or molecules in a crystalline solid.

Vietnamese Meaning

Sự sắp xếp của các nguyên tử, ion, hoặc phân tử trong một chất rắn tinh thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crystal structure of diamond is very strong, making it a hard material."

    "Cấu trúc tinh thể của kim cương rất vững chắc, khiến nó trở thành một vật liệu cứng."

  • "X-ray diffraction is used to determine the crystal structure of materials."

    "Nhiễu xạ tia X được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của vật liệu."

  • "Different crystal structures lead to different material properties."

    "Các cấu trúc tinh thể khác nhau dẫn đến các tính chất vật liệu khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crystalline có cấu trúc tinh thể, trong suốt như pha lê
Verb crystallize kết tinh; cụ thể hóa, làm cho rõ ràng (ý tưởng)
Noun crystallization sự kết tinh; sự cụ thể hóa
Adjective structural thuộc về cấu trúc, thuộc về kết cấu
Verb restructure tái cấu trúc, sắp xếp lại

Synonyms

lattice structure (cấu trúc mạng lưới)crystalline structure (cấu trúc kết tinh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κρύσταλλος (krústallos) → 'ice, rock crystal'
Latin
crystallus
Old French
cristal
English
crystal
Latin
structura → 'a fitting together, a building'
Old French
structure
English
structure

Viên đá băng vĩnh cửu

Từ 'crystal' (tinh thể) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'krystallos', nghĩa là 'băng'. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng thạch anh là nước đá bị đóng băng quá mạnh đến nỗi nó không bao giờ có thể tan chảy.

Nghệ thuật xây dựng của tự nhiên

Từ 'structure' (cấu trúc) đến từ tiếng Latin 'structura', nghĩa là 'sự lắp ráp, công trình xây dựng'. Điều này mô tả hoàn hảo cách các nguyên tử được 'xây dựng' và sắp xếp theo một trật tự nhất định để tạo thành một tinh thể.

Usage Note

Cấu trúc tinh thể mô tả cách các hạt (nguyên tử, ion, phân tử) được sắp xếp trong một vật liệu tinh thể. Cấu trúc này mang tính chất lặp lại và tuần hoàn trong không gian ba chiều. Nó ảnh hưởng đến nhiều tính chất vật lý và hóa học của vật liệu, ví dụ như độ cứng, tính dẫn điện, và quang học.

Prepositions

of in

'crystal structure of a material' chỉ cấu trúc tinh thể đặc trưng của một vật liệu cụ thể. 'crystal structure in a sample' ám chỉ cấu trúc tinh thể tồn tại trong một mẫu vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crystal structure
  • complex crystal structure
    (cấu trúc tinh thể phức tạp)
  • hexagonal crystal structure
    (cấu trúc tinh thể lục giác)
  • stable crystal structure
    (cấu trúc tinh thể bền vững)
Verb + crystal structure
  • determine the crystal structure
    (xác định cấu trúc tinh thể)
  • analyze the crystal structure
    (phân tích cấu trúc tinh thể)
  • disrupt the crystal structure
    (phá vỡ cấu trúc tinh thể)
Noun + crystal structure
  • lattice crystal structure
    (cấu trúc mạng tinh thể)
  • defect in the crystal structure
    (khuyết tật trong cấu trúc tinh thể)

Idioms

  • the crystal structure of a problem

    (Nghĩa bóng) Các thành phần cơ bản, cốt lõi và thường cứng nhắc định hình nên một vấn đề phức tạp.

    "To truly find a solution, we must first understand the crystal structure of the problem itself."

    (Để thực sự tìm ra giải pháp, trước tiên chúng ta phải hiểu được cấu trúc tinh thể của chính vấn đề đó.)

  • to break the crystal structure of a routine

    (Nghĩa bóng) Thay đổi một cách cơ bản một thói quen hoặc lối suy nghĩ đã tồn tại lâu dài và cứng nhắc.

    "Traveling to a new country helped her break the crystal structure of her daily routine."

    (Du lịch đến một đất nước mới đã giúp cô ấy phá vỡ cấu trúc tinh thể trong thói quen hàng ngày của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crystal structure

Danh từ
Lật mặt

Sự sắp xếp của các nguyên tử, ion, hoặc phân tử trong một chất rắn tinh thể.

"The crystal structure of diamond is very strong, making it a hard material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crystal structure".

Chìa khóa của sự sống: DNA

Việc khám phá ra 'cấu trúc tinh thể' của phân tử DNA bằng phương pháp nhiễu xạ tia X là một trong những đột phá vĩ đại nhất của khoa học thế kỷ 20. Nó đã mở ra kỷ nguyên của di truyền học hiện đại và thay đổi hoàn toàn cách chúng ta hiểu về sự sống.

Biểu tượng của trật tự và hoàn hảo

Trong văn hóa phương Tây, cấu trúc tinh thể với các hoa văn lặp lại hoàn hảo thường được xem là biểu tượng của trật tự, sự chính xác và vẻ đẹp thuần khiết của tự nhiên. Ý tưởng này ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực từ nghệ thuật, kiến trúc đến triết học, nơi nó tượng trưng cho sự thật và quy luật cơ bản của vũ trụ.