quarrel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An angry argument or disagreement, typically between people who are usually on good terms.
Vietnamese Meaning
Một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng giận dữ, thường là giữa những người vốn có mối quan hệ tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They had a bitter quarrel about/over money."
"Họ đã có một cuộc tranh cãi gay gắt về tiền bạc."
-
"What did you quarrel about?"
"Các bạn đã cãi nhau về chuyện gì?"
-
"They had a quarrel over which TV channel to watch."
"Họ cãi nhau về việc nên xem kênh TV nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quarrel | sự cãi vã, cuộc tranh cãi |
| Verb | quarrel | cãi vã, tranh cãi |
| Adjective | quarrelsome | hay cãi vã, thích gây sự |
| Noun | quarreler | người hay cãi vã |
| Adverb | quarrelsomely | một cách hay cãi vã/thích gây sự |
| Noun | quarrelsomeness | tính hay cãi vã, sự thích gây sự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'quarrel' thường ám chỉ một cuộc tranh cãi nhỏ, không quá nghiêm trọng và có khả năng giải quyết. Nó thường xảy ra giữa những người quen biết và có mối quan hệ (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp). So với 'argument', 'quarrel' có mức độ gay gắt thấp hơn.
Prepositions
'quarrel about/over something': tranh cãi về điều gì đó. 'quarrel with someone': tranh cãi với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bitter a bitter quarrel (một cuộc cãi vã gay gắt/cay đắng)
-
petty a petty quarrel (một cuộc cãi vã vụn vặt/nhỏ nhặt)
-
family a family quarrel (một cuộc cãi vã trong gia đình)
-
have have a quarrel (có một cuộc cãi vã)
-
pick pick a quarrel (kiếm cớ gây sự/chọc ghẹo để cãi nhau)
-
settle settle a quarrel (giải quyết một cuộc cãi vã)
-
get into get into a quarrel (vướng vào một cuộc cãi vã)
-
over quarrel over money (cãi nhau vì tiền bạc)
-
with quarrel with a friend (cãi nhau với một người bạn)
-
about quarrel about trivial things (cãi nhau về những chuyện vặt vãnh)
-
fiercely quarrel fiercely (cãi nhau dữ dội)
-
constantly quarrel constantly (liên tục cãi vã/không ngừng tranh cãi)
Idioms
-
pick a quarrel (with someone)
Cố ý gây sự, kiếm chuyện để cãi nhau với ai đó.
"He's always trying to pick a quarrel with his colleagues."
(Anh ta lúc nào cũng cố kiếm chuyện để gây sự với đồng nghiệp của mình.)
-
a lover's quarrel
Cuộc cãi vã giữa những người yêu nhau (thường không quá nghiêm trọng và thường được hòa giải).
"It was just a lover's quarrel; they'll make up soon."
(Đó chỉ là một cuộc cãi vã của tình nhân thôi; họ sẽ sớm làm lành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quarrel
danh từMột cuộc tranh cãi hoặc bất đồng giận dữ, thường là giữa những người vốn có mối quan hệ tốt.
"They had a bitter quarrel about/over money."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quarrel".
