(Top Banner Ad)
samba
B1
noun B1 Âm nhạc, Văn hóa

samba

UK: /ˈsæmbə/ • US: /ˈsɑːmbə/

Nghĩa tiếng Việt

điệu samba nhạc samba
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Brazilian dance of African origin, characterized by a fast, syncopated rhythm.

Vietnamese Meaning

Một điệu nhảy của Brazil có nguồn gốc từ châu Phi, đặc trưng bởi nhịp điệu nhanh, đảo phách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band played a lively samba."

    "Ban nhạc đã chơi một bản samba sôi động."

  • "She learned to samba while living in Rio."

    "Cô ấy đã học nhảy samba khi sống ở Rio."

  • "The music was perfect for sambaing."

    "Âm nhạc thật hoàn hảo để nhảy samba."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun samba điệu nhảy samba; thể loại nhạc samba
Verb samba nhảy điệu samba

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Kimbundu
semba
Portuguese
samba
English
samba

Nguồn gốc từ châu Phi

Từ 'samba' có nguồn gốc từ tiếng Kimbundu (một ngôn ngữ Bantu được nói ở Angola), cụ thể là từ 'semba'. 'Semba' ban đầu có nghĩa là 'cái bụng chạm vào nhau' hoặc 'lời mời nhảy múa', đề cập đến một điệu nhảy nghi lễ mà các nô lệ châu Phi mang đến Brazil. Dần dần, điệu nhảy này phát triển và trở thành 'samba' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Samba thường được liên kết với lễ hội Carnival ở Brazil. Nó không chỉ là một điệu nhảy mà còn là một thể loại âm nhạc.

Prepositions

to in

to (listening to samba): ám chỉ việc nghe nhạc samba. in (dancing samba): ám chỉ việc nhảy điệu samba.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + samba
  • dance dance the samba
    (nhảy điệu samba)
  • play play samba music
    (chơi nhạc samba)
Adjective + samba
  • Brazilian Brazilian samba
    (điệu samba Brazil)
  • lively lively samba music
    (nhạc samba sôi động)
samba + Noun
  • samba samba school
    (trường dạy samba (nơi chuẩn bị cho lễ hội Carnival))
  • samba samba rhythm
    (nhịp điệu samba)

Idioms

  • dance the samba

    nhảy điệu samba (ám chỉ tham gia vào điệu nhảy truyền thống này)

    "They learned to dance the samba for the carnival."

    (Họ đã học nhảy điệu samba để chuẩn bị cho lễ hội hóa trang.)

  • samba school

    trường samba (một câu lạc bộ hoặc tổ chức chuẩn bị cho màn trình diễn samba tại Carnival)

    "The samba schools spend all year preparing for the big parade."

    (Các trường samba dành cả năm để chuẩn bị cho cuộc diễu hành lớn.)

  • samba music

    nhạc samba (thể loại âm nhạc đặc trưng của Brazil, thường đi kèm với điệu nhảy samba)

    "The street festival was filled with vibrant samba music."

    (Lễ hội đường phố tràn ngập âm nhạc samba sôi động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

samba

noun
Lật mặt

Một điệu nhảy của Brazil có nguồn gốc từ châu Phi, đặc trưng bởi nhịp điệu nhanh, đảo phách.

"The band played a lively samba."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Samba with passion!
Hãy nhảy samba với đam mê!
Phủ định
Don't samba here, it's too crowded.
Đừng nhảy samba ở đây, nó quá đông đúc.
Nghi vấn
Let's samba together tonight!
Hãy cùng nhau nhảy samba tối nay!

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved to samba at the carnival.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích khiêu vũ samba tại lễ hội.
Phủ định
He told me that he didn't samba last night because he was tired.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không khiêu vũ samba tối qua vì anh ấy mệt.
Nghi vấn
She asked if I knew how to samba.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết khiêu vũ samba không.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were sambaing at the carnival all night.
Họ đã nhảy samba ở lễ hội cả đêm.
Phủ định
She wasn't sambaing because she hurt her ankle.
Cô ấy đã không nhảy samba vì cô ấy bị đau mắt cá chân.
Nghi vấn
Were you sambaing when I saw you?
Bạn có đang nhảy samba khi tôi nhìn thấy bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "samba".

Biểu tượng của Brazil

Samba không chỉ là một điệu nhảy hay thể loại âm nhạc; nó là một phần quan trọng trong bản sắc văn hóa của Brazil, đặc biệt gắn liền với các lễ hội đường phố (Carnival) nổi tiếng thế giới. Samba thể hiện sự đa dạng văn hóa và tinh thần vui tươi, tự do của người dân Brazil.

Nguồn gốc từ văn hóa nô lệ

Nguồn gốc của samba bắt nguồn từ các cộng đồng người châu Phi bị bắt làm nô lệ ở Brazil. Nó là một hình thức biểu đạt văn hóa và kháng cự, pha trộn các yếu tố âm nhạc và nhảy múa từ nhiều vùng khác nhau của châu Phi, sau đó phát triển thành samba hiện đại với sự ảnh hưởng của văn hóa bản địa và châu Âu.