samba
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một điệu nhảy của Brazil có nguồn gốc từ châu Phi, đặc trưng bởi nhịp điệu nhanh, đảo phách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band played a lively samba."
"Ban nhạc đã chơi một bản samba sôi động."
-
"She learned to samba while living in Rio."
"Cô ấy đã học nhảy samba khi sống ở Rio."
-
"The music was perfect for sambaing."
"Âm nhạc thật hoàn hảo để nhảy samba."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Samba thường được liên kết với lễ hội Carnival ở Brazil. Nó không chỉ là một điệu nhảy mà còn là một thể loại âm nhạc.
Prepositions
to (listening to samba): ám chỉ việc nghe nhạc samba. in (dancing samba): ám chỉ việc nhảy điệu samba.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dance dance the samba (nhảy điệu samba)
-
play play samba music (chơi nhạc samba)
-
Brazilian Brazilian samba (điệu samba Brazil)
-
lively lively samba music (nhạc samba sôi động)
-
samba samba school (trường dạy samba (nơi chuẩn bị cho lễ hội Carnival))
-
samba samba rhythm (nhịp điệu samba)
Idioms
-
dance the samba
nhảy điệu samba (ám chỉ tham gia vào điệu nhảy truyền thống này)
"They learned to dance the samba for the carnival."
(Họ đã học nhảy điệu samba để chuẩn bị cho lễ hội hóa trang.)
-
samba school
trường samba (một câu lạc bộ hoặc tổ chức chuẩn bị cho màn trình diễn samba tại Carnival)
"The samba schools spend all year preparing for the big parade."
(Các trường samba dành cả năm để chuẩn bị cho cuộc diễu hành lớn.)
-
samba music
nhạc samba (thể loại âm nhạc đặc trưng của Brazil, thường đi kèm với điệu nhảy samba)
"The street festival was filled with vibrant samba music."
(Lễ hội đường phố tràn ngập âm nhạc samba sôi động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
samba
nounMột điệu nhảy của Brazil có nguồn gốc từ châu Phi, đặc trưng bởi nhịp điệu nhanh, đảo phách.
"The band played a lively samba."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Samba with passion! |
Hãy nhảy samba với đam mê! |
| Phủ định | Don't samba here, it's too crowded. |
Đừng nhảy samba ở đây, nó quá đông đúc. |
| Nghi vấn | Let's samba together tonight! |
Hãy cùng nhau nhảy samba tối nay! |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she loved to samba at the carnival. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích khiêu vũ samba tại lễ hội. |
| Phủ định | He told me that he didn't samba last night because he was tired. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không khiêu vũ samba tối qua vì anh ấy mệt. |
| Nghi vấn | She asked if I knew how to samba. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết khiêu vũ samba không. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were sambaing at the carnival all night. |
Họ đã nhảy samba ở lễ hội cả đêm. |
| Phủ định | She wasn't sambaing because she hurt her ankle. |
Cô ấy đã không nhảy samba vì cô ấy bị đau mắt cá chân. |
| Nghi vấn | Were you sambaing when I saw you? |
Bạn có đang nhảy samba khi tôi nhìn thấy bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "samba".
