(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ south american
B1

south american

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

Nam Mỹ người Nam Mỹ thuộc về Nam Mỹ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'South american'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thuộc về hoặc có đặc điểm của Nam Mỹ hoặc cư dân của nó.

Definition (English Meaning)

Relating to or characteristic of South America or its inhabitants.

Ví dụ Thực tế với 'South american'

  • "The restaurant serves delicious South American cuisine."

    "Nhà hàng phục vụ các món ăn Nam Mỹ ngon tuyệt."

  • "South American countries are known for their rich biodiversity."

    "Các quốc gia Nam Mỹ nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú."

  • "He is studying South American history."

    "Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử Nam Mỹ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'South american'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: south american
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Văn hóa Chính trị

Ghi chú Cách dùng 'South american'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để mô tả người, văn hóa, địa lý, hoặc các đặc điểm khác liên quan đến lục địa Nam Mỹ. Không nên nhầm lẫn với 'American' nói chung, vốn thường ám chỉ Hoa Kỳ (United States of America).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'South american'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)