south american
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or characteristic of South America or its inhabitants.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc có đặc điểm của Nam Mỹ hoặc cư dân của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant serves delicious South American cuisine."
"Nhà hàng phục vụ các món ăn Nam Mỹ ngon tuyệt."
-
"South American countries are known for their rich biodiversity."
"Các quốc gia Nam Mỹ nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú."
-
"He is studying South American history."
"Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử Nam Mỹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | South America | Châu Nam Mỹ (tên một lục địa) |
| Noun | South American | Người Nam Mỹ |
| Adjective | American | thuộc châu Mỹ |
| Noun | an American | Người Mỹ |
| Adjective | southern | phía nam, miền nam |
| Noun | the South | Miền Nam (một khu vực địa lý, ví dụ: miền Nam nước Mỹ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả người, văn hóa, địa lý, hoặc các đặc điểm khác liên quan đến lục địa Nam Mỹ. Không nên nhầm lẫn với 'American' nói chung, vốn thường ám chỉ Hoa Kỳ (United States of America).
Collocations (Từ đi kèm)
-
countries South American countries (các quốc gia Nam Mỹ)
-
culture South American culture (văn hóa Nam Mỹ)
-
continent the South American continent (lục địa Nam Mỹ)
-
people South American people (người dân Nam Mỹ)
-
football South American football (bóng đá Nam Mỹ)
-
rainforests South American rainforests (rừng mưa Nam Mỹ)
Idioms
-
South American coffee
Cà phê Nam Mỹ (thường chỉ loại cà phê đặc trưng, chất lượng cao từ khu vực này)
"She enjoys a strong cup of South American coffee every morning."
(Cô ấy thích một tách cà phê Nam Mỹ đậm đà mỗi sáng.)
-
South American spirit
Tinh thần Nam Mỹ (chỉ sự nhiệt huyết, đam mê, đặc biệt trong bóng đá, âm nhạc và lễ hội)
"The carnival truly captured the South American spirit."
(Lễ hội đã thực sự nắm bắt được tinh thần Nam Mỹ.)
-
South American cuisine
Ẩm thực Nam Mỹ (nói đến các món ăn đặc trưng, đa dạng của khu vực này)
"We tried some delicious South American cuisine at the new restaurant."
(Chúng tôi đã thử một số món ẩm thực Nam Mỹ ngon tuyệt tại nhà hàng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
south american
Tính từThuộc về hoặc có đặc điểm của Nam Mỹ hoặc cư dân của nó.
"The restaurant serves delicious South American cuisine."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the Amazon rainforest is so vast, many people are unaware of the diverse cultures present in South American countries. |
Bởi vì rừng nhiệt đới Amazon quá rộng lớn, nhiều người không nhận thức được sự đa dạng văn hóa hiện diện ở các quốc gia Nam Mỹ. |
| Phủ định | Although the Andes Mountains are a defining feature, not all South American countries have mountainous terrain. |
Mặc dù dãy Andes là một đặc điểm nổi bật, không phải tất cả các quốc gia Nam Mỹ đều có địa hình núi non. |
| Nghi vấn | If you're interested in unique wildlife, have you considered visiting South American destinations? |
Nếu bạn quan tâm đến động vật hoang dã độc đáo, bạn đã cân nhắc đến việc ghé thăm các điểm đến ở Nam Mỹ chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had visited more South American countries last year. |
Tôi ước tôi đã ghé thăm nhiều quốc gia Nam Mỹ hơn vào năm ngoái. |
| Phủ định | If only she hadn't bought that South American artifact; it brought her bad luck. |
Giá mà cô ấy không mua cái cổ vật Nam Mỹ đó; nó mang lại vận rủi cho cô ấy. |
| Nghi vấn | Do you wish you could speak fluent South American Spanish? |
Bạn có ước mình có thể nói tiếng Tây Ban Nha Nam Mỹ trôi chảy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "south american".
