cover costs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To provide enough money to pay for something; to be sufficient to pay for expenses.
Vietnamese Meaning
Đủ tiền để trả cho một cái gì đó; đủ để chi trả các chi phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The profits from the concert will cover the costs of the venue and the performers."
"Lợi nhuận từ buổi hòa nhạc sẽ đủ để chi trả chi phí địa điểm và nghệ sĩ biểu diễn."
-
"We need to increase sales to cover our rising costs."
"Chúng ta cần tăng doanh số để trang trải chi phí ngày càng tăng."
-
"The grant will cover the costs of the research project."
"Khoản tài trợ sẽ chi trả chi phí của dự án nghiên cứu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính hoặc khi nói về việc trang trải chi phí cho một sự kiện, dự án hoặc hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh khả năng tài chính để đáp ứng các nghĩa vụ hoặc chi phí phát sinh. Khác với "pay for", "cover costs" nhấn mạnh đến việc có đủ tiền để trang trải toàn bộ chi phí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully cover costs (trang trải toàn bộ chi phí)
-
barely barely cover costs (vừa đủ để trang trải chi phí)
-
help help cover costs (hỗ trợ trang trải chi phí)
-
struggle to struggle to cover costs (vật lộn để chi trả các chi phí)
-
operating cover operating costs (trang trải chi phí vận hành)
-
additional cover additional costs (chi trả các chi phí phát sinh)
Idioms
-
cover one's tracks
xóa dấu vết (thường dùng trong nghĩa bóng, liên quan đến việc che giấu chi phí bất minh)
"He tried to cover his tracks by falsifying the invoices."
(Anh ta cố gắng xóa dấu vết bằng cách làm giả hóa đơn.)
-
break even
hòa vốn (khi doanh thu vừa đủ để cover costs)
"The company hopes to break even by the end of the year."
(Công ty hy vọng sẽ hòa vốn vào cuối năm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cover costs
Động từĐủ tiền để trả cho một cái gì đó; đủ để chi trả các chi phí.
"The profits from the concert will cover the costs of the venue and the performers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cover costs".
