recover costs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To regain or get back the amount of money spent or lost.
Vietnamese Meaning
Thu hồi chi phí, bù đắp chi phí, lấy lại số tiền đã chi hoặc bị mất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company hopes to recover costs by increasing sales."
"Công ty hy vọng sẽ thu hồi chi phí bằng cách tăng doanh số bán hàng."
-
"The project aims to recover costs within five years."
"Dự án đặt mục tiêu thu hồi chi phí trong vòng năm năm."
-
"The insurance company helped them recover costs after the accident."
"Công ty bảo hiểm đã giúp họ thu hồi chi phí sau vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recover | Thu hồi, lấy lại, phục hồi |
| Noun | recovery | Sự thu hồi, sự phục hồi |
| Adjective | recoverable | Có thể thu hồi được |
| Adjective | unrecoverable | Không thể thu hồi được, không thể bù đắp được |
| Noun | cost | Chi phí, giá cả |
| Verb | cost | Trị giá, tốn kém |
| Adjective | costly | Đắt đỏ, tốn kém |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'recover costs' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, và pháp luật. Nó bao hàm việc nỗ lực để bù đắp những khoản chi phí đã phát sinh, thường thông qua các biện pháp như tăng doanh thu, giảm chi tiêu, hoặc yêu cầu bồi thường. So với các từ đồng nghĩa như 'recoup losses' (bù đắp tổn thất) hoặc 'offset expenses' (bù trừ chi phí), 'recover costs' mang tính tổng quát hơn và không nhất thiết chỉ liên quan đến các khoản lỗ hoặc chi phí phát sinh do sai sót.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường ám chỉ nguồn gốc của sự phục hồi chi phí. Ví dụ: 'recover costs from insurance' (thu hồi chi phí từ bảo hiểm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek to seek to recover costs (tìm cách thu hồi chi phí)
-
aim to aim to recover costs (nhằm mục đích thu hồi chi phí)
-
struggle to struggle to recover costs (gặp khó khăn trong việc thu hồi chi phí)
-
enable to enable to recover costs (cho phép thu hồi chi phí)
-
fully fully recover costs (thu hồi toàn bộ chi phí)
-
partially partially recover costs (thu hồi một phần chi phí)
-
successfully successfully recover costs (thu hồi chi phí thành công)
-
operating recover operating costs (thu hồi chi phí hoạt động)
-
legal recover legal costs (thu hồi chi phí pháp lý)
-
production recover production costs (thu hồi chi phí sản xuất)
-
investment recover investment costs (thu hồi chi phí đầu tư)
Idioms
-
struggle to recover costs
Gặp khó khăn trong việc thu hồi chi phí; chật vật để bù đắp chi phí
"Many small businesses struggle to recover costs in their first year of operation."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn trong việc thu hồi chi phí trong năm đầu hoạt động.)
-
fail to recover costs
Không thu hồi được chi phí; không bù đắp được chi phí
"If a project fails to recover its costs, it results in a loss for the company."
(Nếu một dự án không thu hồi được chi phí, nó sẽ dẫn đến thua lỗ cho công ty.)
-
attempt to recover costs
Nỗ lực/cố gắng thu hồi chi phí
"The company will attempt to recover costs from the insurance claim."
(Công ty sẽ cố gắng thu hồi chi phí từ yêu cầu bảo hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recover costs
Động từThu hồi chi phí, bù đắp chi phí, lấy lại số tiền đã chi hoặc bị mất.
"The company hopes to recover costs by increasing sales."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will recover its costs quickly because the new marketing campaign is proving to be incredibly successful. |
Công ty sẽ thu hồi vốn nhanh chóng vì chiến dịch marketing mới đang chứng tỏ vô cùng thành công. |
| Phủ định | Unless we improve our efficiency, we won't recover our costs by the end of the fiscal year. |
Trừ khi chúng ta cải thiện hiệu quả, chúng ta sẽ không thể thu hồi vốn vào cuối năm tài chính. |
| Nghi vấn | Will the project recover its costs before the grant funding runs out, even though we faced unexpected delays? |
Liệu dự án có thu hồi vốn trước khi nguồn tài trợ cạn kiệt hay không, mặc dù chúng ta đã phải đối mặt với những chậm trễ không mong muốn? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company was recovering costs after the initial investment phase. |
Công ty đang thu hồi chi phí sau giai đoạn đầu tư ban đầu. |
| Phủ định | They were not recovering costs as quickly as they had hoped. |
Họ đã không thu hồi chi phí nhanh như họ đã hy vọng. |
| Nghi vấn | Were you recovering costs from the project last quarter? |
Bạn có đang thu hồi chi phí từ dự án vào quý trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recover costs".
