(Top Banner Ad)
recover costs
B2
Động từ B2 Kinh tế

recover costs

UK: /rɪˈkʌvə kɒsts/ • US: /rɪˈkʌvər kɔːsts/

Nghĩa tiếng Việt

thu hồi vốn thu hồi chi phí bù đắp chi phí lấy lại vốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To regain or get back the amount of money spent or lost.

Vietnamese Meaning

Thu hồi chi phí, bù đắp chi phí, lấy lại số tiền đã chi hoặc bị mất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hopes to recover costs by increasing sales."

    "Công ty hy vọng sẽ thu hồi chi phí bằng cách tăng doanh số bán hàng."

  • "The project aims to recover costs within five years."

    "Dự án đặt mục tiêu thu hồi chi phí trong vòng năm năm."

  • "The insurance company helped them recover costs after the accident."

    "Công ty bảo hiểm đã giúp họ thu hồi chi phí sau vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recover Thu hồi, lấy lại, phục hồi
Noun recovery Sự thu hồi, sự phục hồi
Adjective recoverable Có thể thu hồi được
Adjective unrecoverable Không thể thu hồi được, không thể bù đắp được
Noun cost Chi phí, giá cả
Verb cost Trị giá, tốn kém
Adjective costly Đắt đỏ, tốn kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recuperare
Old French
recovrer
English
recover
Latin
constare
Old French
coste
English
cost

Sự trở lại của 'recover'

Động từ 'recover' xuất phát từ tiếng Latin 'recuperare', có nghĩa là 'lấy lại, tìm lại'. Nó đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'recovrer' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ việc phục hồi sức khỏe hoặc lấy lại vật bị mất, sau này phát triển thêm nghĩa tài chính là 'thu hồi'.

Nguồn gốc của 'cost'

Danh từ 'cost' (chi phí) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'constare', nghĩa là 'đứng vững', 'tồn tại' hoặc 'có giá trị cố định'. Qua tiếng Pháp cổ 'coste', nó đã trở thành 'cost' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là giá phải trả cho một món hàng hay dịch vụ, hoặc là tổng chi phí để thực hiện một việc gì đó.

Khi 'recover' và 'costs' gặp nhau

Cụm từ 'recover costs' là sự kết hợp của động từ 'recover' (lấy lại, thu hồi) và danh từ 'costs' (chi phí). Nó xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính, để diễn tả hành động lấy lại số tiền đã chi ra, nhằm bù đắp cho các khoản đầu tư hoặc tổn thất.

Usage Note

Cụm từ 'recover costs' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, và pháp luật. Nó bao hàm việc nỗ lực để bù đắp những khoản chi phí đã phát sinh, thường thông qua các biện pháp như tăng doanh thu, giảm chi tiêu, hoặc yêu cầu bồi thường. So với các từ đồng nghĩa như 'recoup losses' (bù đắp tổn thất) hoặc 'offset expenses' (bù trừ chi phí), 'recover costs' mang tính tổng quát hơn và không nhất thiết chỉ liên quan đến các khoản lỗ hoặc chi phí phát sinh do sai sót.

Prepositions

from

Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường ám chỉ nguồn gốc của sự phục hồi chi phí. Ví dụ: 'recover costs from insurance' (thu hồi chi phí từ bảo hiểm).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'recover costs'
  • seek to seek to recover costs
    (tìm cách thu hồi chi phí)
  • aim to aim to recover costs
    (nhằm mục đích thu hồi chi phí)
  • struggle to struggle to recover costs
    (gặp khó khăn trong việc thu hồi chi phí)
  • enable to enable to recover costs
    (cho phép thu hồi chi phí)
Adverbs modifying 'recover costs'
  • fully fully recover costs
    (thu hồi toàn bộ chi phí)
  • partially partially recover costs
    (thu hồi một phần chi phí)
  • successfully successfully recover costs
    (thu hồi chi phí thành công)
Specific types of costs to recover
  • operating recover operating costs
    (thu hồi chi phí hoạt động)
  • legal recover legal costs
    (thu hồi chi phí pháp lý)
  • production recover production costs
    (thu hồi chi phí sản xuất)
  • investment recover investment costs
    (thu hồi chi phí đầu tư)

Idioms

  • struggle to recover costs

    Gặp khó khăn trong việc thu hồi chi phí; chật vật để bù đắp chi phí

    "Many small businesses struggle to recover costs in their first year of operation."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn trong việc thu hồi chi phí trong năm đầu hoạt động.)

  • fail to recover costs

    Không thu hồi được chi phí; không bù đắp được chi phí

    "If a project fails to recover its costs, it results in a loss for the company."

    (Nếu một dự án không thu hồi được chi phí, nó sẽ dẫn đến thua lỗ cho công ty.)

  • attempt to recover costs

    Nỗ lực/cố gắng thu hồi chi phí

    "The company will attempt to recover costs from the insurance claim."

    (Công ty sẽ cố gắng thu hồi chi phí từ yêu cầu bảo hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recover costs

Động từ
Lật mặt

Thu hồi chi phí, bù đắp chi phí, lấy lại số tiền đã chi hoặc bị mất.

"The company hopes to recover costs by increasing sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will recover its costs quickly because the new marketing campaign is proving to be incredibly successful.
Công ty sẽ thu hồi vốn nhanh chóng vì chiến dịch marketing mới đang chứng tỏ vô cùng thành công.
Phủ định
Unless we improve our efficiency, we won't recover our costs by the end of the fiscal year.
Trừ khi chúng ta cải thiện hiệu quả, chúng ta sẽ không thể thu hồi vốn vào cuối năm tài chính.
Nghi vấn
Will the project recover its costs before the grant funding runs out, even though we faced unexpected delays?
Liệu dự án có thu hồi vốn trước khi nguồn tài trợ cạn kiệt hay không, mặc dù chúng ta đã phải đối mặt với những chậm trễ không mong muốn?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was recovering costs after the initial investment phase.
Công ty đang thu hồi chi phí sau giai đoạn đầu tư ban đầu.
Phủ định
They were not recovering costs as quickly as they had hoped.
Họ đã không thu hồi chi phí nhanh như họ đã hy vọng.
Nghi vấn
Were you recovering costs from the project last quarter?
Bạn có đang thu hồi chi phí từ dự án vào quý trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recover costs".

Nguyên tắc cơ bản trong kinh doanh

'Recover costs' là một nguyên tắc sống còn trong mọi hoạt động kinh doanh. Để duy trì sự tồn tại và đạt lợi nhuận, các doanh nghiệp phải đảm bảo rằng doanh thu của họ ít nhất phải bù đắp được tất cả các khoản chi phí đã bỏ ra, từ chi phí sản xuất đến chi phí hoạt động và tiếp thị. Nếu không thu hồi được chi phí, doanh nghiệp sẽ thua lỗ và có nguy cơ phá sản.

Áp dụng trong luật pháp

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở các nước theo luật Anh-Mỹ, khái niệm 'cost recovery' còn xuất hiện khi tòa án phán quyết rằng bên thua kiện phải trả lại các chi phí pháp lý (như phí luật sư, phí tòa án) mà bên thắng kiện đã bỏ ra. Điều này giúp bên thắng kiện không phải chịu gánh nặng tài chính do việc kiện tụng gây ra.

Mô hình thu hồi chi phí trong khu vực công

Nhiều dịch vụ công cộng hoặc dự án của chính phủ cũng hoạt động theo mô hình 'cost recovery'. Tức là, thay vì hoàn toàn miễn phí hoặc được trợ cấp nặng nề từ ngân sách nhà nước, người sử dụng hoặc các đối tượng liên quan sẽ phải trả một phần hoặc toàn bộ chi phí cung cấp dịch vụ. Mục đích là để giảm gánh nặng cho người đóng thuế và đảm bảo sự bền vững tài chính cho các dịch vụ đó, mặc dù không nhất thiết phải tạo ra lợi nhuận.