make a loss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To lose money in a business or activity.
Vietnamese Meaning
Bị lỗ, thua lỗ trong kinh doanh hoặc hoạt động nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company made a loss of $1 million last year."
"Công ty đã bị lỗ 1 triệu đô la vào năm ngoái."
-
"Many businesses made a loss during the pandemic."
"Nhiều doanh nghiệp đã bị lỗ trong thời kỳ đại dịch."
-
"The project is expected to make a loss in its first year."
"Dự án dự kiến sẽ bị lỗ trong năm đầu tiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | loss | Sự mất mát, thua lỗ |
| Adjective | loss-making | Gây thua lỗ |
| Verb | lose | Mất, thua |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'make a loss' diễn tả tình trạng tài chính khi chi phí lớn hơn doanh thu. Nó thường được dùng để mô tả kết quả kinh doanh tiêu cực của một công ty, dự án hoặc hoạt động đầu tư. Cần phân biệt với 'suffer a loss' (chịu một tổn thất), có thể bao gồm cả tổn thất về vật chất hoặc tinh thần, trong khi 'make a loss' chỉ liên quan đến tiền bạc.
Prepositions
'Make a loss on something' chỉ rõ khoản lỗ phát sinh từ hoạt động cụ thể nào đó. 'Make a loss from something' chỉ rõ nguyên nhân gây ra khoản lỗ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Heavy make a heavy loss (Chịu một khoản lỗ lớn)
-
Significant make a significant loss (Chịu một khoản lỗ đáng kể)
-
Risk risk making a loss (Có nguy cơ bị thua lỗ)
-
Avoid avoid making a loss (Tránh bị thua lỗ)
Idioms
-
Cut your losses
Chấp nhận thua lỗ để tránh mất mát thêm
"The project was failing, so we decided to cut our losses and move on."
(Dự án thất bại, vì vậy chúng tôi quyết định chấp nhận thua lỗ và tiếp tục.)
-
Loss leader
Sản phẩm chịu lỗ (để thu hút khách hàng)
"The store sells milk as a loss leader to attract customers."
(Cửa hàng bán sữa với giá lỗ để thu hút khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make a loss
Động từBị lỗ, thua lỗ trong kinh doanh hoặc hoạt động nào đó.
"The company made a loss of $1 million last year."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company made a significant loss last year due to the pandemic. |
Công ty đã thua lỗ đáng kể vào năm ngoái do đại dịch. |
| Phủ định | They didn't make a loss on that investment; in fact, they profited. |
Họ không thua lỗ trong khoản đầu tư đó; trên thực tế, họ đã có lãi. |
| Nghi vấn | Did the business make a loss during the recession? |
Doanh nghiệp có bị thua lỗ trong thời kỳ suy thoái không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company made a loss last year due to the economic recession. |
Công ty đã bị lỗ vào năm ngoái do suy thoái kinh tế. |
| Phủ định | The company didn't make a loss despite the challenging market conditions. |
Công ty đã không bị lỗ mặc dù điều kiện thị trường đầy thách thức. |
| Nghi vấn | Did the business make a loss after investing in new equipment? |
Doanh nghiệp có bị lỗ sau khi đầu tư vào thiết bị mới không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company makes a loss every year due to high operating costs. |
Công ty thua lỗ mỗi năm do chi phí vận hành cao. |
| Phủ định | She doesn't make a loss when she sells her handmade crafts. |
Cô ấy không bị lỗ khi bán đồ thủ công tự làm. |
| Nghi vấn | Does your business make a loss during the off-season? |
Doanh nghiệp của bạn có bị lỗ trong mùa thấp điểm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a loss".
