break the deal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không thực hiện được các điều khoản của một thỏa thuận hoặc hợp đồng; phá vỡ thỏa thuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to break the deal after discovering hidden costs."
"Công ty quyết định phá vỡ thỏa thuận sau khi phát hiện ra các chi phí ẩn."
-
"If they break the deal now, we'll lose a lot of money."
"Nếu họ phá vỡ thỏa thuận bây giờ, chúng ta sẽ mất rất nhiều tiền."
-
"He was accused of breaking the deal to benefit his own company."
"Anh ta bị cáo buộc phá vỡ thỏa thuận để mang lại lợi ích cho công ty của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | deal-breaker | Yếu tố quyết định (khiến một thỏa thuận không thể tiếp tục). |
| Noun | deal | Sự thỏa thuận, giao kèo. |
| Verb | deal | Giao dịch, thỏa thuận. |
| Noun | dealer | Người giao dịch, nhà buôn, người chia bài. |
| Adjective | unbreakable | Không thể phá vỡ, không thể bẻ gãy. |
| Noun | breakage | Sự đổ vỡ; đồ vật bị vỡ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một bên không tuân thủ hoặc từ bỏ các điều kiện đã thỏa thuận. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thất bại trong việc đạt được hoặc duy trì một thỏa thuận. So với 'cancel the deal', 'break the deal' thường ngụ ý rằng một trong các bên đã vi phạm thỏa thuận, dẫn đến việc thỏa thuận không thể tiếp tục. 'Withdraw from the deal' mang nghĩa rút lui khỏi thỏa thuận một cách chủ động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unilaterally break the deal (đơn phương phá vỡ thỏa thuận)
-
deliberately break the deal (cố tình phá vỡ thỏa thuận)
-
suddenly break the deal (đột ngột phá vỡ thỏa thuận)
-
break the deal over a minor issue (phá vỡ thỏa thuận vì một vấn đề nhỏ)
-
break the deal due to a lack of trust (phá vỡ thỏa thuận do thiếu tin tưởng)
-
be forced to break the deal (bị buộc phải phá vỡ thỏa thuận)
-
threaten to break the deal (dọa sẽ phá vỡ thỏa thuận)
-
sue someone for breaking the deal (kiện ai đó vì phá vỡ thỏa thuận)
-
face penalties for breaking the deal (đối mặt với hình phạt vì phá vỡ thỏa thuận)
Idioms
-
The deal is off.
Thỏa thuận bị hủy bỏ. (Cách nói trực tiếp rằng thỏa thuận không còn hiệu lực).
"He changed the price at the last minute, so I told him the deal is off."
(Anh ta đã thay đổi giá vào phút chót, nên tôi đã nói với anh ta rằng thỏa thuận bị hủy.)
-
A deal is a deal.
Thỏa thuận là thỏa thuận. (Nhấn mạnh rằng một thỏa thuận phải được tôn trọng và tuân thủ).
"I know you're tired, but you promised to help. A deal is a deal."
(Tôi biết bạn mệt, nhưng bạn đã hứa sẽ giúp. Thỏa thuận là thỏa thuận.)
-
Seal the deal.
Chốt kèo, hoàn tất thỏa thuận. (Thường bằng một hành động mang tính biểu tượng như ký tên hoặc bắt tay).
"After weeks of negotiation, a final handshake finally sealed the deal."
(Sau nhiều tuần đàm phán, một cái bắt tay cuối cùng đã chốt lại thỏa thuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
break the deal
Động từKhông thực hiện được các điều khoản của một thỏa thuận hoặc hợp đồng; phá vỡ thỏa thuận.
"The company decided to break the deal after discovering hidden costs."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has broken the deal due to unforeseen circumstances. |
Công ty đã phá vỡ thỏa thuận do những tình huống không lường trước được. |
| Phủ định | They haven't broken the deal yet, but negotiations are ongoing. |
Họ vẫn chưa phá vỡ thỏa thuận, nhưng các cuộc đàm phán vẫn đang tiếp diễn. |
| Nghi vấn | Has she broken the deal with her business partner? |
Cô ấy đã phá vỡ thỏa thuận với đối tác kinh doanh của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break the deal".
