(Top Banner Ad)
break the deal
B2
Động từ B2 Kinh tế

break the deal

UK: /breɪk ðə diːl/ • US: /breɪk ðə diːl/

Nghĩa tiếng Việt

phá vỡ thỏa thuận bể kèo lật kèo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to fulfill the terms of an agreement or contract.

Vietnamese Meaning

Không thực hiện được các điều khoản của một thỏa thuận hoặc hợp đồng; phá vỡ thỏa thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to break the deal after discovering hidden costs."

    "Công ty quyết định phá vỡ thỏa thuận sau khi phát hiện ra các chi phí ẩn."

  • "If they break the deal now, we'll lose a lot of money."

    "Nếu họ phá vỡ thỏa thuận bây giờ, chúng ta sẽ mất rất nhiều tiền."

  • "He was accused of breaking the deal to benefit his own company."

    "Anh ta bị cáo buộc phá vỡ thỏa thuận để mang lại lợi ích cho công ty của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deal-breaker Yếu tố quyết định (khiến một thỏa thuận không thể tiếp tục).
Noun deal Sự thỏa thuận, giao kèo.
Verb deal Giao dịch, thỏa thuận.
Noun dealer Người giao dịch, nhà buôn, người chia bài.
Adjective unbreakable Không thể phá vỡ, không thể bẻ gãy.
Noun breakage Sự đổ vỡ; đồ vật bị vỡ.

Synonyms

cancel the deal (hủy bỏ thỏa thuận)renege on the deal (nuốt lời, không giữ thỏa thuận)walk away from the deal (rút khỏi thỏa thuận)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreg- (to break)
Proto-Germanic
*brekaną (to break)
Old English
brecan (to break, shatter)
Modern English
break
Proto-Indo-European
*dail- (to divide)
Proto-Germanic
*dailijaną (to divide, part)
Old English
dǣlan (to divide, distribute)
Modern English
deal (agreement, transaction)

Từ 'Phá Vỡ' Vật Chất đến 'Phá Vỡ' Lời Hứa

Từ 'break' ban đầu chỉ có nghĩa là hành động vật lý làm vỡ một vật gì đó, như bẻ một cành cây hay làm vỡ một cái bình. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng theo nghĩa bóng để chỉ việc không tuân thủ các khái niệm trừu tượng như lời hứa, luật lệ, và cuối cùng là các thỏa thuận ('deal'). Vì vậy, 'break the deal' mang hình ảnh của việc 'làm tan vỡ' một thỏa thuận đã được thiết lập.

'Deal' - Từ Việc Chia Bài Đến Thỏa Thuận Kinh Doanh

Gốc của từ 'deal' là 'dǣlan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chia phần'. Nó có cùng gốc với hành động 'chia bài' (dealing cards) trong một trò chơi. Dần dần, ý nghĩa của 'deal' phát triển để chỉ bất kỳ sự trao đổi hoặc giao dịch nào mà mỗi bên nhận được 'phần' của mình, và cuối cùng trở thành từ chỉ một thỏa thuận hay hợp đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một bên không tuân thủ hoặc từ bỏ các điều kiện đã thỏa thuận. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thất bại trong việc đạt được hoặc duy trì một thỏa thuận. So với 'cancel the deal', 'break the deal' thường ngụ ý rằng một trong các bên đã vi phạm thỏa thuận, dẫn đến việc thỏa thuận không thể tiếp tục. 'Withdraw from the deal' mang nghĩa rút lui khỏi thỏa thuận một cách chủ động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + break the deal
  • unilaterally break the deal
    (đơn phương phá vỡ thỏa thuận)
  • deliberately break the deal
    (cố tình phá vỡ thỏa thuận)
  • suddenly break the deal
    (đột ngột phá vỡ thỏa thuận)
Reasons to break the deal
  • break the deal over a minor issue
    (phá vỡ thỏa thuận vì một vấn đề nhỏ)
  • break the deal due to a lack of trust
    (phá vỡ thỏa thuận do thiếu tin tưởng)
  • be forced to break the deal
    (bị buộc phải phá vỡ thỏa thuận)
Consequences of breaking the deal
  • threaten to break the deal
    (dọa sẽ phá vỡ thỏa thuận)
  • sue someone for breaking the deal
    (kiện ai đó vì phá vỡ thỏa thuận)
  • face penalties for breaking the deal
    (đối mặt với hình phạt vì phá vỡ thỏa thuận)

Idioms

  • The deal is off.

    Thỏa thuận bị hủy bỏ. (Cách nói trực tiếp rằng thỏa thuận không còn hiệu lực).

    "He changed the price at the last minute, so I told him the deal is off."

    (Anh ta đã thay đổi giá vào phút chót, nên tôi đã nói với anh ta rằng thỏa thuận bị hủy.)

  • A deal is a deal.

    Thỏa thuận là thỏa thuận. (Nhấn mạnh rằng một thỏa thuận phải được tôn trọng và tuân thủ).

    "I know you're tired, but you promised to help. A deal is a deal."

    (Tôi biết bạn mệt, nhưng bạn đã hứa sẽ giúp. Thỏa thuận là thỏa thuận.)

  • Seal the deal.

    Chốt kèo, hoàn tất thỏa thuận. (Thường bằng một hành động mang tính biểu tượng như ký tên hoặc bắt tay).

    "After weeks of negotiation, a final handshake finally sealed the deal."

    (Sau nhiều tuần đàm phán, một cái bắt tay cuối cùng đã chốt lại thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

break the deal

Động từ
Lật mặt

Không thực hiện được các điều khoản của một thỏa thuận hoặc hợp đồng; phá vỡ thỏa thuận.

"The company decided to break the deal after discovering hidden costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has broken the deal due to unforeseen circumstances.
Công ty đã phá vỡ thỏa thuận do những tình huống không lường trước được.
Phủ định
They haven't broken the deal yet, but negotiations are ongoing.
Họ vẫn chưa phá vỡ thỏa thuận, nhưng các cuộc đàm phán vẫn đang tiếp diễn.
Nghi vấn
Has she broken the deal with her business partner?
Cô ấy đã phá vỡ thỏa thuận với đối tác kinh doanh của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break the deal".

Thỏa Thuận Bằng Cái Bắt Tay (A Handshake Deal)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới kinh doanh truyền thống, một cái bắt tay có thể tượng trưng cho một thỏa thuận nghiêm túc, còn được gọi là 'thỏa thuận quý ông' (gentleman's agreement). Mặc dù không phải lúc nào cũng có giá trị pháp lý như hợp đồng văn bản, việc 'phá vỡ' một thỏa thuận bằng tay có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng và sự tín nhiệm của một người. Đó được coi là vấn đề danh dự.

Điều Khoản Bất Khả Kháng (Force Majeure)

Trong các hợp đồng chính thức, có một điều khoản pháp lý quan trọng gọi là 'Force Majeure' (tiếng Pháp có nghĩa là 'sức mạnh cao hơn'). Điều khoản này cho phép một bên được phép 'phá vỡ thỏa thuận' một cách hợp pháp mà không bị phạt nếu xảy ra các sự kiện đặc biệt, không thể lường trước và ngoài tầm kiểm soát của họ, chẳng hạn như thiên tai, chiến tranh, hoặc đại dịch. Đây là một cơ chế được pháp luật công nhận để xử lý việc không thể thực hiện hợp đồng.