(Top Banner Ad)
walk away from the deal
B2
Cụm động từ B2 Kinh tế/Thương mại

walk away from the deal

UK: /wɔːk əˈweɪ frʌm ðə diːl/ • US: /wɔk əˈweɪ frʌm ðə diːl/

Nghĩa tiếng Việt

rút khỏi thỏa thuận từ bỏ thỏa thuận không tiếp tục thỏa thuận bỏ ngang thỏa thuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To withdraw from an agreement or negotiation; to abandon a plan or project.

Vietnamese Meaning

Rút khỏi một thỏa thuận hoặc đàm phán; từ bỏ một kế hoạch hoặc dự án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After months of negotiations, they decided to walk away from the deal."

    "Sau nhiều tháng đàm phán, họ quyết định rút khỏi thỏa thuận."

  • "If the terms aren't acceptable, we should be prepared to walk away from the deal."

    "Nếu các điều khoản không thể chấp nhận được, chúng ta nên chuẩn bị sẵn sàng để rút khỏi thỏa thuận."

  • "The company walked away from the deal due to concerns about environmental regulations."

    "Công ty đã rút khỏi thỏa thuận vì lo ngại về các quy định môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk đi bộ, bước đi
Noun walker người đi bộ
Verb walkout cuộc đình công, bỏ việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wealcan (to roll, move)
Middle English
walken (to move on foot)
Modern English
walk away from the deal

Nguồn gốc của 'walk'

Từ 'walk' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wealcan', có nghĩa là 'lăn, di chuyển'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'walken' trong tiếng Anh trung đại, rồi cuối cùng thành 'walk' như chúng ta biết ngày nay. Việc thêm cụm 'away from the deal' cho thấy sự phát triển ý nghĩa liên quan đến giao dịch và sự từ bỏ.

Usage Note

Cụm động từ này thường mang ý nghĩa quyết định dứt khoát, thường là sau khi cân nhắc kỹ lưỡng hoặc gặp phải những trở ngại không thể vượt qua. Nó nhấn mạnh hành động chủ động từ bỏ một điều gì đó, thay vì bị ép buộc hoặc thất bại.

Prepositions

from

Giới từ 'from' chỉ rõ đối tượng hoặc thỏa thuận bị từ bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + walk away from the deal
  • Smart to walk away from the deal
    (Thông minh khi từ bỏ thỏa thuận.)
  • Wise to walk away from the deal
    (Khôn ngoan khi từ bỏ thỏa thuận.)
Verb + walk away from the deal
  • Decide to walk away from the deal
    (Quyết định từ bỏ thỏa thuận.)
  • Choose to walk away from the deal
    (Chọn từ bỏ thỏa thuận.)
  • Refuse to walk away from the deal
    (Từ chối tham gia vào thỏa thuận.)

Idioms

  • walk away

    rời đi, từ bỏ

    "He decided to walk away from the project."

    (Anh ấy quyết định từ bỏ dự án.)

  • walk away unscathed

    thoát khỏi một tình huống nguy hiểm mà không bị tổn hại

    "The company managed to walk away unscathed from the scandal."

    (Công ty đã xoay sở để thoát khỏi vụ bê bối mà không bị tổn hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walk away from the deal

Cụm động từ
Lật mặt

Rút khỏi một thỏa thuận hoặc đàm phán; từ bỏ một kế hoạch hoặc dự án.

"After months of negotiations, they decided to walk away from the deal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was walking away from the deal when her lawyer called with new information.
Cô ấy đang định từ bỏ thỏa thuận thì luật sư gọi điện với thông tin mới.
Phủ định
They weren't walking away from the deal; they were just considering their options.
Họ không từ bỏ thỏa thuận; họ chỉ đang cân nhắc các lựa chọn của mình.
Nghi vấn
Were you walking away from the deal before I offered the extra bonus?
Bạn có định từ bỏ thỏa thuận trước khi tôi đề nghị thêm tiền thưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk away from the deal".

Quyết định kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc 'walk away from the deal' thể hiện sự quyết đoán và khả năng bảo vệ lợi ích của bản thân. Nó cho thấy bạn không sợ mất một cơ hội nếu nó không còn phù hợp hoặc có rủi ro cao. Điều này thường được coi là một dấu hiệu của sự tự tin và khôn ngoan trong kinh doanh. Ở Việt Nam, quyết định này cũng ngày càng được chấp nhận khi các doanh nghiệp trở nên chuyên nghiệp và coi trọng lợi nhuận hơn.