(Top Banner Ad)
close the deal
B2
Động từ (cụm từ) B2 Kinh tế/Kinh doanh

close the deal

UK: /kləʊz ðə diːl/ • US: /kloʊz ðə diːl/

Nghĩa tiếng Việt

chốt thỏa thuận hoàn tất giao dịch kết thúc thương vụ ký kết hợp đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To successfully complete a business agreement or transaction.

Vietnamese Meaning

Hoàn thành thành công một thỏa thuận hoặc giao dịch kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sales team worked hard to close the deal before the end of the quarter."

    "Đội ngũ bán hàng đã làm việc chăm chỉ để chốt được thỏa thuận trước khi kết thúc quý."

  • "She is confident that she can close the deal by Friday."

    "Cô ấy tự tin rằng cô ấy có thể chốt được thỏa thuận vào thứ Sáu."

  • "They offered him a bonus to close the deal quickly."

    "Họ đề nghị anh ấy một khoản tiền thưởng để chốt thỏa thuận một cách nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb close đóng, kết thúc
Noun closure sự kết thúc, sự đóng cửa
Adjective closed đã đóng, khép kín
Noun deal thỏa thuận, giao dịch
Verb deal đối phó, giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klasōną
Old English
clӯsan
Middle English
closen
Modern English
close
Modern English
deal

Nguồn Gốc của 'Close'

Từ 'close' trong 'close the deal' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'clӯsan', có nghĩa là 'đóng lại, niêm phong'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý, nhưng sau đó mở rộng ra các nghĩa trừu tượng hơn, như 'kết thúc' hay 'hoàn thành' một việc gì đó. Trong bối cảnh kinh doanh, 'close' mang ý nghĩa chốt hạ, hoàn tất một thỏa thuận.

Nguồn Gốc của 'Deal'

Từ 'deal' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dǣl', có nghĩa là 'phần'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm 'sự thỏa thuận' hoặc 'giao dịch'. Trong 'close the deal', 'deal' đề cập đến thỏa thuận hoặc hợp đồng đang được hoàn tất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, bán hàng, hoặc đàm phán. Nó nhấn mạnh sự thành công cuối cùng trong việc đạt được một thỏa thuận. Khác với 'make a deal' (thực hiện một thỏa thuận), 'close the deal' ám chỉ giai đoạn cuối cùng, khi mọi điều khoản đã được thống nhất và thỏa thuận đã được ký kết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + close the deal
  • finally close the deal
    (cuối cùng chốt được thỏa thuận)
  • help close the deal
    (giúp chốt thỏa thuận)
  • try to close the deal
    (cố gắng chốt thỏa thuận)
Adjective + close the deal
  • successful close the deal
    (chốt thỏa thuận thành công)
  • quick close the deal
    (chốt thỏa thuận nhanh chóng)

Idioms

  • seal the deal

    chốt thỏa thuận, ký hợp đồng (thường mang tính trang trọng hơn)

    "They sealed the deal with a handshake."

    (Họ đã chốt thỏa thuận bằng một cái bắt tay.)

  • sweeten the deal

    làm cho thỏa thuận hấp dẫn hơn bằng cách thêm các điều khoản có lợi

    "To close the deal, they sweetened the deal by offering free shipping."

    (Để chốt được thỏa thuận, họ đã làm cho nó hấp dẫn hơn bằng cách cung cấp dịch vụ vận chuyển miễn phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

close the deal

Động từ (cụm từ)
Lật mặt

Hoàn thành thành công một thỏa thuận hoặc giao dịch kinh doanh.

"The sales team worked hard to close the deal before the end of the quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have finally closed the deal with the Japanese investors.
Chúng tôi cuối cùng đã chốt được thỏa thuận với các nhà đầu tư Nhật Bản.
Phủ định
She hasn't closed the deal yet because of some legal issues.
Cô ấy vẫn chưa chốt được thỏa thuận vì một số vấn đề pháp lý.
Nghi vấn
Have they closed the deal on the new office building?
Họ đã chốt được thỏa thuận về tòa nhà văn phòng mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "close the deal".

Tầm quan trọng của 'Closing' trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'closing the deal' được coi là một khoảnh khắc quan trọng, đánh dấu sự thành công của quá trình đàm phán và xây dựng mối quan hệ. Nó thường được ăn mừng và xem như là một dấu mốc quan trọng cho sự phát triển của công ty.

Nghệ thuật Đàm Phán

Việc 'close the deal' không chỉ là về việc đưa ra những điều khoản có lợi, mà còn là về việc xây dựng lòng tin và sự hiểu biết lẫn nhau giữa các bên. Kỹ năng giao tiếp, thuyết phục và giải quyết vấn đề đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.