(Top Banner Ad)
seal the deal
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Kinh doanh, Đàm phán

seal the deal

UK: /ˈsiːl ðə diːl/ • US: /ˈsiːl ðə diːl/

Nghĩa tiếng Việt

chốt (giao dịch, thỏa thuận) hoàn tất (giao dịch, thỏa thuận) ký kết hợp đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To finalize an agreement or transaction; to successfully conclude a negotiation or business arrangement.

Vietnamese Meaning

Hoàn tất một thỏa thuận, giao dịch; kết thúc thành công một cuộc đàm phán hoặc dàn xếp kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After weeks of negotiations, they finally sealed the deal."

    "Sau nhiều tuần đàm phán, cuối cùng họ đã chốt được thỏa thuận."

  • "A handshake sealed the deal."

    "Một cái bắt tay đã chốt giao dịch."

  • "The CEO flew in to seal the deal with the investors."

    "Giám đốc điều hành bay đến để chốt giao dịch với các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seal Con dấu, dấu niêm phong
Verb seal Niêm phong, đóng dấu, chốt hạ
Noun deal Thỏa thuận, giao dịch, hợp đồng
Verb deal Giải quyết, đối phó (với), kinh doanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đàm phán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sigillum
Old English
dælan
Historical Practice
Sealing documents
Modern English (20th C)
seal the deal

Nguồn gốc của 'seal' và 'thỏa thuận'

Cụm từ "seal the deal" bắt nguồn từ thời xa xưa khi các hợp đồng và thỏa thuận quan trọng được chính thức hóa bằng cách đóng dấu sáp. Hành động đóng dấu không chỉ là một biểu tượng mà còn là một cam kết pháp lý, đánh dấu sự hoàn tất và ràng buộc của giao dịch. Từ "seal" (niêm phong) xuất phát từ tiếng Latin "sigillum", có nghĩa là dấu hiệu nhỏ hoặc con dấu, trong khi "deal" (thỏa thuận) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "dælan", nghĩa là phân chia hoặc phân phát. Khi kết hợp lại, "seal the deal" mang ý nghĩa hoàn tất hoặc chốt một thỏa thuận một cách dứt khoát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi mọi chi tiết đã được thống nhất và chỉ còn một bước cuối cùng để chính thức hóa thỏa thuận. Nó mang ý nghĩa chốt hạ, đảm bảo thành công sau một quá trình dài nỗ lực và đàm phán. Không giống như 'agree' (đồng ý), 'seal the deal' nhấn mạnh vào sự hoàn tất và có tính ràng buộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (to) seal the deal
  • try to try to seal the deal
    (cố gắng chốt thỏa thuận)
  • manage to manage to seal the deal
    (xoay sở để chốt được thỏa thuận)
  • help help seal the deal
    (giúp chốt hạ thỏa thuận)
Adverb + seal the deal
  • finally finally seal the deal
    (cuối cùng cũng chốt được thỏa thuận)
  • successfully successfully seal the deal
    (chốt hạ thỏa thuận thành công)
  • officially officially seal the deal
    (chính thức chốt thỏa thuận)

Idioms

  • seal the deal

    Hoàn tất, chốt hạ một thỏa thuận hoặc giao dịch; làm cho một thỏa thuận trở nên cuối cùng và ràng buộc.

    "After weeks of negotiations, they finally sealed the deal on the merger."

    (Sau nhiều tuần đàm phán, cuối cùng họ cũng chốt được thương vụ sáp nhập.)

  • close the deal

    Hoàn thành, kết thúc một giao dịch hoặc thỏa thuận thành công (rất giống "seal the deal").

    "The salesperson was eager to close the deal and get the commission."

    (Người bán hàng rất háo hức chốt giao dịch để nhận hoa hồng.)

  • strike a deal

    Đạt được một thỏa thuận, thống nhất một giao dịch sau khi đàm phán (thường là bước trước khi "seal the deal").

    "The two companies managed to strike a deal after a long discussion."

    (Hai công ty đã đạt được thỏa thuận sau một cuộc thảo luận dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seal the deal

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Hoàn tất một thỏa thuận, giao dịch; kết thúc thành công một cuộc đàm phán hoặc dàn xếp kinh doanh.

"After weeks of negotiations, they finally sealed the deal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had offered a better price, they would have sealed the deal immediately.
Nếu họ đã đưa ra một mức giá tốt hơn, họ đã chốt được thỏa thuận ngay lập tức.
Phủ định
If the lawyer hadn't found the loophole, the company would not have been able to seal the deal.
Nếu luật sư không tìm ra kẽ hở, công ty đã không thể chốt được thỏa thuận.
Nghi vấn
Would we have sealed the deal if we had known about their financial troubles?
Chúng ta có chốt được thỏa thuận không nếu chúng ta biết về những khó khăn tài chính của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seal the deal".

Dấu ấn lịch sử trong các giao dịch

Trong lịch sử, việc sử dụng con dấu sáp (wax seal) để niêm phong các văn bản pháp lý, hợp đồng và thư tín quan trọng là một truyền thống phổ biến ở phương Tây. Con dấu không chỉ xác nhận danh tính của người gửi mà còn biểu thị sự xác thực và tính ràng buộc pháp lý của tài liệu. Hành động "seal the deal" ngày nay vẫn giữ ý nghĩa tượng trưng về việc hoàn tất một cách chính thức và không thể đảo ngược một thỏa thuận, giống như việc đóng dấu sáp ngày xưa.

Tầm quan trọng của sự cam kết

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc "seal the deal" nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cam kết và tính dứt khoát. Nó biểu thị rằng mọi điều khoản đã được thống nhất, các bên đã đạt được sự đồng thuận cuối cùng, và giao dịch đã sẵn sàng để thực hiện. Cụm từ này thể hiện sự chuyển đổi từ giai đoạn đàm phán sang giai đoạn thực thi, đòi hỏi sự tin tưởng và trách nhiệm từ tất cả các bên liên quan.