(Top Banner Ad)
break wind
B1
Verb B1 Sinh học, Xã hội

break wind

UK: /ˌbreɪk ˈwɪnd/ • US: /ˌbreɪk ˈwɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

đánh rắm xì hơi thả bom (lóng) trung tiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To expel intestinal gas from the anus; to fart.

Vietnamese Meaning

Đánh rắm; xì hơi; thải khí từ ruột qua hậu môn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He accidentally broke wind during the yoga class."

    "Anh ấy vô tình đánh rắm trong lớp yoga."

  • "It's considered rude to break wind in public."

    "Người ta cho rằng đánh rắm ở nơi công cộng là bất lịch sự."

  • "The baby broke wind after drinking milk."

    "Em bé xì hơi sau khi uống sữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breaking wind Hành động trung tiện/xì hơi
Verb (Synonym, Informal) fart Xì hơi, đánh rắm (từ tục, phổ biến)
Noun (Formal/Medical) flatulence Sự đầy hơi, trung tiện (từ y học)

Synonyms

Subject Area

Sinh học, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brecan (to burst) + wind (air/gas)
Middle English
breken wynd
Modern English (16th Century onwards)
break wind

Nguồn Gốc Mô Tả

Cụm từ 'break wind' là một phép nói giảm nhẹ. Nó xuất phát từ việc mô tả hành động 'phá vỡ' (break) sự yên tĩnh hoặc sự kín đáo bằng cách giải phóng 'khí' (wind) bị giữ lại bên trong cơ thể. Đây là cách nói lịch sự, tránh dùng từ thô tục như 'fart'.

Usage Note

Đây là một cụm động từ mang tính chất suồng sã, thường được dùng trong các tình huống thân mật hoặc khi nói chuyện một cách không trang trọng. Mức độ trang trọng nằm giữa các từ như 'fart' (khá suồng sã) và các cách nói tránh như 'pass gas' hoặc 'flatulate' (trang trọng hơn). Sử dụng 'break wind' có thể được coi là hơi thô lỗ trong một số hoàn cảnh, đặc biệt là trong các tình huống chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + break wind
  • loudly break wind loudly
    (đánh rắm ầm ĩ/ồn ào)
  • inadvertently inadvertently break wind
    (vô tình xì hơi/trung tiện ngoài ý muốn)
Verb + (to) break wind
  • need to need to break wind
    (cần phải xì hơi/trung tiện)
  • struggle to struggle to break wind
    (khó khăn/cố gắng để trung tiện (do đầy hơi))

Idioms

  • pass gas

    Trung tiện, xả khí (cách nói lịch sự, phổ biến ở Mỹ)

    "The doctor asked if he had been able to pass gas after the surgery."

    (Bác sĩ hỏi liệu anh ấy đã có thể trung tiện được chưa sau ca phẫu thuật.)

  • cut the cheese

    Đánh rắm (thành ngữ tục, mang tính hài hước)

    "Who just cut the cheese? It smells terrible!"

    (Ai vừa đánh rắm vậy? Hôi quá!)

  • let one rip

    Thả một cú/đánh rắm một cái (cách nói suồng sã, khuyến khích sự giải thoát)

    "We're alone now, just let one rip!"

    (Giờ chỉ có chúng ta thôi, cứ đánh rắm tự nhiên đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

break wind

Verb
Lật mặt

Đánh rắm; xì hơi; thải khí từ ruột qua hậu môn.

"He accidentally broke wind during the yoga class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will break wind after eating the spicy food.
Anh ấy sẽ xì hơi sau khi ăn đồ ăn cay.
Phủ định
She is not going to break wind during the yoga class.
Cô ấy sẽ không xì hơi trong lớp học yoga.
Nghi vấn
Will they break wind if they drink too much soda?
Liệu họ có xì hơi nếu họ uống quá nhiều soda không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break wind".

Sự Cấm Kỵ Xã Hội

Trong hầu hết các bối cảnh xã hội phương Tây, hành động 'break wind' được coi là khiếm nhã và là điều cấm kỵ (taboo). Mặc dù là một chức năng sinh học tự nhiên, người ta thường cố gắng che giấu hoặc xin lỗi nếu nó xảy ra công khai. Sự căng thẳng giữa nhu cầu sinh học và phép tắc xã giao là nguồn gốc phổ biến của sự hài hước.

Tính Chất Giảm Nhẹ

Cụm từ 'break wind' được xem là một phép nói giảm nhẹ (euphemism) trang trọng hơn so với từ 'fart' (là từ thô tục). Nó thường được sử dụng trong các tài liệu y tế, trong các cuộc trò chuyện đòi hỏi sự lịch sự, hoặc bởi những người lớn tuổi cố gắng duy trì sự trang nhã khi đề cập đến chức năng cơ thể này.