(Top Banner Ad)
pass gas
B1
Verb B1 Sức khỏe

pass gas

UK: /pɑːs ɡæs/ • US: /pæs ɡæs/

Nghĩa tiếng Việt

xì hơi đánh rắm trung tiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To expel intestinal gas from the anus; to fart.

Vietnamese Meaning

Thải khí ruột ra khỏi hậu môn; xì hơi, đánh rắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He excused himself and went to the bathroom to pass gas."

    "Anh ấy xin phép rồi đi vào phòng tắm để xì hơi."

  • "Some foods cause you to pass more gas than others."

    "Một số loại thức ăn khiến bạn xì hơi nhiều hơn những loại khác."

  • "It's normal to pass gas several times a day."

    "Việc xì hơi vài lần một ngày là điều bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gas khí, hơi (chất khí được thải ra)
Verb (informal) fart đánh rắm, xì hơi (hành động trực tiếp, kém lịch sự hơn 'pass gas')
Noun (medical) flatulence sự đầy hơi, trung tiện (thuật ngữ y học chỉ hiện tượng có khí trong ruột)

Synonyms

fart (xì hơi, đánh rắm)break wind (đánh rắm)flatulate (trung tiện (từ trang trọng))

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passare
Old French
passer
English
pass
Ancient Greek
khaos
New Latin
gas (coined by J.B. van Helmont)
English
gas
Modern English
pass gas (as a euphemistic phrase)

Nguồn gốc 'Pass Gas'

'Pass gas' là một cách nói uyển ngữ (euphemism) rất phổ biến trong tiếng Anh để chỉ hành động xì hơi. Từ 'pass' có nghĩa là 'cho đi, thải ra', trong khi 'gas' ở đây chỉ luồng khí từ trong cơ thể. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ nhẹ nhàng và lịch sự hơn nhiều so với các từ trực tiếp như 'fart', giúp người nói tránh gây khó chịu hoặc bất lịch sự trong giao tiếp.

Usage Note

Cụm từ 'pass gas' là một cách nói giảm, tế nhị hơn so với các từ như 'fart' hay 'break wind', vốn được coi là thô tục hơn. 'Pass gas' thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + pass gas
  • quietly quietly pass gas
    (âm thầm xì hơi)
  • loudly loudly pass gas
    (xì hơi to tiếng)
  • accidentally accidentally pass gas
    (vô tình xì hơi)
  • frequently frequently pass gas
    (thường xuyên xì hơi)
Verb + pass gas
  • try to try to pass gas
    (cố gắng xì hơi)
  • hear someone hear someone pass gas
    (nghe ai đó xì hơi)
  • hold in hold in passing gas
    (nhịn xì hơi)

Idioms

  • pass gas

    xì hơi, đánh rắm (một cách nói lịch sự)

    "It's natural to pass gas, but try to be discreet in public."

    (Việc xì hơi là tự nhiên, nhưng hãy cố gắng kín đáo ở nơi công cộng.)

  • have to pass gas

    cần phải xì hơi

    "Excuse me for a moment, I have to pass gas."

    (Xin lỗi một chút, tôi cần phải xì hơi.)

  • can't help but pass gas

    không thể nhịn được việc xì hơi

    "After eating a lot of beans, I just can't help but pass gas."

    (Sau khi ăn nhiều đậu, tôi không thể nào nhịn xì hơi được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pass gas

Verb
Lật mặt

Thải khí ruột ra khỏi hậu môn; xì hơi, đánh rắm.

"He excused himself and went to the bathroom to pass gas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He passed gas loudly in the elevator, didn't he?
Anh ta xì hơi to trong thang máy, phải không?
Phủ định
She doesn't pass gas in public, does she?
Cô ấy không xì hơi ở nơi công cộng, phải không?
Nghi vấn
They didn't pass gas during the meeting, did they?
Họ không xì hơi trong cuộc họp, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been passing gas loudly all morning.
Anh ấy đã xì hơi rất to cả buổi sáng.
Phủ định
She hasn't been passing gas since she started taking the new medication.
Cô ấy đã không xì hơi kể từ khi bắt đầu dùng thuốc mới.
Nghi vấn
Have you been passing gas more frequently lately?
Dạo gần đây bạn có xì hơi thường xuyên hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pass gas".

Sự kín đáo trong xã hội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động xì hơi (pass gas) được coi là điều riêng tư và không lịch sự khi thực hiện công khai, đặc biệt nếu phát ra tiếng ồn hoặc mùi. Việc sử dụng các uyển ngữ như 'pass gas' hoặc 'break wind' là để giảm nhẹ sự khó xử, giúp người nói đề cập đến chủ đề này một cách nhẹ nhàng và tôn trọng hơn.

Uyển ngữ và phép lịch sự

'Pass gas' là một ví dụ điển hình về việc sử dụng uyển ngữ (euphemism) trong tiếng Anh để nói về các chức năng cơ thể tự nhiên mà xã hội thường coi là 'cấm kỵ' hoặc 'thiếu lịch sự'. Mục đích là để duy trì sự trang trọng trong giao tiếp, tránh sử dụng các từ ngữ trực tiếp có thể gây sốc hoặc khó chịu cho người nghe.