pass gas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To expel intestinal gas from the anus; to fart.
Vietnamese Meaning
Thải khí ruột ra khỏi hậu môn; xì hơi, đánh rắm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He excused himself and went to the bathroom to pass gas."
"Anh ấy xin phép rồi đi vào phòng tắm để xì hơi."
-
"Some foods cause you to pass more gas than others."
"Một số loại thức ăn khiến bạn xì hơi nhiều hơn những loại khác."
-
"It's normal to pass gas several times a day."
"Việc xì hơi vài lần một ngày là điều bình thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gas | khí, hơi (chất khí được thải ra) |
| Verb (informal) | fart | đánh rắm, xì hơi (hành động trực tiếp, kém lịch sự hơn 'pass gas') |
| Noun (medical) | flatulence | sự đầy hơi, trung tiện (thuật ngữ y học chỉ hiện tượng có khí trong ruột) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'pass gas' là một cách nói giảm, tế nhị hơn so với các từ như 'fart' hay 'break wind', vốn được coi là thô tục hơn. 'Pass gas' thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với trẻ em.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quietly quietly pass gas (âm thầm xì hơi)
-
loudly loudly pass gas (xì hơi to tiếng)
-
accidentally accidentally pass gas (vô tình xì hơi)
-
frequently frequently pass gas (thường xuyên xì hơi)
-
try to try to pass gas (cố gắng xì hơi)
-
hear someone hear someone pass gas (nghe ai đó xì hơi)
-
hold in hold in passing gas (nhịn xì hơi)
Idioms
-
pass gas
xì hơi, đánh rắm (một cách nói lịch sự)
"It's natural to pass gas, but try to be discreet in public."
(Việc xì hơi là tự nhiên, nhưng hãy cố gắng kín đáo ở nơi công cộng.)
-
have to pass gas
cần phải xì hơi
"Excuse me for a moment, I have to pass gas."
(Xin lỗi một chút, tôi cần phải xì hơi.)
-
can't help but pass gas
không thể nhịn được việc xì hơi
"After eating a lot of beans, I just can't help but pass gas."
(Sau khi ăn nhiều đậu, tôi không thể nào nhịn xì hơi được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pass gas
VerbThải khí ruột ra khỏi hậu môn; xì hơi, đánh rắm.
"He excused himself and went to the bathroom to pass gas."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He passed gas loudly in the elevator, didn't he? |
Anh ta xì hơi to trong thang máy, phải không? |
| Phủ định | She doesn't pass gas in public, does she? |
Cô ấy không xì hơi ở nơi công cộng, phải không? |
| Nghi vấn | They didn't pass gas during the meeting, did they? |
Họ không xì hơi trong cuộc họp, phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been passing gas loudly all morning. |
Anh ấy đã xì hơi rất to cả buổi sáng. |
| Phủ định | She hasn't been passing gas since she started taking the new medication. |
Cô ấy đã không xì hơi kể từ khi bắt đầu dùng thuốc mới. |
| Nghi vấn | Have you been passing gas more frequently lately? |
Dạo gần đây bạn có xì hơi thường xuyên hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pass gas".
