fart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An emission of intestinal gas.
Vietnamese Meaning
Sự thải khí ruột; Rắm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He let out a loud fart."
"Anh ta xì một tiếng rắm to."
-
"The dog farted under the table."
"Con chó xì hơi dưới gầm bàn."
-
"I accidentally farted in the middle of the yoga class."
"Tôi vô tình đánh rắm giữa lớp yoga."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fart' là một từ ngữ không trang trọng, thậm chí có phần thô tục, dùng để chỉ hành động xì hơi hoặc khí được xì ra. Mức độ thô tục của nó có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và văn hóa. Nó thường được sử dụng trong các tình huống thân mật, hài hước hoặc khiếm nhã. Không nên sử dụng trong các tình huống trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loud a loud fart (một tiếng xì hơi lớn)
-
silent a silent fart (một tiếng xì hơi thầm lặng)
-
smelly a smelly fart (một tiếng xì hơi thối)
-
big a big fart (một cú xì hơi lớn)
-
to let to let a fart (xì hơi)
-
to break to break wind (xì hơi (cách nói lịch sự hơn))
-
to pass to pass gas (xì hơi (cách nói lịch sự hơn, phổ biến ở Mỹ))
-
to rip to rip a fart (xì hơi rất lớn/mạnh (thông tục))
-
fart fart noise (tiếng xì hơi)
-
fart fart cloud (đám mây mùi xì hơi (cách nói hình ảnh, hài hước))
Idioms
-
an old fart
một ông già cổ hủ/khó tính
"Don't listen to him, he's just an old fart who hates new ideas."
(Đừng nghe lời ông ta, ông ta chỉ là một lão già cổ hủ ghét những ý tưởng mới.)
-
to fart around
lãng phí thời gian, làm việc vớ vẩn/ngớ ngẩn
"Stop farting around and get some work done!"
(Đừng lãng phí thời gian nữa và làm việc đi!)
-
not give a flying fart (about something)
không thèm quan tâm chút nào đến cái gì
"She doesn't give a flying fart about what other people think of her."
(Cô ấy chẳng thèm quan tâm chút nào đến việc người khác nghĩ gì về mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fart
danh từSự thải khí ruột; Rắm.
"He let out a loud fart."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he hadn't eaten so much cabbage, he wouldn't fart so loudly now. |
Nếu anh ấy không ăn nhiều bắp cải như vậy, anh ấy đã không xì hơi to như vậy bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so nervous, she might not have farted during the presentation. |
Nếu cô ấy không quá căng thẳng, cô ấy có lẽ đã không xì hơi trong buổi thuyết trình. |
| Nghi vấn | If they had been more discreet, would anyone have noticed that he might fart? |
Nếu họ kín đáo hơn, có ai nhận ra rằng anh ta có thể xì hơi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fart".
