(Top Banner Ad)
fart
B1
danh từ B1 Cơ thể người (Body)

fart

UK: /fɑːt/ • US: /fɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh rắm xì hơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An emission of intestinal gas.

Vietnamese Meaning

Sự thải khí ruột; Rắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He let out a loud fart."

    "Anh ta xì một tiếng rắm to."

  • "The dog farted under the table."

    "Con chó xì hơi dưới gầm bàn."

  • "I accidentally farted in the middle of the yoga class."

    "Tôi vô tình đánh rắm giữa lớp yoga."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fart tiếng xì hơi; hành động xì hơi
Verb fart xì hơi
Adjective farty có tính chất xì hơi; hay xì hơi (ít dùng, thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cơ thể người (Body)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*perd-
Proto-Germanic
*fertan-
Old English
feortan
Middle English
farten
Modern English
fart

Nguồn gốc cổ xưa của 'fart'

Từ 'fart' có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*perd-', mang nghĩa 'xì hơi'. Nó là một trong số ít các từ tiếng Anh có thể truy ngược về tận ngôn ngữ tiền thân của nhiều ngôn ngữ châu Âu và Ấn Độ. Âm thanh của từ này được cho là có tính chất tượng thanh, mô phỏng lại tiếng xì hơi, điều này khiến nó trở nên trực quan và dễ hiểu qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Từ 'fart' là một từ ngữ không trang trọng, thậm chí có phần thô tục, dùng để chỉ hành động xì hơi hoặc khí được xì ra. Mức độ thô tục của nó có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và văn hóa. Nó thường được sử dụng trong các tình huống thân mật, hài hước hoặc khiếm nhã. Không nên sử dụng trong các tình huống trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fart
  • loud a loud fart
    (một tiếng xì hơi lớn)
  • silent a silent fart
    (một tiếng xì hơi thầm lặng)
  • smelly a smelly fart
    (một tiếng xì hơi thối)
  • big a big fart
    (một cú xì hơi lớn)
Động từ + fart
  • to let to let a fart
    (xì hơi)
  • to break to break wind
    (xì hơi (cách nói lịch sự hơn))
  • to pass to pass gas
    (xì hơi (cách nói lịch sự hơn, phổ biến ở Mỹ))
  • to rip to rip a fart
    (xì hơi rất lớn/mạnh (thông tục))
Cụm danh từ với fart
  • fart fart noise
    (tiếng xì hơi)
  • fart fart cloud
    (đám mây mùi xì hơi (cách nói hình ảnh, hài hước))

Idioms

  • an old fart

    một ông già cổ hủ/khó tính

    "Don't listen to him, he's just an old fart who hates new ideas."

    (Đừng nghe lời ông ta, ông ta chỉ là một lão già cổ hủ ghét những ý tưởng mới.)

  • to fart around

    lãng phí thời gian, làm việc vớ vẩn/ngớ ngẩn

    "Stop farting around and get some work done!"

    (Đừng lãng phí thời gian nữa và làm việc đi!)

  • not give a flying fart (about something)

    không thèm quan tâm chút nào đến cái gì

    "She doesn't give a flying fart about what other people think of her."

    (Cô ấy chẳng thèm quan tâm chút nào đến việc người khác nghĩ gì về mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fart

danh từ
Lật mặt

Sự thải khí ruột; Rắm.

"He let out a loud fart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't eaten so much cabbage, he wouldn't fart so loudly now.
Nếu anh ấy không ăn nhiều bắp cải như vậy, anh ấy đã không xì hơi to như vậy bây giờ.
Phủ định
If she weren't so nervous, she might not have farted during the presentation.
Nếu cô ấy không quá căng thẳng, cô ấy có lẽ đã không xì hơi trong buổi thuyết trình.
Nghi vấn
If they had been more discreet, would anyone have noticed that he might fart?
Nếu họ kín đáo hơn, có ai nhận ra rằng anh ta có thể xì hơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fart".

Sự cấm kỵ và hài hước

Trong văn hóa phương Tây, hành động xì hơi thường được coi là thô tục hoặc thiếu lịch sự trong các tình huống xã giao, đặc biệt là ở nơi công cộng. Tuy nhiên, nó cũng là một chủ đề phổ biến trong hài kịch, truyện cười và các tình huống gây cười, đặc biệt là trong văn hóa đại chúng hoặc giữa bạn bè thân thiết. Việc xì hơi thường gây ra phản ứng vừa ngượng ngùng vừa buồn cười.

Các cách nói lịch sự hơn

Vì 'fart' được coi là một từ thô tục, người bản xứ thường dùng các cụm từ lịch sự hơn để chỉ hành động này, như 'to pass gas' (phổ biến ở Mỹ) hoặc 'to break wind' (phổ biến ở Anh). Việc sử dụng những cụm từ này giúp tránh gây khó chịu hoặc cảm giác bất lịch sự trong các cuộc trò chuyện trang trọng hơn hoặc với người không thân thiết.