breakbone fever
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An acute infectious tropical disease caused by a flavivirus transmitted by mosquitoes, marked by fever, rash, and severe joint pain.
Vietnamese Meaning
Một bệnh nhiễm trùng cấp tính vùng nhiệt đới do một flavivirus lây truyền qua muỗi gây ra, đặc trưng bởi sốt, phát ban và đau khớp dữ dội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor suspected breakbone fever when the patient described intense joint pain and a high fever."
"Bác sĩ nghi ngờ sốt xuất huyết Dengue khi bệnh nhân mô tả cơn đau khớp dữ dội và sốt cao."
-
"Breakbone fever can be debilitating, often causing weeks of fatigue after the initial infection."
"Sốt xuất huyết Dengue có thể gây suy nhược, thường gây ra nhiều tuần mệt mỏi sau khi nhiễm trùng ban đầu."
-
"Prevention of breakbone fever relies on controlling mosquito populations and avoiding mosquito bites."
"Phòng ngừa sốt xuất huyết Dengue dựa vào việc kiểm soát quần thể muỗi và tránh bị muỗi đốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dengue | Bệnh sốt xuất huyết (tên gọi khoa học chính thức). |
| Noun | vector | Vật trung gian truyền bệnh (ví dụ: muỗi là vật trung gian truyền bệnh sốt xuất huyết). |
| Adjective | febrile | Có triệu chứng sốt, nóng sốt. |
| Noun | epidemic | Dịch bệnh (sự lây lan nhanh chóng của một bệnh trong một cộng đồng). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Breakbone fever" là một tên gọi ít trang trọng, mang tính mô tả cao của bệnh sốt xuất huyết Dengue. Nó nhấn mạnh vào cảm giác đau nhức xương khớp dữ dội mà bệnh nhân thường trải qua. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc các cuộc thảo luận về sức khỏe cộng đồng. Nó gợi lên hình ảnh trực quan hơn về sự khó chịu do bệnh gây ra so với chỉ sử dụng "dengue".
Collocations (Từ đi kèm)
-
contract breakbone fever (nhiễm bệnh sốt xuất huyết)
-
suffer from breakbone fever (bị bệnh sốt xuất huyết, chịu đựng bệnh)
-
diagnose someone with breakbone fever (chẩn đoán ai đó mắc bệnh sốt xuất huyết)
-
symptoms of breakbone fever (các triệu chứng của bệnh sốt xuất huyết)
-
an outbreak of breakbone fever (một đợt bùng phát dịch sốt xuất huyết)
-
a case of breakbone fever (một ca mắc bệnh sốt xuất huyết)
-
spread of breakbone fever (sự lây lan của bệnh sốt xuất huyết)
-
prevention of breakbone fever (việc phòng chống bệnh sốt xuất huyết)
Idioms
-
to be at fever pitch
Ở trạng thái cực kỳ phấn khích, căng thẳng hoặc sôi động. (Thành ngữ này không chứa 'breakbone fever' nhưng có liên quan đến 'fever').
"By the end of the concert, the crowd's excitement was at fever pitch."
(Đến cuối buổi hòa nhạc, sự phấn khích của đám đông đã lên đến đỉnh điểm.)
-
cabin fever
Cảm giác bồn chồn, khó chịu vì phải ở trong nhà hoặc một nơi tù túng quá lâu. (Thành ngữ này không chứa 'breakbone fever' nhưng có liên quan đến 'fever').
"After two weeks of quarantine, I'm starting to get cabin fever."
(Sau hai tuần cách ly, tôi bắt đầu cảm thấy ngột ngạt và khó chịu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breakbone fever
danh từMột bệnh nhiễm trùng cấp tính vùng nhiệt đới do một flavivirus lây truyền qua muỗi gây ra, đặc trưng bởi sốt, phát ban và đau khớp dữ dội.
"The doctor suspected breakbone fever when the patient described intense joint pain and a high fever."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breakbone fever".
