(Top Banner Ad)
breakbone fever
C1
danh từ C1 Y học

breakbone fever

Nghĩa tiếng Việt

sốt xuất huyết Dengue (tên khoa học và phổ biến hơn) bệnh sốt đau xương (dịch nghĩa trực tiếp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An acute infectious tropical disease caused by a flavivirus transmitted by mosquitoes, marked by fever, rash, and severe joint pain.

Vietnamese Meaning

Một bệnh nhiễm trùng cấp tính vùng nhiệt đới do một flavivirus lây truyền qua muỗi gây ra, đặc trưng bởi sốt, phát ban và đau khớp dữ dội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor suspected breakbone fever when the patient described intense joint pain and a high fever."

    "Bác sĩ nghi ngờ sốt xuất huyết Dengue khi bệnh nhân mô tả cơn đau khớp dữ dội và sốt cao."

  • "Breakbone fever can be debilitating, often causing weeks of fatigue after the initial infection."

    "Sốt xuất huyết Dengue có thể gây suy nhược, thường gây ra nhiều tuần mệt mỏi sau khi nhiễm trùng ban đầu."

  • "Prevention of breakbone fever relies on controlling mosquito populations and avoiding mosquito bites."

    "Phòng ngừa sốt xuất huyết Dengue dựa vào việc kiểm soát quần thể muỗi và tránh bị muỗi đốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dengue Bệnh sốt xuất huyết (tên gọi khoa học chính thức).
Noun vector Vật trung gian truyền bệnh (ví dụ: muỗi là vật trung gian truyền bệnh sốt xuất huyết).
Adjective febrile Có triệu chứng sốt, nóng sốt.
Noun epidemic Dịch bệnh (sự lây lan nhanh chóng của một bệnh trong một cộng đồng).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English (1790s)
break-bone fever
Component 1: break
Old English 'brecan'
Component 2: bone
Old English 'bān'
Component 3: fever
Latin 'febris' -> Old English 'fēfor'

Nguồn Gốc Cái Tên 'Sốt Gãy Xương'

Tên gọi này được đặt bởi bác sĩ và một trong những người sáng lập Hoa Kỳ, Benjamin Rush, vào năm 1789. Trong một trận dịch ở Philadelphia, ông đã mô tả cơn đau khớp và cơ dữ dội của bệnh nhân giống như cảm giác xương bị gãy, từ đó cái tên 'sốt gãy xương' ra đời để miêu tả triệu chứng đặc trưng của bệnh sốt xuất huyết.

Usage Note

"Breakbone fever" là một tên gọi ít trang trọng, mang tính mô tả cao của bệnh sốt xuất huyết Dengue. Nó nhấn mạnh vào cảm giác đau nhức xương khớp dữ dội mà bệnh nhân thường trải qua. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc các cuộc thảo luận về sức khỏe cộng đồng. Nó gợi lên hình ảnh trực quan hơn về sự khó chịu do bệnh gây ra so với chỉ sử dụng "dengue".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + breakbone fever
  • contract breakbone fever
    (nhiễm bệnh sốt xuất huyết)
  • suffer from breakbone fever
    (bị bệnh sốt xuất huyết, chịu đựng bệnh)
  • diagnose someone with breakbone fever
    (chẩn đoán ai đó mắc bệnh sốt xuất huyết)
Noun + of + breakbone fever
  • symptoms of breakbone fever
    (các triệu chứng của bệnh sốt xuất huyết)
  • an outbreak of breakbone fever
    (một đợt bùng phát dịch sốt xuất huyết)
  • a case of breakbone fever
    (một ca mắc bệnh sốt xuất huyết)
Prevention & Spread
  • spread of breakbone fever
    (sự lây lan của bệnh sốt xuất huyết)
  • prevention of breakbone fever
    (việc phòng chống bệnh sốt xuất huyết)

Idioms

  • to be at fever pitch

    Ở trạng thái cực kỳ phấn khích, căng thẳng hoặc sôi động. (Thành ngữ này không chứa 'breakbone fever' nhưng có liên quan đến 'fever').

    "By the end of the concert, the crowd's excitement was at fever pitch."

    (Đến cuối buổi hòa nhạc, sự phấn khích của đám đông đã lên đến đỉnh điểm.)

  • cabin fever

    Cảm giác bồn chồn, khó chịu vì phải ở trong nhà hoặc một nơi tù túng quá lâu. (Thành ngữ này không chứa 'breakbone fever' nhưng có liên quan đến 'fever').

    "After two weeks of quarantine, I'm starting to get cabin fever."

    (Sau hai tuần cách ly, tôi bắt đầu cảm thấy ngột ngạt và khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breakbone fever

danh từ
Lật mặt

Một bệnh nhiễm trùng cấp tính vùng nhiệt đới do một flavivirus lây truyền qua muỗi gây ra, đặc trưng bởi sốt, phát ban và đau khớp dữ dội.

"The doctor suspected breakbone fever when the patient described intense joint pain and a high fever."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breakbone fever".

Một Căn Bệnh Toàn Cầu

Sốt xuất huyết, hay 'breakbone fever', từng là một căn bệnh chỉ có ở một số vùng nhiệt đới. Tuy nhiên, do sự gia tăng của du lịch và thương mại quốc tế, bệnh đã lan rộng ra nhiều nơi trên thế giới, trở thành một vấn đề y tế công cộng toàn cầu.

Chiến Dịch 'Không Có Lăng Quăng, Không Có Sốt Xuất Huyết'

Ở nhiều quốc gia có dịch sốt xuất huyết, bao gồm cả Việt Nam, các chiến dịch y tế cộng đồng rất phổ biến. Chính phủ thường xuyên kêu gọi người dân loại bỏ các vật chứa nước đọng (như lốp xe cũ, chậu hoa) để ngăn muỗi Aedes, vật trung gian truyền bệnh, sinh sản.