(Top Banner Ad)
urgent news
B2
Tính từ + Danh từ B2 Báo chí, Tin tức, Truyền thông

urgent news

UK: /ˈɜːdʒənt njuːz/ • US: /ˈɜːrdʒənt njuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin khẩn tin khẩn cấp tin nóng thông tin khẩn cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

News that requires immediate attention or action; pressing or critical information.

Vietnamese Meaning

Tin tức khẩn cấp, tin tức cần được chú ý hoặc xử lý ngay lập tức; thông tin cấp bách hoặc quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have urgent news about the company's financial situation."

    "Chúng tôi có tin khẩn cấp về tình hình tài chính của công ty."

  • "The doctor had urgent news for the patient's family."

    "Bác sĩ có tin khẩn cấp cho gia đình bệnh nhân."

  • "She received urgent news about her promotion at work."

    "Cô ấy nhận được tin khẩn cấp về việc thăng chức ở nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective urgent khẩn cấp, cấp bách
Noun urgency sự khẩn cấp, tính cấp bách
Adverb urgently một cách khẩn cấp, cấp bách
Noun news tin tức, thời sự
Adjective new mới
Noun newspaper báo chí, tờ báo
Noun newscaster phát thanh viên/người dẫn chương trình thời sự
Adjective newsworthy đáng đưa tin, có giá trị tin tức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Tin tức, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urgere
Latin
urgens (present participle)
Old French
urgent
English
urgent (late 14th century)
Latin
novus
Latin
novellus (diminutive)
Old French
nouveles (plural of nouvel)
Middle English
newes
English
news (15th century)
English
urgent news (combination)

Nguồn gốc 'Urgent' và 'News'

Từ 'urgent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'urgere' có nghĩa là 'nhấn, thúc đẩy, dồn ép', qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa về sự cấp bách, không thể trì hoãn. Từ 'news' lại xuất phát từ tiếng Latin 'novus' (mới), qua tiếng Pháp cổ 'nouveles' (những điều mới mẻ). Khi kết hợp 'urgent news', cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng và tính thời sự của thông tin, cần được truyền đạt và xử lý ngay lập tức.

Usage Note

Tính từ 'urgent' nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động nhanh chóng. Thường dùng để mô tả những tình huống đòi hỏi phản ứng ngay lập tức. 'News' ở đây thường được hiểu là 'a piece of news' hoặc 'items of news' mặc dù về mặt ngữ pháp có thể được coi là không đếm được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urgent news
  • breaking breaking urgent news
    (tin nóng khẩn cấp (thường được công bố ngay lập tức))
  • critical critical urgent news
    (tin tức khẩn cấp tối quan trọng)
  • important important urgent news
    (tin tức khẩn cấp quan trọng)
Verb + urgent news
  • receive receive urgent news
    (nhận được tin khẩn cấp)
  • report report urgent news
    (báo cáo/đưa tin khẩn cấp)
  • relay relay urgent news
    (truyền đạt tin khẩn cấp)
  • deliver deliver urgent news
    (chuyển giao tin khẩn cấp)
  • share share urgent news
    (chia sẻ tin khẩn cấp)
Phrase with urgent news
  • a piece of a piece of urgent news
    (một mẩu tin khẩn cấp)
  • in response to in response to urgent news
    (để phản hồi/đáp lại tin khẩn cấp)

Idioms

  • Breaking urgent news

    Tin nóng khẩn cấp (thường được phát sóng hoặc công bố ngay lập tức để thông báo về sự kiện quan trọng)

    "We interrupt this program for breaking urgent news regarding the earthquake."

    (Chúng tôi xin ngắt chương trình để đưa tin nóng khẩn cấp về trận động đất.)

  • Urgent news just in

    Tin khẩn vừa đến (cách nói dùng để thông báo rằng một tin tức quan trọng vừa được cập nhật và sắp được công bố)

    "Urgent news just in from the capital: the prime minister has resigned."

    (Tin khẩn vừa đến từ thủ đô: thủ tướng đã từ chức.)

  • Act on urgent news

    Hành động dựa trên tin khẩn cấp (thực hiện các biện pháp cần thiết hoặc phản ứng nhanh chóng sau khi nhận được thông tin quan trọng)

    "The authorities must act on urgent news about the impending public health crisis."

    (Các nhà chức trách phải hành động dựa trên tin khẩn cấp về cuộc khủng hoảng y tế công cộng sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urgent news

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Tin tức khẩn cấp, tin tức cần được chú ý hoặc xử lý ngay lập tức; thông tin cấp bách hoặc quan trọng.

"We have urgent news about the company's financial situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reporter was delivering urgent news on TV when the earthquake struck.
Phóng viên đang đưa tin khẩn cấp trên TV thì trận động đất xảy ra.
Phủ định
They were not broadcasting urgent news; it was just a drill.
Họ không phát sóng tin khẩn cấp; đó chỉ là một cuộc diễn tập.
Nghi vấn
Were you listening to the radio when they were announcing the urgent news?
Bạn có đang nghe radio khi họ thông báo tin khẩn cấp không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newspaper always has urgent news on the front page.
Tờ báo luôn có tin khẩn cấp ở trang nhất.
Phủ định
She does not usually receive urgent news in the morning.
Cô ấy thường không nhận được tin khẩn cấp vào buổi sáng.
Nghi vấn
Does the radio station broadcast urgent news every hour?
Đài phát thanh có phát tin khẩn cấp mỗi giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urgent news".

Hiện tượng 'Breaking News'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là truyền thông, 'urgent news' thường gắn liền với hiện tượng 'Breaking News' (Tin nóng). Đây là khi các chương trình truyền hình hoặc phát thanh bị ngắt quãng đột ngột để đưa tin về một sự kiện quan trọng đang diễn ra, hoặc các thông báo khẩn cấp (push notifications) trên điện thoại. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của tính kịp thời và sự cần thiết phải thông báo ngay lập tức cho công chúng.

Tác động và 'Mệt mỏi Tin tức'

Tin tức khẩn cấp có vai trò to lớn trong việc định hình dư luận và các quyết sách xã hội, chính trị. Tuy nhiên, việc liên tục tiếp nhận 'urgent news', đặc biệt là những tin tức tiêu cực, có thể dẫn đến tình trạng 'news fatigue' (mệt mỏi vì tin tức), khi mọi người cảm thấy quá tải và thờ ơ với thông tin. Truyền thông phương Tây cũng đang tìm cách cân bằng giữa việc thông báo và tránh gây căng thẳng cho khán giả.