(Top Banner Ad)
breakup
B2
noun B2 Tâm lý học, Quan hệ xã hội

breakup

UK: /ˈbreɪk.ʌp/ • US: /ˈbreɪk.ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

sự chia tay cuộc chia tay tan vỡ (mối quan hệ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ending of a romantic relationship.

Vietnamese Meaning

Sự kết thúc một mối quan hệ tình cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been depressed ever since her breakup with John."

    "Cô ấy đã bị trầm cảm kể từ sau khi chia tay với John."

  • "The band announced their breakup after 10 years together."

    "Ban nhạc thông báo sự tan rã của họ sau 10 năm gắn bó."

  • "She's having a hard time dealing with the breakup."

    "Cô ấy đang gặp khó khăn trong việc đối mặt với cuộc chia tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (Phrasal) break up Chia tay, làm tan vỡ, giải tán
Adjective broken Tan vỡ, hỏng hóc, đổ vỡ
Noun breaker Kẻ phá vỡ, người/vật làm gãy
Noun breakdown Sự suy sụp, sự hỏng hóc (máy móc/tinh thần)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreg-
Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan (to break)
Early Modern English (17th Century)
break up (phrasal verb)
Modern English (20th Century)
breakup (compound noun)

Nguồn gốc của sự tan vỡ

Từ 'breakup' là một danh từ kép được tạo ra từ cụm động từ 'break up'. 'Break' (vỡ, đứt) và 'up' (lên, hoàn toàn). Hình dung một vật đang nguyên vẹn bị chia tách hoàn toàn. Trong ngữ cảnh quan hệ, nó ám chỉ sự tan rã, kết thúc một mối quan hệ tình cảm hoặc sự hợp tác.

Danh từ hóa hành động

Trong tiếng Anh, việc biến cụm động từ (phrasal verb) thành danh từ ghép (noun) là rất phổ biến. 'Breakup' được dùng chính thức để chỉ sự kiện chia tay, tách biệt, trong khi 'break up' vẫn là hành động chia tay. Điều này giúp ngôn ngữ trở nên cô đọng hơn khi nhắc đến sự kiện này.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự chia tay giữa hai người yêu nhau hoặc vợ chồng. Khác với 'separation' (sự ly thân), 'breakup' nhấn mạnh đến sự chấm dứt hoàn toàn mối quan hệ. 'Divorce' (ly hôn) chỉ áp dụng cho các cặp vợ chồng đã kết hôn hợp pháp.

Prepositions

after from over

'after a breakup': sau một cuộc chia tay. 'from a breakup': từ một cuộc chia tay (nghĩa là nguyên nhân hoặc hậu quả). 'over a breakup': vì một cuộc chia tay (chỉ lý do).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breakup
  • messy a messy breakup
    (Một cuộc chia tay ầm ĩ/lộn xộn)
  • amicable an amicable breakup
    (Một cuộc chia tay trong hòa bình/vui vẻ)
  • painful a painful breakup
    (Một cuộc chia tay đau đớn)
  • recent a recent breakup
    (Một cuộc chia tay gần đây)
Verb + breakup
  • handle handle a breakup
    (Đối phó/xử lý một cuộc chia tay)
  • get over get over a breakup
    (Vượt qua sự chia tay)
  • cause cause a breakup
    (Gây ra sự chia tay)
Breakup + Noun
  • song a breakup song
    (Một bài hát về chia tay (thường buồn))
  • story breakup story
    (Câu chuyện chia tay)
  • grief breakup grief
    (Nỗi đau/sự đau khổ sau khi chia tay)

Idioms

  • To hit rock bottom after the breakup.

    Xuống đến mức tồi tệ nhất/cực điểm của sự đau khổ sau khi chia tay.

    "She struggled with depression and felt like she had hit rock bottom after the breakup."

    (Cô ấy vật lộn với chứng trầm cảm và cảm thấy như thể đã chạm đáy sau cuộc chia tay.)

  • The dust settles after the breakup.

    Mọi chuyện lắng xuống/trở nên ổn định sau sự chia tay.

    "It took six months before the dust finally settled after their bitter breakup."

    (Phải mất sáu tháng thì mọi chuyện mới lắng xuống sau cuộc chia tay cay đắng của họ.)

  • A clean breakup.

    Một cuộc chia tay dứt khoát/không dây dưa.

    "They maintained a friendship because it was a clean breakup, with no cheating involved."

    (Họ vẫn giữ tình bạn vì đó là một cuộc chia tay dứt khoát, không liên quan đến sự phản bội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breakup

noun
Lật mặt

Sự kết thúc một mối quan hệ tình cảm.

"She's been depressed ever since her breakup with John."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have gotten over their breakup.
Đến năm sau, họ sẽ vượt qua cuộc chia tay của họ.
Phủ định
She won't have understood the reasons for their breakup by the end of the month.
Cô ấy sẽ không hiểu lý do cho cuộc chia tay của họ vào cuối tháng.
Nghi vấn
Will he have accepted the breakup by the time she moves away?
Liệu anh ấy đã chấp nhận cuộc chia tay vào thời điểm cô ấy chuyển đi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breakup".

Luật 'Không Liên Lạc' (No Contact Rule)

Trong văn hóa hẹn hò phương Tây, sau một cuộc chia tay, nhiều người tuân theo 'Quy tắc Không Liên Lạc' (No Contact Rule). Điều này nghĩa là cắt đứt mọi hình thức giao tiếp với người yêu cũ trong một khoảng thời gian nhất định để tự chữa lành vết thương và giành lại sự độc lập tinh thần. Quy tắc này được coi là một công cụ quan trọng để vượt qua nỗi đau breakup.

Breakup Songs (Bài hát chia tay)

Thể loại 'Breakup Songs' là một phần không thể thiếu trong âm nhạc đại chúng phương Tây. Những bài hát này thường chứa đựng cảm xúc mạnh mẽ về sự phản bội, nỗi nhớ, hoặc sự tự giải thoát. Người nghe sử dụng chúng như một liệu pháp tinh thần để đồng cảm với nỗi đau của mình hoặc để ăn mừng việc vượt qua một mối quan hệ thất bại.