(Top Banner Ad)
breathing apparatus
B2
noun B2 An toàn lao động, Y tế, Kỹ thuật

breathing apparatus

UK: /ˈbriːðɪŋ ˌæpəˈreɪtəs/ • US: /ˈbriːðɪŋ ˌæpəˈrætəs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị thở máy thở bộ phận hô hấp nhân tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equipment that provides breathable air in a hazardous atmosphere.

Vietnamese Meaning

Thiết bị cung cấp không khí có thể thở được trong môi trường nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The miners wore breathing apparatus to protect themselves from the poisonous gases."

    "Các thợ mỏ đeo thiết bị thở để bảo vệ bản thân khỏi các loại khí độc."

  • "Firefighters rely on breathing apparatus to enter burning buildings."

    "Lính cứu hỏa dựa vào thiết bị thở để vào các tòa nhà đang cháy."

  • "Divers use breathing apparatus to explore underwater environments."

    "Thợ lặn sử dụng thiết bị thở để khám phá môi trường dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb breathe thở, hít thở
Noun breath hơi thở
Adjective breathable có thể thở được, thoáng khí
Noun breather sự nghỉ ngơi để lấy sức
Adjective breathless hết hơi, nín thở

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, Y tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhre- (to burn, heat, smell) / *per- (to produce, prepare)
Old English / Latin
bræth (scent, exhalation) / apparatus (equipment, preparation)
Middle English / French
breth / aparat
Modern English
Breathing apparatus (compound term emerged in late 19th century)

Từ 'mùi hương' đến 'thiết bị thở'

Từ 'breath' trong tiếng Anh cổ ban đầu có nghĩa là 'mùi' hoặc 'hương thơm'. Mãi sau này nó mới mang nghĩa là 'hơi thở'. Khi kết hợp với 'apparatus' (một từ mượn từ tiếng Latin có nghĩa là 'sự chuẩn bị' hoặc 'công cụ'), cụm từ này xuất hiện để chỉ các thiết bị kỹ thuật giúp con người sinh tồn trong môi trường thiếu oxy như dưới nước hoặc trong đám cháy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà môi trường xung quanh có thể chứa chất độc hại, thiếu oxy hoặc có khói. Nó bao gồm nhiều loại thiết bị khác nhau, từ mặt nạ phòng độc đơn giản đến các bộ đồ lặn hoàn chỉnh. Phân biệt với 'respirator' (mặt nạ phòng độc), thường chỉ lọc không khí xung quanh thay vì cung cấp nguồn không khí riêng.

Prepositions

with for

with: thường dùng để chỉ việc sử dụng thiết bị (e.g., 'The firefighter was equipped with a breathing apparatus'). for: thường dùng để chỉ mục đích sử dụng thiết bị (e.g., 'This breathing apparatus is for use in oxygen-deficient environments').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breathing apparatus
  • self-contained self-contained breathing apparatus
    (thiết bị trợ thở độc lập (SCBA))
  • underwater underwater breathing apparatus
    (thiết bị thở dưới nước)
  • emergency emergency breathing apparatus
    (thiết bị trợ thở khẩn cấp)
Verb + breathing apparatus
  • wear wear a breathing apparatus
    (đeo thiết bị trợ thở)
  • don don a breathing apparatus
    (mặc/đeo thiết bị trợ thở (trang trọng))
  • operate operate a breathing apparatus
    (vận hành thiết bị trợ thở)

Idioms

  • Don a breathing apparatus

    Hành động mặc/đeo thiết bị bảo hộ hô hấp trước khi làm nhiệm vụ nguy hiểm.

    "Firefighters must don their breathing apparatus before entering the smoke-filled building."

    (Lính cứu hỏa phải đeo thiết bị trợ thở trước khi đi vào tòa nhà đầy khói.)

  • Faulty breathing apparatus

    Thiết bị trợ thở bị hỏng (thường dùng trong các báo cáo tai nạn hoặc tình huống khẩn cấp).

    "The diver's death was caused by a faulty breathing apparatus."

    (Cái chết của thợ lặn là do thiết bị trợ thở bị hỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breathing apparatus

noun
Lật mặt

Thiết bị cung cấp không khí có thể thở được trong môi trường nguy hiểm.

"The miners wore breathing apparatus to protect themselves from the poisonous gases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses his breathing apparatus when entering the hazardous environment.
Anh ấy sử dụng thiết bị hô hấp của mình khi vào môi trường nguy hiểm.
Phủ định
They don't need the breathing apparatus because the air is clean.
Họ không cần thiết bị hô hấp vì không khí sạch.
Nghi vấn
Does she know how to operate the breathing apparatus?
Cô ấy có biết cách vận hành thiết bị hô hấp không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The firefighters will use a breathing apparatus during the rescue operation.
Các lính cứu hỏa sẽ sử dụng thiết bị thở trong quá trình giải cứu.
Phủ định
He is not going to need a breathing apparatus for this task; it's just a simple inspection.
Anh ấy sẽ không cần thiết bị thở cho nhiệm vụ này; đây chỉ là một cuộc kiểm tra đơn giản.
Nghi vấn
Will they be using a breathing apparatus in the contaminated zone?
Họ sẽ sử dụng thiết bị thở trong khu vực bị ô nhiễm chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breathing apparatus".

Biểu tượng của lòng quả cảm

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh lính cứu hỏa với bộ 'breathing apparatus' (SCBA) là biểu tượng của sự hy sinh và lòng dũng cảm. Nó đại diện cho ranh giới giữa sự sống và cái chết trong những môi trường khắc nghiệt nhất.

Cuộc cách mạng dưới đại dương

Sự phát triển của 'Self-Contained Underwater Breathing Apparatus' (SCUBA) bởi Jacques Cousteau đã mở ra một kỷ nguyên mới cho nhân loại, biến việc thám hiểm đại dương từ một giấc mơ viễn tưởng thành một hoạt động thể thao và khoa học phổ biến.