respirator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An apparatus worn to filter air or supply breathable air; especially, one for protection against harmful fumes or dust.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị được đeo để lọc không khí hoặc cung cấp không khí có thể thở được; đặc biệt, một thiết bị để bảo vệ chống lại khói hoặc bụi có hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The workers wore respirators to protect themselves from the toxic fumes."
"Những người công nhân đeo mặt nạ phòng độc để bảo vệ bản thân khỏi khói độc."
-
"The construction workers are required to wear respirators on the site."
"Các công nhân xây dựng được yêu cầu đeo mặt nạ phòng độc tại công trường."
-
"The respirator effectively filtered out the harmful particles."
"Mặt nạ phòng độc đã lọc hiệu quả các hạt có hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | respirate | Hít thở, hô hấp |
| Noun | respiration | Sự hô hấp, quá trình thở |
| Adjective | respiratory | Thuộc về hô hấp |
| Verb | respire | Hít thở |
| Verb | inspire | Hít vào; truyền cảm hứng |
| Noun | inspiration | Sự hít vào; nguồn cảm hứng |
| Verb | expire | Thở ra; hết hạn |
| Noun | expiration | Sự thở ra; sự hết hạn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Respirator thường được sử dụng trong môi trường có chất độc hại, thiếu oxy hoặc ô nhiễm. Nó khác với 'ventilator' (máy thở) ở chỗ respirator chỉ lọc hoặc cung cấp không khí, trong khi ventilator hỗ trợ hoặc thay thế hoàn toàn chức năng hô hấp của bệnh nhân.
Prepositions
'Respirator with...' chỉ ra loại hoặc tính năng của respirator (ví dụ: respirator with a filter). 'Respirator for...' chỉ ra mục đích sử dụng của respirator (ví dụ: respirator for dust).
Collocations (Từ đi kèm)
-
N95 N95 respirator (Khẩu trang N95 (một loại khẩu trang lọc hạt rất hiệu quả))
-
full-face full-face respirator (Mặt nạ phòng độc toàn mặt)
-
disposable disposable respirator (Khẩu trang/Mặt nạ phòng độc dùng một lần)
-
surgical surgical respirator (Khẩu trang y tế chuyên dụng)
-
powered air-purifying powered air-purifying respirator (PAPR) (Mặt nạ lọc khí có quạt hỗ trợ (PAPR))
-
wear wear a respirator (Đeo/Mang mặt nạ phòng độc)
-
don don a respirator (Mang/Đeo mặt nạ phòng độc (nghi thức hơn 'wear'))
-
use use a respirator (Sử dụng mặt nạ phòng độc)
-
fit fit a respirator (Điều chỉnh mặt nạ phòng độc cho vừa vặn)
-
respirator respirator mask (Khẩu trang hô hấp (thường dùng khi muốn nhấn mạnh là loại mặt nạ))
-
respirator respirator filter (Bộ lọc của mặt nạ phòng độc)
-
respirator respirator training (Huấn luyện sử dụng mặt nạ phòng độc)
Idioms
-
on a respirator
Đang thở máy (trong bệnh viện, máy hỗ trợ sự sống)
"After the accident, she was put on a respirator in the intensive care unit."
(Sau tai nạn, cô ấy được đặt máy thở trong phòng chăm sóc tích cực.)
-
be put on a respirator
Được đặt máy thở; được gắn vào máy hỗ trợ hô hấp
"The patient's condition worsened, and doctors decided to put him on a respirator."
(Tình trạng bệnh nhân xấu đi, và các bác sĩ đã quyết định đặt anh ấy vào máy thở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
respirator
nounMột thiết bị được đeo để lọc không khí hoặc cung cấp không khí có thể thở được; đặc biệt, một thiết bị để bảo vệ chống lại khói hoặc bụi có hại.
"The workers wore respirators to protect themselves from the toxic fumes."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The firefighter, who wore a respirator, entered the burning building. |
Người lính cứu hỏa, người đeo mặt nạ phòng độc, đã tiến vào tòa nhà đang cháy. |
| Phủ định | The patient, who did not need a respirator, was able to breathe on their own. |
Bệnh nhân, người không cần máy thở, đã có thể tự thở. |
| Nghi vấn | Is this the respirator that the doctor recommended? |
Đây có phải là máy thở mà bác sĩ đã giới thiệu không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He needs a respirator because his lungs are weak. |
Anh ấy cần một máy trợ thở vì phổi của anh ấy yếu. |
| Phủ định | They don't need the respirator because their air quality is safe. |
Họ không cần máy trợ thở vì chất lượng không khí của họ an toàn. |
| Nghi vấn | Does she require a respirator to breathe properly? |
Cô ấy có cần máy trợ thở để thở đúng cách không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the air quality is poor, you will need a respirator. |
Nếu chất lượng không khí kém, bạn sẽ cần một máy thở. |
| Phủ định | If you don't wear a respirator in the contaminated area, you will inhale harmful particles. |
Nếu bạn không đeo mặt nạ phòng độc trong khu vực ô nhiễm, bạn sẽ hít phải các hạt có hại. |
| Nghi vấn | Will you be safe if you wear a respirator in this environment? |
Bạn sẽ an toàn chứ nếu bạn đeo mặt nạ phòng độc trong môi trường này? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor said that he needed a respirator to help him breathe. |
Bác sĩ nói rằng anh ấy cần một máy thở để giúp anh ấy thở. |
| Phủ định | She told me that she did not need a respirator because her lungs were healthy. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không cần máy thở vì phổi của cô ấy khỏe mạnh. |
| Nghi vấn | He asked if I knew where he could buy a respirator. |
Anh ấy hỏi tôi có biết anh ấy có thể mua máy thở ở đâu không. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hospital's respirators are regularly checked for maintenance. |
Các máy thở của bệnh viện được kiểm tra bảo trì thường xuyên. |
| Phủ định | That patient's respirator isn't functioning properly. |
Máy thở của bệnh nhân đó đang không hoạt động đúng cách. |
| Nghi vấn | Is this patient's respirator providing enough oxygen? |
Máy thở của bệnh nhân này có cung cấp đủ oxy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respirator".
