(Top Banner Ad)
respirator
B2
noun B2 Y học, Kỹ thuật

respirator

UK: /ˈrɛspɪreɪtə/ • US: /ˈrɛspərəˌtɔr/

Nghĩa tiếng Việt

mặt nạ phòng độc khẩu trang phòng độc máy hô hấp nhân tạo (trong một số trường hợp nhất định, tuy không hoàn toàn chính xác)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apparatus worn to filter air or supply breathable air; especially, one for protection against harmful fumes or dust.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được đeo để lọc không khí hoặc cung cấp không khí có thể thở được; đặc biệt, một thiết bị để bảo vệ chống lại khói hoặc bụi có hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers wore respirators to protect themselves from the toxic fumes."

    "Những người công nhân đeo mặt nạ phòng độc để bảo vệ bản thân khỏi khói độc."

  • "The construction workers are required to wear respirators on the site."

    "Các công nhân xây dựng được yêu cầu đeo mặt nạ phòng độc tại công trường."

  • "The respirator effectively filtered out the harmful particles."

    "Mặt nạ phòng độc đã lọc hiệu quả các hạt có hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb respirate Hít thở, hô hấp
Noun respiration Sự hô hấp, quá trình thở
Adjective respiratory Thuộc về hô hấp
Verb respire Hít thở
Verb inspire Hít vào; truyền cảm hứng
Noun inspiration Sự hít vào; nguồn cảm hứng
Verb expire Thở ra; hết hạn
Noun expiration Sự thở ra; sự hết hạn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*speh₁i-
Proto-Italic
*sper-
Latin
spirare
Latin
respirare
Latin
respiratus
English
respirate
English
respirator

Nguồn gốc từ 'hít thở'

Từ 'respirator' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ động từ 'respirare', nghĩa là 'thở lại' hoặc 'thở ra'. 'Re-' có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa', và 'spirare' có nghĩa là 'thở'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ một thiết bị giúp hít thở hoặc bảo vệ đường hô hấp. Cùng gốc này còn có các từ như 'spirit' (tinh thần, ban đầu là hơi thở) hay 'inspire' (hít vào, truyền cảm hứng).

Usage Note

Respirator thường được sử dụng trong môi trường có chất độc hại, thiếu oxy hoặc ô nhiễm. Nó khác với 'ventilator' (máy thở) ở chỗ respirator chỉ lọc hoặc cung cấp không khí, trong khi ventilator hỗ trợ hoặc thay thế hoàn toàn chức năng hô hấp của bệnh nhân.

Prepositions

with for

'Respirator with...' chỉ ra loại hoặc tính năng của respirator (ví dụ: respirator with a filter). 'Respirator for...' chỉ ra mục đích sử dụng của respirator (ví dụ: respirator for dust).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + respirator
  • N95 N95 respirator
    (Khẩu trang N95 (một loại khẩu trang lọc hạt rất hiệu quả))
  • full-face full-face respirator
    (Mặt nạ phòng độc toàn mặt)
  • disposable disposable respirator
    (Khẩu trang/Mặt nạ phòng độc dùng một lần)
  • surgical surgical respirator
    (Khẩu trang y tế chuyên dụng)
  • powered air-purifying powered air-purifying respirator (PAPR)
    (Mặt nạ lọc khí có quạt hỗ trợ (PAPR))
Verb + respirator
  • wear wear a respirator
    (Đeo/Mang mặt nạ phòng độc)
  • don don a respirator
    (Mang/Đeo mặt nạ phòng độc (nghi thức hơn 'wear'))
  • use use a respirator
    (Sử dụng mặt nạ phòng độc)
  • fit fit a respirator
    (Điều chỉnh mặt nạ phòng độc cho vừa vặn)
Respirator + Noun
  • respirator respirator mask
    (Khẩu trang hô hấp (thường dùng khi muốn nhấn mạnh là loại mặt nạ))
  • respirator respirator filter
    (Bộ lọc của mặt nạ phòng độc)
  • respirator respirator training
    (Huấn luyện sử dụng mặt nạ phòng độc)

Idioms

  • on a respirator

    Đang thở máy (trong bệnh viện, máy hỗ trợ sự sống)

    "After the accident, she was put on a respirator in the intensive care unit."

    (Sau tai nạn, cô ấy được đặt máy thở trong phòng chăm sóc tích cực.)

  • be put on a respirator

    Được đặt máy thở; được gắn vào máy hỗ trợ hô hấp

    "The patient's condition worsened, and doctors decided to put him on a respirator."

    (Tình trạng bệnh nhân xấu đi, và các bác sĩ đã quyết định đặt anh ấy vào máy thở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respirator

noun
Lật mặt

Một thiết bị được đeo để lọc không khí hoặc cung cấp không khí có thể thở được; đặc biệt, một thiết bị để bảo vệ chống lại khói hoặc bụi có hại.

"The workers wore respirators to protect themselves from the toxic fumes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The firefighter, who wore a respirator, entered the burning building.
Người lính cứu hỏa, người đeo mặt nạ phòng độc, đã tiến vào tòa nhà đang cháy.
Phủ định
The patient, who did not need a respirator, was able to breathe on their own.
Bệnh nhân, người không cần máy thở, đã có thể tự thở.
Nghi vấn
Is this the respirator that the doctor recommended?
Đây có phải là máy thở mà bác sĩ đã giới thiệu không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He needs a respirator because his lungs are weak.
Anh ấy cần một máy trợ thở vì phổi của anh ấy yếu.
Phủ định
They don't need the respirator because their air quality is safe.
Họ không cần máy trợ thở vì chất lượng không khí của họ an toàn.
Nghi vấn
Does she require a respirator to breathe properly?
Cô ấy có cần máy trợ thở để thở đúng cách không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the air quality is poor, you will need a respirator.
Nếu chất lượng không khí kém, bạn sẽ cần một máy thở.
Phủ định
If you don't wear a respirator in the contaminated area, you will inhale harmful particles.
Nếu bạn không đeo mặt nạ phòng độc trong khu vực ô nhiễm, bạn sẽ hít phải các hạt có hại.
Nghi vấn
Will you be safe if you wear a respirator in this environment?
Bạn sẽ an toàn chứ nếu bạn đeo mặt nạ phòng độc trong môi trường này?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that he needed a respirator to help him breathe.
Bác sĩ nói rằng anh ấy cần một máy thở để giúp anh ấy thở.
Phủ định
She told me that she did not need a respirator because her lungs were healthy.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không cần máy thở vì phổi của cô ấy khỏe mạnh.
Nghi vấn
He asked if I knew where he could buy a respirator.
Anh ấy hỏi tôi có biết anh ấy có thể mua máy thở ở đâu không.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital's respirators are regularly checked for maintenance.
Các máy thở của bệnh viện được kiểm tra bảo trì thường xuyên.
Phủ định
That patient's respirator isn't functioning properly.
Máy thở của bệnh nhân đó đang không hoạt động đúng cách.
Nghi vấn
Is this patient's respirator providing enough oxygen?
Máy thở của bệnh nhân này có cung cấp đủ oxy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respirator".

Vai trò trong đại dịch COVID-19

Trong đại dịch COVID-19, khẩu trang và mặt nạ phòng độc, đặc biệt là loại N95, đã trở thành vật dụng thiết yếu được cả thế giới biết đến. Chúng là biểu tượng cho sự bảo vệ cá nhân và y tế cộng đồng, giúp ngăn chặn sự lây lan của virus trong không khí. Nhu cầu về respirator tăng vọt, làm nổi bật tầm quan trọng của chúng trong việc bảo vệ sức khỏe con người trước các mối đe dọa dịch bệnh.

Bảo hộ lao động và y tế

Respirator có vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều ngành nghề nguy hiểm. Trong ngành xây dựng, khai thác mỏ, hoặc sản xuất hóa chất, chúng bảo vệ công nhân khỏi bụi, khói độc và hóa chất. Trong lĩnh vực y tế, respirator là thiết bị không thể thiếu giúp bảo vệ nhân viên y tế khỏi các mầm bệnh trong không khí, đặc biệt khi chăm sóc bệnh nhân mắc các bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng.