(Top Banner Ad)
air-supplied respirator
B2
Noun B2 An toàn lao động / Công nghiệp

air-supplied respirator

UK: /ˈeə səˈplaɪd ˈrɛspɪˌreɪtə/ • US: /ˈer səˈplaɪd ˈrɛspəˌreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

mặt nạ phòng độc được cấp khí mặt nạ phòng độc có nguồn cung cấp khí riêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A respirator that supplies the user with breathable air from a source independent of the ambient atmosphere.

Vietnamese Meaning

Mặt nạ phòng độc được cung cấp khí thở từ một nguồn độc lập với không khí xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firefighter wore an air-supplied respirator to enter the burning building."

    "Người lính cứu hỏa đeo mặt nạ phòng độc được cung cấp khí thở để tiến vào tòa nhà đang cháy."

  • "Air-supplied respirators are essential for workers in chemical plants."

    "Mặt nạ phòng độc được cung cấp khí thở là rất cần thiết cho công nhân trong các nhà máy hóa chất."

  • "The air-supplied respirator protected him from the toxic fumes."

    "Mặt nạ phòng độc được cung cấp khí thở đã bảo vệ anh ta khỏi khói độc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb respire hô hấp, thở
Noun respiration sự hô hấp, hơi thở
Adjective respiratory thuộc về hô hấp (ví dụ: respiratory system - hệ hô hấp)
Noun respirator mặt nạ phòng độc, máy thở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động / Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
āēr (air) + supplēre (to fill up) + respirāre (to breathe again)
Old French
air + soupleer (to supply)
Middle English
air + supplien (to supply)
Modern English
air + supplied + respirator

Hơi Thở Từ Ba Nguồn Cội

Cụm từ 'air-supplied respirator' là sự kết hợp hiện đại của ba từ gốc Latin. 'Air' (không khí) bắt nguồn từ 'āēr' trong tiếng Latin. 'Supplied' (được cung cấp) đến từ 'supplēre', nghĩa là 'lấp đầy'. 'Respirator' (thiết bị thở) đến từ 'respirāre', nghĩa là 'thở lại'. Ghép lại, chúng tạo nên một hình ảnh rõ ràng: một thiết bị giúp bạn 'thở lại' bằng cách 'lấp đầy' nó với 'không khí được cung cấp' từ một nguồn sạch.

Usage Note

Loại mặt nạ này được sử dụng trong môi trường thiếu oxy hoặc có nồng độ chất độc hại cao, nơi mà các loại mặt nạ lọc không khí thông thường không đủ khả năng bảo vệ. Điểm khác biệt chính so với mặt nạ lọc (filtering respirator) là nó không dựa vào việc lọc không khí xung quanh mà cung cấp một nguồn khí sạch riêng biệt.

Prepositions

for in

“for” được sử dụng khi nói về mục đích sử dụng: "This respirator is designed for use in hazardous environments." “in” được sử dụng khi nói về môi trường sử dụng: "The worker used an air-supplied respirator in the confined space."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + air-supplied respirator
  • wear an air-supplied respirator
    (đeo mặt nạ phòng độc có cấp khí)
  • use an air-supplied respirator
    (sử dụng mặt nạ phòng độc có cấp khí)
  • don an air-supplied respirator
    (trang bị/mặc vào mặt nạ phòng độc có cấp khí (trang trọng hơn 'wear'))
  • require an air-supplied respirator
    (yêu cầu (phải có) mặt nạ phòng độc có cấp khí)
Adjective + air-supplied respirator
  • full-face air-supplied respirator
    (mặt nạ phòng độc có cấp khí che toàn mặt)
  • half-mask air-supplied respirator
    (mặt nạ phòng độc có cấp khí che nửa mặt)
  • portable air-supplied respirator
    (mặt nạ phòng độc có cấp khí di động)
  • NIOSH-approved air-supplied respirator
    (mặt nạ phòng độc có cấp khí được NIOSH phê duyệt)
Noun + air-supplied respirator
  • air-supplied respirator system
    (hệ thống mặt nạ phòng độc có cấp khí)
  • air-supplied respirator hose
    (ống dẫn khí của mặt nạ phòng độc)
  • air-supplied respirator user
    (người sử dụng mặt nạ phòng độc có cấp khí)

Idioms

  • Your last line of defense

    Phòng tuyến bảo vệ cuối cùng. Cụm từ này được dùng để mô tả một thiết bị an toàn như mặt nạ phòng độc, là biện pháp bảo vệ sau cùng khi các biện pháp khác thất bại.

    "When working with hazardous chemicals, your air-supplied respirator is your last line of defense."

    (Khi làm việc với hóa chất nguy hiểm, mặt nạ phòng độc có cấp khí là phòng tuyến bảo vệ cuối cùng của bạn.)

  • Breathe easy

    Thở phào nhẹ nhõm; cảm thấy an tâm. Trong ngữ cảnh này, nó vừa có nghĩa đen (hít thở dễ dàng) vừa có nghĩa bóng (an tâm vì đã được bảo vệ).

    "Once the air-supplied respirator is properly fitted, you can breathe easy knowing you are safe from the toxic fumes."

    (Một khi mặt nạ phòng độc có cấp khí được lắp đúng cách, bạn có thể thở phào nhẹ nhõm vì biết rằng mình đã an toàn khỏi khói độc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air-supplied respirator

Noun
Lật mặt

Mặt nạ phòng độc được cung cấp khí thở từ một nguồn độc lập với không khí xung quanh.

"The firefighter wore an air-supplied respirator to enter the burning building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air-supplied respirator".

OSHA và NIOSH: Những Người Bảo Vệ Lá Phổi

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, an toàn lao động được quy định rất chặt chẽ. Các cơ quan chính phủ như OSHA (Cơ quan Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp) và NIOSH (Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp) đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về việc khi nào và loại mặt nạ phòng độc nào phải được sử dụng. Điều này biến việc bảo vệ sức khỏe người lao động thành một yêu cầu pháp lý bắt buộc, không chỉ là một lời khuyên.

Không Chỉ Dành Cho Lính Cứu Hỏa

Mặc dù thường được liên tưởng đến lính cứu hỏa và lực lượng cứu hộ, mặt nạ phòng độc có cấp khí là thiết bị cực kỳ quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp hàng ngày như sản xuất ô tô, sơn, dược phẩm và xây dựng (đặc biệt là khi xử lý amiăng hoặc bụi silica). Điều này cho thấy tầm quan trọng và ứng dụng rộng rãi của chúng trong nền kinh tế công nghiệp phương Tây.