(Top Banner Ad)
breeam
C1
Danh từ C1 Xây dựng và Bất động sản

breeam

UK: /ˈbriː.æm/

Nghĩa tiếng Việt

Phương pháp Đánh giá Môi trường của Tổ chức Nghiên cứu Xây dựng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Building Research Establishment Environmental Assessment Method: a sustainability assessment method used to masterplan projects, infrastructure and buildings.

Vietnamese Meaning

Phương pháp Đánh giá Môi trường của Tổ chức Nghiên cứu Xây dựng: một phương pháp đánh giá tính bền vững được sử dụng để lập kế hoạch tổng thể cho các dự án, cơ sở hạ tầng và các tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building achieved a 'Very Good' BREEAM rating."

    "Tòa nhà đã đạt được xếp hạng BREEAM 'Rất Tốt'."

  • "The company is committed to designing buildings to BREEAM standards."

    "Công ty cam kết thiết kế các tòa nhà theo tiêu chuẩn BREEAM."

  • "BREEAM helps developers create more sustainable and efficient buildings."

    "BREEAM giúp các nhà phát triển tạo ra các tòa nhà bền vững và hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Title) BREEAM Assessor Người đánh giá BREEAM (Chuyên gia được cấp phép để thực hiện việc đánh giá)
Noun (System) BREEAM Certification Chứng nhận BREEAM (Văn bằng chính thức xác nhận tòa nhà đạt tiêu chuẩn)
Noun (Measure) BREEAM Rating Xếp hạng BREEAM (Mức độ hiệu suất bền vững của tòa nhà, ví dụ: Good, Excellent, Outstanding)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng và Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

English (1990)
Building Research Establishment Environmental Assessment Method
Acronym
BREEAM

Nguồn gốc chữ viết tắt BREEAM

BREEAM là viết tắt của 'Building Research Establishment Environmental Assessment Method' (Phương pháp Đánh giá Môi trường của Viện Nghiên cứu Xây dựng). Nó được phát triển lần đầu tiên tại Vương quốc Anh vào năm 1990 bởi BRE (Building Research Establishment), trở thành hệ thống đánh giá tính bền vững toàn diện đầu tiên trên thế giới cho các công trình xây dựng.

Hệ thống đánh giá bền vững

BREEAM được thiết lập để đo lường và chứng nhận hiệu suất môi trường của các tòa nhà. Nó đánh giá các lĩnh vực từ quản lý, sức khỏe và phúc lợi, năng lượng, giao thông vận tải, nước, vật liệu, đến ô nhiễm và sinh thái, nhằm khuyến khích thiết kế và xây dựng 'xanh'.

Usage Note

BREEAM là tiêu chuẩn đánh giá công trình xanh được sử dụng rộng rãi trên thế giới. Nó đánh giá hiệu suất của công trình dựa trên nhiều tiêu chí như năng lượng, nước, chất thải, sức khỏe và phúc lợi.

Prepositions

for in

"BREEAM for [loại công trình]" được sử dụng để chỉ định phiên bản BREEAM phù hợp với loại công trình cụ thể (ví dụ: BREEAM for Offices). "BREEAM in [quốc gia/khu vực]" có thể được sử dụng khi đề cập đến việc áp dụng BREEAM ở một quốc gia hoặc khu vực cụ thể, có thể có các điều chỉnh địa phương.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + BREEAM
  • Achieve Achieve BREEAM certification
    (Đạt được chứng nhận BREEAM)
  • Apply Apply BREEAM standards
    (Áp dụng các tiêu chuẩn BREEAM)
  • Target Target BREEAM Outstanding
    (Đặt mục tiêu đạt mức BREEAM Xuất sắc)
Adjective + BREEAM (Rating/Score)
  • Excellent BREEAM Excellent rating
    (Xếp hạng BREEAM Xuất sắc)
  • High High BREEAM score
    (Điểm BREEAM cao)
  • Certified BREEAM Certified project
    (Dự án được chứng nhận BREEAM)

Idioms

  • BREEAM In-Use

    BREEAM Đang sử dụng (Hệ thống đánh giá hiệu suất của các tòa nhà đã đi vào hoạt động, không phải công trình mới)

    "We need to audit our existing office buildings using BREEAM In-Use."

    (Chúng tôi cần kiểm toán các tòa nhà văn phòng hiện có của mình bằng cách sử dụng hệ thống BREEAM Đang sử dụng.)

  • BREEAM Outstanding

    BREEAM Xuất sắc (Mức xếp hạng cao nhất trong thang điểm BREEAM, thể hiện hiệu suất bền vững vượt trội)

    "The developers aimed for BREEAM Outstanding to showcase their commitment to sustainability."

    (Các nhà phát triển đã nhắm tới mức BREEAM Xuất sắc để thể hiện cam kết của họ đối với tính bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breeam

Danh từ
Lật mặt

Phương pháp Đánh giá Môi trường của Tổ chức Nghiên cứu Xây dựng: một phương pháp đánh giá tính bền vững được sử dụng để lập kế hoạch tổng thể cho các dự án, cơ sở hạ tầng và các tòa nhà.

"The building achieved a 'Very Good' BREEAM rating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breeam".

Tiêu chuẩn Xây dựng Xanh hàng đầu châu Âu

BREEAM là hệ thống đánh giá tính bền vững lâu đời và được áp dụng rộng rãi nhất tại Châu Âu và trên toàn thế giới (hoạt động tại hơn 70 quốc gia). Nó đóng vai trò định hình cách thức các tòa nhà được thiết kế, xây dựng và quản lý để giảm thiểu tác động môi trường và nâng cao sức khỏe người sử dụng.

So sánh với LEED

Trong bối cảnh toàn cầu, BREEAM thường được so sánh với LEED (Leadership in Energy and Environmental Design) của Hoa Kỳ. Mặc dù cả hai đều phục vụ mục đích xanh hóa tòa nhà, BREEAM thường được coi là tiêu chuẩn mang tính 'Anh/Châu Âu' hơn, nhấn mạnh vào các quy định và điều kiện thị trường khu vực này.