leed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Leadership in Energy and Environmental Design: a rating system devised by the U.S. Green Building Council (USGBC) to evaluate the environmental performance of a building and encourage sustainable design.
Vietnamese Meaning
Chứng nhận LEED (Leadership in Energy and Environmental Design): một hệ thống đánh giá được phát triển bởi Hội đồng Công trình Xanh Hoa Kỳ (USGBC) để đánh giá hiệu suất môi trường của một tòa nhà và khuyến khích thiết kế bền vững.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new office building is seeking LEED certification."
"Tòa nhà văn phòng mới đang tìm kiếm chứng nhận LEED."
-
"LEED buildings are designed to reduce waste and conserve resources."
"Các tòa nhà LEED được thiết kế để giảm thiểu chất thải và bảo tồn tài nguyên."
-
"The company is committed to achieving LEED Gold certification for all its new projects."
"Công ty cam kết đạt được chứng nhận LEED Gold cho tất cả các dự án mới của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lead | Dẫn dắt, lãnh đạo, hướng dẫn |
| Noun | leader | Người lãnh đạo, thủ lĩnh |
| Noun | leadership | Sự lãnh đạo, tài lãnh đạo |
| Adjective | leading | Hàng đầu, chủ chốt, dẫn đầu |
| Noun | leading | Vai chính, vị trí dẫn đầu (trong sân khấu, phim ảnh) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
LEED là một tiêu chuẩn quốc tế cho các công trình xây dựng xanh. Các tòa nhà đạt chứng nhận LEED được công nhận về hiệu quả năng lượng, sử dụng tài nguyên bền vững và tác động môi trường thấp. LEED là một hệ thống chấm điểm, với các cấp độ chứng nhận khác nhau (Certified, Silver, Gold, Platinum) dựa trên số điểm đạt được.
Prepositions
"LEED for..." được sử dụng để chỉ ra loại công trình hoặc dự án mà chứng nhận LEED được áp dụng. Ví dụ: LEED for Building Design and Construction, LEED for Interior Design and Construction.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lead lead a team (Dẫn dắt một đội ngũ)
-
lead lead a discussion (Chủ trì một cuộc thảo luận)
-
lead lead a company (Lãnh đạo một công ty)
-
lead lead the way (Dẫn đường, đi tiên phong)
-
lead lead to (something) (Dẫn đến (kết quả gì đó))
-
leading a leading role (Một vai chính, vai trò chủ chốt)
-
leading a leading expert (Một chuyên gia hàng đầu)
-
leading a leading brand (Một thương hiệu hàng đầu)
-
take take the lead (Dẫn đầu, nắm quyền chủ động)
-
in in the lead (Đang dẫn đầu (trong cuộc đua, cạnh tranh))
Idioms
-
lead by example
Làm gương, dẫn dắt bằng hành động
"A good manager always leads by example."
(Một người quản lý giỏi luôn làm gương.)
-
lead someone on
Đùa giỡn tình cảm, cho ai đó hy vọng hão huyền
"She felt he was leading her on, making promises he never intended to keep."
(Cô ấy cảm thấy anh ta đang đùa giỡn tình cảm với mình, đưa ra những lời hứa mà không bao giờ có ý định thực hiện.)
-
take the lead
Nắm quyền chủ động, dẫn đầu
"Someone needs to take the lead and organize the project."
(Cần có ai đó đứng ra lãnh đạo và tổ chức dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leed
Danh từChứng nhận LEED (Leadership in Energy and Environmental Design): một hệ thống đánh giá được phát triển bởi Hội đồng Công trình Xanh Hoa Kỳ (USGBC) để đánh giá hiệu suất môi trường của một tòa nhà và khuyến khích thiết kế bền vững.
"The new office building is seeking LEED certification."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will leed the team to success. |
Cô ấy sẽ dẫn dắt đội đến thành công. |
| Phủ định | They do not leed by example; they just give orders. |
Họ không lãnh đạo bằng hành động; họ chỉ ra lệnh. |
| Nghi vấn | Will he leed us in the right direction? |
Liệu anh ấy có dẫn dắt chúng ta đi đúng hướng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she took the leed on the project, we would be more successful. |
Nếu cô ấy đảm nhận vai trò lãnh đạo dự án, chúng ta sẽ thành công hơn. |
| Phủ định | If he didn't leed the team effectively, they wouldn't achieve their goals. |
Nếu anh ấy không lãnh đạo đội hiệu quả, họ sẽ không đạt được mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | Would they follow his advice if he leed by example? |
Liệu họ có làm theo lời khuyên của anh ấy nếu anh ấy dẫn dắt bằng tấm gương? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, she will have leed the company to new heights. |
Đến năm sau, cô ấy sẽ lãnh đạo công ty lên một tầm cao mới. |
| Phủ định | By the time he graduates, he won't have leed any major projects. |
Vào thời điểm anh ấy tốt nghiệp, anh ấy sẽ không lãnh đạo bất kỳ dự án lớn nào. |
| Nghi vấn | Will the evidence have leed the police to the suspect by tomorrow? |
Liệu bằng chứng có dẫn cảnh sát đến nghi phạm vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leed".
