(Top Banner Ad)
leed
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Xây dựng, Bất động sản

leed

UK: /liːd/ • US: /liːd/

Nghĩa tiếng Việt

chứng chỉ LEED chứng nhận công trình xanh LEED
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leadership in Energy and Environmental Design: a rating system devised by the U.S. Green Building Council (USGBC) to evaluate the environmental performance of a building and encourage sustainable design.

Vietnamese Meaning

Chứng nhận LEED (Leadership in Energy and Environmental Design): một hệ thống đánh giá được phát triển bởi Hội đồng Công trình Xanh Hoa Kỳ (USGBC) để đánh giá hiệu suất môi trường của một tòa nhà và khuyến khích thiết kế bền vững.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new office building is seeking LEED certification."

    "Tòa nhà văn phòng mới đang tìm kiếm chứng nhận LEED."

  • "LEED buildings are designed to reduce waste and conserve resources."

    "Các tòa nhà LEED được thiết kế để giảm thiểu chất thải và bảo tồn tài nguyên."

  • "The company is committed to achieving LEED Gold certification for all its new projects."

    "Công ty cam kết đạt được chứng nhận LEED Gold cho tất cả các dự án mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lead Dẫn dắt, lãnh đạo, hướng dẫn
Noun leader Người lãnh đạo, thủ lĩnh
Noun leadership Sự lãnh đạo, tài lãnh đạo
Adjective leading Hàng đầu, chủ chốt, dẫn đầu
Noun leading Vai chính, vị trí dẫn đầu (trong sân khấu, phim ảnh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Xây dựng, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leít-
Proto-Germanic
*laidijaną
Old English
lædan

Nguồn gốc của 'Dẫn dắt'

Từ 'lead' (dẫn dắt) có nguồn gốc từ từ 'lædan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'đi trước để hướng dẫn' hoặc 'đi cùng để cho thấy con đường'. Nó phát triển từ gốc Proto-Germanic *laidijaną và xa hơn nữa là Proto-Indo-European *leít-, đều liên quan đến ý tưởng 'đi' hoặc 'đi qua'.

Sự phát triển của nghĩa

Ban đầu, 'lead' tập trung vào hành động hướng dẫn vật lý. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm việc hướng dẫn về mặt tinh thần, tổ chức, hoặc dẫn đầu trong một tình huống hay lĩnh vực nào đó, phản ánh vai trò của người đi tiên phong hoặc có ảnh hưởng.

Usage Note

LEED là một tiêu chuẩn quốc tế cho các công trình xây dựng xanh. Các tòa nhà đạt chứng nhận LEED được công nhận về hiệu quả năng lượng, sử dụng tài nguyên bền vững và tác động môi trường thấp. LEED là một hệ thống chấm điểm, với các cấp độ chứng nhận khác nhau (Certified, Silver, Gold, Platinum) dựa trên số điểm đạt được.

Prepositions

for

"LEED for..." được sử dụng để chỉ ra loại công trình hoặc dự án mà chứng nhận LEED được áp dụng. Ví dụ: LEED for Building Design and Construction, LEED for Interior Design and Construction.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lead
  • lead lead a team
    (Dẫn dắt một đội ngũ)
  • lead lead a discussion
    (Chủ trì một cuộc thảo luận)
  • lead lead a company
    (Lãnh đạo một công ty)
  • lead lead the way
    (Dẫn đường, đi tiên phong)
  • lead lead to (something)
    (Dẫn đến (kết quả gì đó))
Adjective + lead
  • leading a leading role
    (Một vai chính, vai trò chủ chốt)
  • leading a leading expert
    (Một chuyên gia hàng đầu)
  • leading a leading brand
    (Một thương hiệu hàng đầu)
Noun + lead
  • take take the lead
    (Dẫn đầu, nắm quyền chủ động)
  • in in the lead
    (Đang dẫn đầu (trong cuộc đua, cạnh tranh))

Idioms

  • lead by example

    Làm gương, dẫn dắt bằng hành động

    "A good manager always leads by example."

    (Một người quản lý giỏi luôn làm gương.)

  • lead someone on

    Đùa giỡn tình cảm, cho ai đó hy vọng hão huyền

    "She felt he was leading her on, making promises he never intended to keep."

    (Cô ấy cảm thấy anh ta đang đùa giỡn tình cảm với mình, đưa ra những lời hứa mà không bao giờ có ý định thực hiện.)

  • take the lead

    Nắm quyền chủ động, dẫn đầu

    "Someone needs to take the lead and organize the project."

    (Cần có ai đó đứng ra lãnh đạo và tổ chức dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leed

Danh từ
Lật mặt

Chứng nhận LEED (Leadership in Energy and Environmental Design): một hệ thống đánh giá được phát triển bởi Hội đồng Công trình Xanh Hoa Kỳ (USGBC) để đánh giá hiệu suất môi trường của một tòa nhà và khuyến khích thiết kế bền vững.

"The new office building is seeking LEED certification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will leed the team to success.
Cô ấy sẽ dẫn dắt đội đến thành công.
Phủ định
They do not leed by example; they just give orders.
Họ không lãnh đạo bằng hành động; họ chỉ ra lệnh.
Nghi vấn
Will he leed us in the right direction?
Liệu anh ấy có dẫn dắt chúng ta đi đúng hướng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she took the leed on the project, we would be more successful.
Nếu cô ấy đảm nhận vai trò lãnh đạo dự án, chúng ta sẽ thành công hơn.
Phủ định
If he didn't leed the team effectively, they wouldn't achieve their goals.
Nếu anh ấy không lãnh đạo đội hiệu quả, họ sẽ không đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Would they follow his advice if he leed by example?
Liệu họ có làm theo lời khuyên của anh ấy nếu anh ấy dẫn dắt bằng tấm gương?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, she will have leed the company to new heights.
Đến năm sau, cô ấy sẽ lãnh đạo công ty lên một tầm cao mới.
Phủ định
By the time he graduates, he won't have leed any major projects.
Vào thời điểm anh ấy tốt nghiệp, anh ấy sẽ không lãnh đạo bất kỳ dự án lớn nào.
Nghi vấn
Will the evidence have leed the police to the suspect by tomorrow?
Liệu bằng chứng có dẫn cảnh sát đến nghi phạm vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leed".

Vai trò của người lãnh đạo

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'lead' (lãnh đạo) rất được coi trọng. Một người 'leader' tốt không chỉ có quyền lực mà còn được kỳ vọng là người có tầm nhìn, khả năng truyền cảm hứng, và trách nhiệm đưa ra quyết định vì lợi ích chung. Điều này thể hiện qua các câu nói như 'a leader is only as good as their team' (một người lãnh đạo chỉ giỏi khi đội ngũ của họ giỏi).

Dẫn đầu trong đổi mới

Cụm từ 'leading the way' (dẫn đầu con đường) thường được dùng để chỉ sự tiên phong trong đổi mới, nghiên cứu hoặc phong trào xã hội. Đây là một giá trị được đánh giá cao, khuyến khích sự sáng tạo và dũng cảm thử nghiệm những điều mới mẻ để tạo ra tiến bộ cho cộng đồng hoặc nhân loại.

Vai chính trong nghệ thuật

Trong nghệ thuật biểu diễn (như kịch, phim, âm nhạc), 'the lead' chỉ người giữ vai trò quan trọng nhất, thường là nhân vật chính hoặc người hát chính, nhạc công chính. Họ là tâm điểm của sự chú ý và chịu trách nhiệm chính trong việc truyền tải thông điệp hoặc cảm xúc của tác phẩm.