(Top Banner Ad)
breeam certification
C1
noun phrase C1 Xây dựng, Môi trường, Bền vững

breeam certification

Nghĩa tiếng Việt

chứng nhận BREEAM chứng nhận công trình xanh BREEAM
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of obtaining or having the Building Research Establishment Environmental Assessment Method (BREEAM) certification.

Vietnamese Meaning

Quá trình đạt được hoặc có chứng nhận theo Phương pháp Đánh giá Môi trường của Tổ chức Nghiên cứu Xây dựng (BREEAM).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is pursuing BREEAM certification for its new headquarters to demonstrate its commitment to sustainability."

    "Công ty đang theo đuổi chứng nhận BREEAM cho trụ sở chính mới của mình để thể hiện cam kết đối với sự bền vững."

  • "Achieving BREEAM certification can increase the value of a property."

    "Đạt được chứng nhận BREEAM có thể làm tăng giá trị của một bất động sản."

  • "The project team is working hard to meet the requirements for BREEAM certification."

    "Đội dự án đang làm việc chăm chỉ để đáp ứng các yêu cầu cho chứng nhận BREEAM."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun BREEAM Phương pháp đánh giá môi trường của Cơ quan Nghiên cứu Xây dựng.
Verb certify Cấp chứng nhận, chứng nhận.
Noun certifier Người hoặc tổ chức cấp chứng nhận.
Adjective certified Đã được cấp chứng nhận.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Môi trường, Bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
certificare
Middle English
certificacioun
Modern English
BREEAM (Building Research Establishment Environmental Assessment Method)

Nguồn gốc của hệ thống xanh đầu tiên

BREEAM được thành lập tại Vương quốc Anh vào năm 1990 bởi Building Research Establishment (BRE). Đây là phương pháp đánh giá và xếp hạng độ bền vững của các tòa nhà đầu tiên trên thế giới, mở đường cho các tiêu chuẩn khác như LEED của Hoa Kỳ.

Sự kết hợp giữa kỹ thuật và pháp lý

Từ 'certification' bắt nguồn từ tiếng Latin 'certificare', nghĩa là 'làm cho chắc chắn'. Trong ngữ cảnh BREEAM, nó không chỉ là một tờ giấy mà là sự xác nhận chính thức rằng một công trình đã đạt được các tiêu chuẩn khắt khe về bảo vệ môi trường.

Usage Note

BREEAM là một tiêu chuẩn đánh giá tính bền vững cho các công trình xây dựng. Chứng nhận BREEAM xác nhận rằng một công trình đáp ứng các tiêu chí về hiệu quả năng lượng, sử dụng tài nguyên, và các yếu tố môi trường khác. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngành xây dựng và bất động sản để chỉ quá trình hoặc trạng thái đạt được chứng nhận này.

Prepositions

for in

'for' được sử dụng để chỉ mục đích của chứng nhận (ví dụ: 'seeking BREEAM certification for a new building'). 'in' được sử dụng để chỉ việc áp dụng BREEAM trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'BREEAM certification in sustainable construction').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + BREEAM certification
  • achieve achieve BREEAM certification
    (đạt được chứng chỉ BREEAM)
  • apply for apply for BREEAM certification
    (đăng ký cấp chứng chỉ BREEAM)
  • obtain obtain BREEAM certification
    (có được chứng chỉ BREEAM)
Adjective + BREEAM certification
  • Outstanding Outstanding BREEAM certification
    (chứng chỉ BREEAM mức Xuất sắc (mức cao nhất))
  • Preliminary preliminary BREEAM certification
    (chứng chỉ BREEAM sơ bộ)
Noun + BREEAM certification
  • process the BREEAM certification process
    (quy trình cấp chứng chỉ BREEAM)
  • rating a BREEAM certification rating
    (mức xếp hạng chứng chỉ BREEAM)

Idioms

  • Gold standard for sustainability

    Tiêu chuẩn vàng cho sự bền vững (thường dùng để mô tả BREEAM trong ngành xây dựng).

    "BREEAM certification is often seen as the gold standard for sustainability in the UK."

    (Chứng chỉ BREEAM thường được coi là tiêu chuẩn vàng cho sự bền vững tại Anh.)

  • Green-label

    Nhãn xanh (dùng để chỉ các công trình có chứng chỉ môi trường như BREEAM).

    "The building's BREEAM certification gives it a premium green-label status."

    (Chứng chỉ BREEAM của tòa nhà mang lại cho nó vị thế nhãn xanh cao cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breeam certification

noun phrase
Lật mặt

Quá trình đạt được hoặc có chứng nhận theo Phương pháp Đánh giá Môi trường của Tổ chức Nghiên cứu Xây dựng (BREEAM).

"The company is pursuing BREEAM certification for its new headquarters to demonstrate its commitment to sustainability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breeam certification".

Biểu tượng của kiến trúc xanh

Tại Anh và nhiều nước châu Âu, sở hữu chứng chỉ BREEAM không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là một biểu tượng về đẳng cấp và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Nó ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị bất động sản và khả năng thu hút khách thuê cao cấp.

Hệ thống xếp hạng khắt khe

Khác với một số chứng chỉ khác, BREEAM sử dụng các mức xếp hạng cụ thể: Pass, Good, Very Good, Excellent và Outstanding. Việc đạt mức 'Outstanding' cực kỳ khó khăn và được coi là một thành tựu kỹ thuật đáng nể trong ngành xây dựng phương Tây.