green building certification
noun phraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Green building certification'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình hoặc hành động chính thức công nhận một tòa nhà đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường nhất định, thường là bởi một tổ chức độc lập bên thứ ba.
Definition (English Meaning)
The process or act of officially recognizing a building as meeting certain environmental standards, typically by an independent third-party organization.
Ví dụ Thực tế với 'Green building certification'
-
"Achieving green building certification can increase the property value and attract environmentally conscious tenants."
"Đạt được chứng nhận công trình xanh có thể làm tăng giá trị tài sản và thu hút những người thuê nhà có ý thức về môi trường."
-
"The new office building is seeking green building certification to demonstrate its commitment to sustainability."
"Tòa nhà văn phòng mới đang tìm kiếm chứng nhận công trình xanh để chứng minh cam kết của mình đối với sự bền vững."
-
"The costs associated with obtaining green building certification can be offset by long-term energy savings."
"Các chi phí liên quan đến việc đạt được chứng nhận công trình xanh có thể được bù đắp bằng việc tiết kiệm năng lượng lâu dài."
Từ loại & Từ liên quan của 'Green building certification'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: certification
- Adjective: green
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Green building certification'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng bền vững và các nỗ lực bảo vệ môi trường. Nó nhấn mạnh rằng một tòa nhà đã trải qua đánh giá và được xác nhận là thân thiện với môi trường hơn so với các tòa nhà thông thường. 'Green building' tự nó đề cập đến một tòa nhà được thiết kế, xây dựng và vận hành theo cách giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. 'Certification' là một chứng nhận chính thức xác nhận rằng một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống đáp ứng các tiêu chuẩn cụ thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Green building certification'
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Achieving green building certification is as important as reducing carbon emissions for some companies.
|
Đạt được chứng nhận công trình xanh quan trọng ngang bằng với việc giảm lượng khí thải carbon đối với một số công ty. |
| Phủ định |
Obtaining green building certification is not less expensive than traditional construction methods in the short term.
|
Việc đạt được chứng nhận công trình xanh không kém tốn kém hơn các phương pháp xây dựng truyền thống trong ngắn hạn. |
| Nghi vấn |
Is LEED the most well-known green building certification globally?
|
Liệu LEED có phải là chứng nhận công trình xanh nổi tiếng nhất trên toàn cầu không? |