(Top Banner Ad)
breeding place
B1
Danh từ B1 Sinh học, Động vật học, Môi trường

breeding place

UK: /ˈbriːdɪŋˌpleɪs/ • US: /ˈbriːdɪŋˌpleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nơi sinh sản vùng sinh sản địa điểm sinh sản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where animals breed and raise their young.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi động vật sinh sản và nuôi con non.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lake is a vital breeding place for many species of birds."

    "Hồ là một địa điểm sinh sản quan trọng đối với nhiều loài chim."

  • "The river delta is an important breeding place for salmon."

    "Châu thổ sông là một địa điểm sinh sản quan trọng cho cá hồi."

  • "Protecting breeding places is crucial for wildlife conservation."

    "Bảo vệ các địa điểm sinh sản là rất quan trọng cho việc bảo tồn động vật hoang dã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb breed Sinh sản, gây giống, nuôi dưỡng
Noun breeder Người/vật nuôi hoặc gây giống
Noun breeding Sự sinh sản, sự nuôi dưỡng; sự giáo dục (tốt/xấu)
Noun place Nơi chốn, địa điểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brēdan (to nourish, raise)
Old French/Latin
place/platēa (area)
Modern English
breeding place

Nguồn gốc đơn giản

“Breeding place” là một danh từ ghép khá trực quan, được tạo thành từ động từ “to breed” (sinh sản, nuôi dưỡng) và danh từ “place” (nơi chốn). Nó mô tả chính xác một khu vực chức năng: nơi mà sự sống được bắt đầu, sinh sôi, nảy nở, hoặc nơi mà một thứ gì đó (thường là tiêu cực) phát triển và nhân rộng.

Từ liên quan đến sự nuôi dưỡng

Gốc của “breed” trong tiếng Anh cổ, “brēdan,” có nghĩa là ‘nuôi dưỡng’ hoặc ‘giữ ấm’—thể hiện vai trò của nơi sinh sản không chỉ là nơi vật chất mà còn là nơi che chở cho thế hệ mới. Điều này nhấn mạnh khía cạnh quan trọng của khu vực này trong chu kỳ sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một khu vực cụ thể mà một loài động vật nào đó thường xuyên lui tới để sinh sản. Nó có thể là một khu vực tự nhiên như rừng, đầm lầy, hoặc một khu vực nhân tạo như trang trại. Khác với 'habitat' (môi trường sống) vốn rộng lớn hơn, 'breeding place' nhấn mạnh vào chức năng sinh sản.

Prepositions

for

'Breeding place for' được sử dụng để chỉ ra loài động vật nào sử dụng địa điểm đó cho việc sinh sản. Ví dụ: 'This swamp is a breeding place for mosquitoes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breeding place
  • ideal an ideal breeding place
    (Nơi sinh sản lý tưởng)
  • fertile a fertile breeding place
    (Nơi sinh sôi nảy nở màu mỡ)
  • natural a natural breeding place
    (Nơi sinh sản tự nhiên)
Noun + breeding place (Specific type)
  • mosquito a mosquito breeding place
    (Ổ muỗi sinh sản)
  • fish a fish breeding place
    (Bãi đẻ của cá)
Verb + breeding place
  • locate locate the breeding place
    (Xác định vị trí nơi sinh sản)
  • destroy destroy the breeding place
    (Phá hủy nơi sinh sản (thường là ổ dịch bệnh))
  • become become a breeding place for crime
    (Trở thành nơi phát sinh/lan truyền tội phạm)

Idioms

  • A breeding place for disease/crime

    Ổ dịch bệnh/tội phạm; Nơi phát sinh và lan truyền mạnh mẽ (tiêu cực)

    "Poor sanitation made the slums a breeding place for cholera."

    (Vệ sinh kém khiến các khu ổ chuột trở thành ổ dịch tả.)

  • A breeding place for innovative ideas

    Môi trường nuôi dưỡng và khuyến khích ý tưởng đổi mới

    "Silicon Valley has always been a breeding place for innovative ideas and startup success."

    (Thung lũng Silicon luôn là môi trường nuôi dưỡng những ý tưởng đổi mới và sự thành công của các công ty khởi nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breeding place

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi động vật sinh sản và nuôi con non.

"The lake is a vital breeding place for many species of birds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The swamp is a perfect breeding place for mosquitoes.
Đầm lầy là một nơi sinh sản hoàn hảo cho muỗi.
Phủ định
This stagnant water is not a breeding place for fish.
Vùng nước tù đọng này không phải là nơi sinh sản của cá.
Nghi vấn
Is this pond a common breeding place for frogs?
Ao này có phải là nơi sinh sản phổ biến của ếch không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mosquitoes will be using that stagnant pool as a breeding place.
Muỗi sẽ sử dụng vũng nước đọng đó làm nơi sinh sản.
Phủ định
They won't be considering this swamp a suitable breeding place for fish.
Họ sẽ không coi đầm lầy này là nơi sinh sản thích hợp cho cá.
Nghi vấn
Will the birds be turning this tree into a breeding place next spring?
Liệu những con chim có biến cái cây này thành nơi sinh sản vào mùa xuân tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breeding place".

Bảo tồn Môi trường Sống (Habitat)

Trong sinh thái học và bảo tồn, 'breeding place' là một khái niệm tối quan trọng. Việc bảo vệ và duy trì các khu vực sinh sản (như bãi đẻ của rùa biển, khu vực làm tổ của chim) là yếu tố sống còn để đảm bảo sự đa dạng sinh học và ngăn chặn sự tuyệt chủng của loài.

Ẩn dụ xã hội (Social Metaphor)

Ngoài nghĩa đen, 'breeding place' thường được dùng như một ẩn dụ xã hội. Khi nói một môi trường nào đó là 'a breeding place for corruption' (ổ tham nhũng) hoặc 'a breeding place for discontent' (nơi nảy sinh sự bất mãn), người ta muốn nhấn mạnh rằng môi trường đó tạo điều kiện thuận lợi cho những điều tiêu cực đó phát triển mạnh mẽ và khó kiểm soát.