breeding place
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi động vật sinh sản và nuôi con non.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lake is a vital breeding place for many species of birds."
"Hồ là một địa điểm sinh sản quan trọng đối với nhiều loài chim."
-
"The river delta is an important breeding place for salmon."
"Châu thổ sông là một địa điểm sinh sản quan trọng cho cá hồi."
-
"Protecting breeding places is crucial for wildlife conservation."
"Bảo vệ các địa điểm sinh sản là rất quan trọng cho việc bảo tồn động vật hoang dã."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một khu vực cụ thể mà một loài động vật nào đó thường xuyên lui tới để sinh sản. Nó có thể là một khu vực tự nhiên như rừng, đầm lầy, hoặc một khu vực nhân tạo như trang trại. Khác với 'habitat' (môi trường sống) vốn rộng lớn hơn, 'breeding place' nhấn mạnh vào chức năng sinh sản.
Prepositions
'Breeding place for' được sử dụng để chỉ ra loài động vật nào sử dụng địa điểm đó cho việc sinh sản. Ví dụ: 'This swamp is a breeding place for mosquitoes.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
ideal an ideal breeding place (Nơi sinh sản lý tưởng)
-
fertile a fertile breeding place (Nơi sinh sôi nảy nở màu mỡ)
-
natural a natural breeding place (Nơi sinh sản tự nhiên)
-
mosquito a mosquito breeding place (Ổ muỗi sinh sản)
-
fish a fish breeding place (Bãi đẻ của cá)
-
locate locate the breeding place (Xác định vị trí nơi sinh sản)
-
destroy destroy the breeding place (Phá hủy nơi sinh sản (thường là ổ dịch bệnh))
-
become become a breeding place for crime (Trở thành nơi phát sinh/lan truyền tội phạm)
Idioms
-
A breeding place for disease/crime
Ổ dịch bệnh/tội phạm; Nơi phát sinh và lan truyền mạnh mẽ (tiêu cực)
"Poor sanitation made the slums a breeding place for cholera."
(Vệ sinh kém khiến các khu ổ chuột trở thành ổ dịch tả.)
-
A breeding place for innovative ideas
Môi trường nuôi dưỡng và khuyến khích ý tưởng đổi mới
"Silicon Valley has always been a breeding place for innovative ideas and startup success."
(Thung lũng Silicon luôn là môi trường nuôi dưỡng những ý tưởng đổi mới và sự thành công của các công ty khởi nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breeding place
Danh từMột địa điểm nơi động vật sinh sản và nuôi con non.
"The lake is a vital breeding place for many species of birds."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The swamp is a perfect breeding place for mosquitoes. |
Đầm lầy là một nơi sinh sản hoàn hảo cho muỗi. |
| Phủ định | This stagnant water is not a breeding place for fish. |
Vùng nước tù đọng này không phải là nơi sinh sản của cá. |
| Nghi vấn | Is this pond a common breeding place for frogs? |
Ao này có phải là nơi sinh sản phổ biến của ếch không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mosquitoes will be using that stagnant pool as a breeding place. |
Muỗi sẽ sử dụng vũng nước đọng đó làm nơi sinh sản. |
| Phủ định | They won't be considering this swamp a suitable breeding place for fish. |
Họ sẽ không coi đầm lầy này là nơi sinh sản thích hợp cho cá. |
| Nghi vấn | Will the birds be turning this tree into a breeding place next spring? |
Liệu những con chim có biến cái cây này thành nơi sinh sản vào mùa xuân tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breeding place".
