breeze
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a gentle wind
Vietnamese Meaning
gió nhẹ, gió thoảng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A light breeze was blowing."
"Một làn gió nhẹ đang thổi."
-
"The sea was a dark green under a slight breeze."
"Mặt biển xanh thẫm dưới làn gió nhẹ."
-
"The new job was a breeze compared to the old one."
"Công việc mới dễ dàng hơn nhiều so với công việc cũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | breeze | cơn gió nhẹ, làn gió thoảng |
| Verb | breeze | đi lướt qua, đi một cách nhanh chóng và dễ dàng (ví dụ: She breezed through the exam - Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng) |
| Adjective | breezy | có gió nhẹ, thoáng đãng; (nghĩa bóng) vui vẻ, thoải mái, vô tư |
| Adverb | breezily | một cách vui vẻ, thoải mái, tự tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một luồng gió nhẹ, dễ chịu, không mạnh như gió bão hay gió lớn. Thường mang nghĩa tích cực, gợi cảm giác thoải mái, thư giãn.
Prepositions
"in the breeze" ám chỉ sự tồn tại hoặc cảm nhận của gió nhẹ trong một khu vực cụ thể. "through the breeze" có thể dùng để chỉ âm thanh hoặc mùi hương được truyền đi bởi gió nhẹ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light/gentle breeze (làn gió nhẹ / cơn gió hiu hiu)
-
cool/fresh breeze (làn gió mát mẻ / làn gió trong lành)
-
stiff breeze (cơn gió khá mạnh)
-
sea breeze (gió biển)
-
feel the breeze (cảm nhận làn gió)
-
enjoy the breeze (tận hưởng làn gió)
-
a breeze blows (một cơn gió thổi)
-
the breeze rustled the leaves (làn gió làm lá cây xào xạc)
-
the breeze whispered (làn gió thì thầm)
Idioms
-
it's a breeze / to be a breeze
Dễ ợt, dễ như ăn kẹo.
"Don't worry about the final exam, it was a breeze!"
(Đừng lo về bài thi cuối kỳ, nó dễ ợt ấy mà!)
-
shoot the breeze
Tán gẫu, chém gió về những chuyện không quan trọng.
"We spent the whole afternoon just sitting on the porch, shooting the breeze."
(Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chỉ để ngồi ở hiên nhà tán gẫu.)
-
breeze in/into/out
Đi vào/ra một nơi nào đó một cách nhanh chóng, tự tin và vui vẻ.
"My sister breezed into the room and announced that she was getting married."
(Chị tôi đã vui vẻ bước vào phòng và thông báo rằng chị ấy sắp kết hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breeze
danh từgió nhẹ, gió thoảng
"A light breeze was blowing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breeze".
