(Top Banner Ad)
breeze
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Thời tiết

breeze

UK: /briːz/ • US: /briːz/

Nghĩa tiếng Việt

gió hiu hiu gió heo may làn gió mát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a gentle wind

Vietnamese Meaning

gió nhẹ, gió thoảng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A light breeze was blowing."

    "Một làn gió nhẹ đang thổi."

  • "The sea was a dark green under a slight breeze."

    "Mặt biển xanh thẫm dưới làn gió nhẹ."

  • "The new job was a breeze compared to the old one."

    "Công việc mới dễ dàng hơn nhiều so với công việc cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breeze cơn gió nhẹ, làn gió thoảng
Verb breeze đi lướt qua, đi một cách nhanh chóng và dễ dàng (ví dụ: She breezed through the exam - Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng)
Adjective breezy có gió nhẹ, thoáng đãng; (nghĩa bóng) vui vẻ, thoải mái, vô tư
Adverb breezily một cách vui vẻ, thoải mái, tự tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Old Spanish
briza ('cold northeast wind')
Modern English
breeze

Cơn gió từ Tây Ban Nha

Từ 'breeze' trong tiếng Anh có một nguồn gốc khá thú vị. Nó không đến từ các ngôn ngữ German cổ như nhiều từ khác, mà được mượn từ từ 'briza' trong tiếng Tây Ban Nha vào thế kỷ 16. Các thủy thủ người Anh khi đi biển ở Tây Ấn đã học được từ này từ người Tây Ban Nha để chỉ những cơn gió mậu dịch (trade winds) thổi từ phía đông bắc, và sau đó mang nó trở về Anh.

Usage Note

Chỉ một luồng gió nhẹ, dễ chịu, không mạnh như gió bão hay gió lớn. Thường mang nghĩa tích cực, gợi cảm giác thoải mái, thư giãn.

Prepositions

in through

"in the breeze" ám chỉ sự tồn tại hoặc cảm nhận của gió nhẹ trong một khu vực cụ thể. "through the breeze" có thể dùng để chỉ âm thanh hoặc mùi hương được truyền đi bởi gió nhẹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breeze
  • light/gentle breeze
    (làn gió nhẹ / cơn gió hiu hiu)
  • cool/fresh breeze
    (làn gió mát mẻ / làn gió trong lành)
  • stiff breeze
    (cơn gió khá mạnh)
  • sea breeze
    (gió biển)
Verb + breeze
  • feel the breeze
    (cảm nhận làn gió)
  • enjoy the breeze
    (tận hưởng làn gió)
  • a breeze blows
    (một cơn gió thổi)
breeze + Verb
  • the breeze rustled the leaves
    (làn gió làm lá cây xào xạc)
  • the breeze whispered
    (làn gió thì thầm)

Idioms

  • it's a breeze / to be a breeze

    Dễ ợt, dễ như ăn kẹo.

    "Don't worry about the final exam, it was a breeze!"

    (Đừng lo về bài thi cuối kỳ, nó dễ ợt ấy mà!)

  • shoot the breeze

    Tán gẫu, chém gió về những chuyện không quan trọng.

    "We spent the whole afternoon just sitting on the porch, shooting the breeze."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chỉ để ngồi ở hiên nhà tán gẫu.)

  • breeze in/into/out

    Đi vào/ra một nơi nào đó một cách nhanh chóng, tự tin và vui vẻ.

    "My sister breezed into the room and announced that she was getting married."

    (Chị tôi đã vui vẻ bước vào phòng và thông báo rằng chị ấy sắp kết hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breeze

danh từ
Lật mặt

gió nhẹ, gió thoảng

"A light breeze was blowing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breeze".

Tính cách 'Breezy'

Trong văn hóa phương Tây, việc miêu tả một người là 'breezy' là một lời khen ngợi. Nó có nghĩa là người đó có phong thái vui vẻ, thoải mái, tự tin và không quá trang trọng. Một 'breezy personality' (tính cách vô tư) thường được coi là rất hấp dẫn và dễ gần.

Gió Hồ (Lake Breeze)

Ở những thành phố lớn nằm cạnh các hồ nước rộng lớn như Chicago (bên Hồ Michigan), 'lake breeze' là một hiện tượng thời tiết quan trọng. Vào những ngày hè nóng nực, một làn gió mát từ mặt hồ thổi vào có thể làm nhiệt độ trong thành phố giảm đi đáng kể chỉ trong thời gian ngắn, mang lại sự dễ chịu cho người dân.