(Top Banner Ad)
zephyr
B2
noun B2 Thời tiết, Văn học

zephyr

UK: /ˈzefə(r)/ • US: /ˈzɛfər/

Nghĩa tiếng Việt

gió hiu hiu gió nhẹ làn gió nhẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft gentle breeze.

Vietnamese Meaning

Gió nhẹ, gió hiu hiu; gió tây (đặc biệt là gió tây thổi vào mùa xuân hoặc đầu hè ở Địa Trung Hải và các vùng có khí hậu tương tự).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A zephyr was blowing gently through the trees."

    "Một cơn gió hiu hiu thổi nhẹ qua những hàng cây."

  • "The zephyr carried the scent of flowers."

    "Gió nhẹ mang theo hương hoa."

  • "Her dress fluttered in the zephyr."

    "Chiếc váy của cô ấy bay phấp phới trong làn gió nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zephyr làn gió nhẹ, gió thoảng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ζέφυρος (Zéphyros)
Latin
Zephyrus
Old French
zephir
English
zephyr

Nguồn gốc thần thoại

Từ "zephyr" có nguồn gốc từ tên của Zephyros, vị thần Gió Tây trong thần thoại Hy Lạp. Zephyros được biết đến là vị thần của gió nhẹ nhàng, ấm áp, thường mang mùa xuân đến và làm cho cây cối đâm chồi nảy lộc. Vì vậy, từ "zephyr" mang ý nghĩa là một làn gió rất nhẹ, êm dịu.

Usage Note

Zephyr thường mang sắc thái văn chương, gợi cảm giác dễ chịu, nhẹ nhàng và tinh tế hơn so với 'breeze' thông thường. Nó thường được dùng để miêu tả những cơn gió nhẹ nhàng, êm dịu, thường gắn liền với mùa xuân và những khung cảnh lãng mạn.

Prepositions

in through

*in* (the zephyr in the trees): miêu tả gió thổi trong một khu vực cụ thể. *through* (the zephyr through the valley): miêu tả gió thổi xuyên qua một không gian nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zephyr
  • gentle gentle zephyr
    (làn gió nhẹ nhàng)
  • soft soft zephyr
    (làn gió êm ái)
  • cool cool zephyr
    (làn gió mát lạnh)
  • light light zephyr
    (làn gió thoảng qua)
  • whispering whispering zephyr
    (làn gió thì thầm)
Verb + zephyr
  • feel feel the zephyr
    (cảm nhận làn gió)
  • a zephyr blows a zephyr blows
    (một làn gió thổi qua)

Idioms

  • like a zephyr

    nhẹ nhàng như một làn gió, thoảng qua nhanh chóng

    "She moved through the room like a zephyr, barely disturbing anyone."

    (Cô ấy di chuyển trong phòng nhẹ nhàng như một làn gió, hầu như không làm phiền ai.)

  • a mere zephyr

    một thứ gì đó rất nhẹ, không đáng kể (thường dùng để giảm nhẹ tác động)

    "The criticism was a mere zephyr; it didn't affect his confidence."

    (Lời chỉ trích đó chỉ là một làn gió nhẹ, nó không ảnh hưởng đến sự tự tin của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zephyr

noun
Lật mặt

Gió nhẹ, gió hiu hiu; gió tây (đặc biệt là gió tây thổi vào mùa xuân hoặc đầu hè ở Địa Trung Hải và các vùng có khí hậu tương tự).

"A zephyr was blowing gently through the trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A gentle zephyr rustled the leaves.
Một cơn gió nhẹ nhàng làm xào xạc lá cây.
Phủ định
There wasn't a zephyr strong enough to move the sailboat.
Không có một cơn gió nhẹ nào đủ mạnh để di chuyển thuyền buồm.
Nghi vấn
Did a zephyr carry the scent of wildflowers?
Có phải một cơn gió nhẹ đã mang theo hương thơm của hoa dại không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gentle zephyr rustled the leaves.
Ngọn gió tây nhẹ nhàng làm xào xạc lá cây.
Phủ định
Rarely had such a refreshing zephyr swept through the city.
Hiếm khi có một làn gió tây sảng khoái như vậy quét qua thành phố.
Nghi vấn
Should a zephyr arrive, will the flowers bloom?
Nếu một làn gió tây đến, hoa sẽ nở chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zephyr is a gentle breeze.
Gió zephyr là một làn gió nhẹ.
Phủ định
The zephyr is not a strong wind.
Gió zephyr không phải là một cơn gió mạnh.
Nghi vấn
Is the zephyr blowing today?
Hôm nay có gió zephyr thổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zephyr".

Thần thoại Hy Lạp

Trong thần thoại Hy Lạp, Zephyros là vị thần của Gió Tây, thường được miêu tả là một trong bốn Anemoi (thần gió). Ông là sứ giả của mùa xuân, mang đến những cơn gió dịu mát làm tươi tốt cây cối và hoa lá sau mùa đông lạnh giá, đồng thời cũng gắn liền với câu chuyện tình yêu với nữ thần Flora.

Sử dụng trong văn học và thơ ca

Từ "zephyr" thường được sử dụng trong văn học, thơ ca để tạo ra hình ảnh lãng mạn, thanh bình hoặc diễn tả sự nhẹ nhàng, tinh tế của thiên nhiên. Nó gợi lên cảm giác yên bình, thơ mộng, khác với những cơn gió mạnh mẽ, bão tố, làm tăng thêm vẻ đẹp và sự duyên dáng cho tác phẩm.