zephyr
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A soft gentle breeze.
Vietnamese Meaning
Gió nhẹ, gió hiu hiu; gió tây (đặc biệt là gió tây thổi vào mùa xuân hoặc đầu hè ở Địa Trung Hải và các vùng có khí hậu tương tự).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A zephyr was blowing gently through the trees."
"Một cơn gió hiu hiu thổi nhẹ qua những hàng cây."
-
"The zephyr carried the scent of flowers."
"Gió nhẹ mang theo hương hoa."
-
"Her dress fluttered in the zephyr."
"Chiếc váy của cô ấy bay phấp phới trong làn gió nhẹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | zephyr | làn gió nhẹ, gió thoảng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Zephyr thường mang sắc thái văn chương, gợi cảm giác dễ chịu, nhẹ nhàng và tinh tế hơn so với 'breeze' thông thường. Nó thường được dùng để miêu tả những cơn gió nhẹ nhàng, êm dịu, thường gắn liền với mùa xuân và những khung cảnh lãng mạn.
Prepositions
*in* (the zephyr in the trees): miêu tả gió thổi trong một khu vực cụ thể. *through* (the zephyr through the valley): miêu tả gió thổi xuyên qua một không gian nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle gentle zephyr (làn gió nhẹ nhàng)
-
soft soft zephyr (làn gió êm ái)
-
cool cool zephyr (làn gió mát lạnh)
-
light light zephyr (làn gió thoảng qua)
-
whispering whispering zephyr (làn gió thì thầm)
-
feel feel the zephyr (cảm nhận làn gió)
-
a zephyr blows a zephyr blows (một làn gió thổi qua)
Idioms
-
like a zephyr
nhẹ nhàng như một làn gió, thoảng qua nhanh chóng
"She moved through the room like a zephyr, barely disturbing anyone."
(Cô ấy di chuyển trong phòng nhẹ nhàng như một làn gió, hầu như không làm phiền ai.)
-
a mere zephyr
một thứ gì đó rất nhẹ, không đáng kể (thường dùng để giảm nhẹ tác động)
"The criticism was a mere zephyr; it didn't affect his confidence."
(Lời chỉ trích đó chỉ là một làn gió nhẹ, nó không ảnh hưởng đến sự tự tin của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zephyr
nounGió nhẹ, gió hiu hiu; gió tây (đặc biệt là gió tây thổi vào mùa xuân hoặc đầu hè ở Địa Trung Hải và các vùng có khí hậu tương tự).
"A zephyr was blowing gently through the trees."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A gentle zephyr rustled the leaves. |
Một cơn gió nhẹ nhàng làm xào xạc lá cây. |
| Phủ định | There wasn't a zephyr strong enough to move the sailboat. |
Không có một cơn gió nhẹ nào đủ mạnh để di chuyển thuyền buồm. |
| Nghi vấn | Did a zephyr carry the scent of wildflowers? |
Có phải một cơn gió nhẹ đã mang theo hương thơm của hoa dại không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gentle zephyr rustled the leaves. |
Ngọn gió tây nhẹ nhàng làm xào xạc lá cây. |
| Phủ định | Rarely had such a refreshing zephyr swept through the city. |
Hiếm khi có một làn gió tây sảng khoái như vậy quét qua thành phố. |
| Nghi vấn | Should a zephyr arrive, will the flowers bloom? |
Nếu một làn gió tây đến, hoa sẽ nở chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zephyr is a gentle breeze. |
Gió zephyr là một làn gió nhẹ. |
| Phủ định | The zephyr is not a strong wind. |
Gió zephyr không phải là một cơn gió mạnh. |
| Nghi vấn | Is the zephyr blowing today? |
Hôm nay có gió zephyr thổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zephyr".
