gentle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a mild, kind, or tender temperament or character.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện một tính khí hoặc tính cách ôn hòa, tử tế hoặc dịu dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a gentle soul."
"Cô ấy có một tâm hồn dịu dàng."
-
"He gave her a gentle hug."
"Anh ấy trao cho cô ấy một cái ôm nhẹ nhàng."
-
"The gentle rain refreshed the garden."
"Cơn mưa nhẹ tưới mát khu vườn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | gentle | Nhẹ nhàng, hiền lành, ôn hòa |
| Adverb | gently | Một cách nhẹ nhàng, êm ái, từ tốn |
| Noun | gentleness | Sự nhẹ nhàng, sự hiền lành, sự ôn hòa |
| Noun | gentleman | Quý ông (người đàn ông lịch thiệp, có giáo dục và phẩm hạnh) |
| Noun | gentility | Sự thanh lịch, sự quý phái (thường ám chỉ phẩm chất của người quý tộc hoặc cách cư xử sang trọng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gentle' thường được dùng để mô tả tính cách con người, hành động, hoặc vật có đặc tính nhẹ nhàng, không gây hại, dễ chịu. Khác với 'kind' (tốt bụng) nhấn mạnh đến sự quan tâm, giúp đỡ người khác, 'gentle' tập trung vào sự dịu dàng, ân cần. So với 'soft' (mềm mại), 'gentle' mang ý nghĩa trừu tượng hơn, liên quan đến cách cư xử và thái độ.
Prepositions
'gentle with': Thể hiện sự nhẹ nhàng, cẩn thận khi đối xử với ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'Be gentle with the baby.' ('Hãy nhẹ nhàng với em bé.') 'gentle to': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để diễn tả sự dịu dàng, nhân ái đối với ai đó. Ví dụ: 'He was gentle to her feelings.' ('Anh ấy nhẹ nhàng với cảm xúc của cô ấy.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft gentle touch (cái chạm nhẹ nhàng êm ái)
-
kind kind gentle soul (một tâm hồn hiền lành nhân ái)
-
warm warm gentle breeze (làn gió nhẹ ấm áp)
-
breeze gentle breeze (làn gió nhẹ)
-
touch gentle touch (cái chạm nhẹ nhàng)
-
voice gentle voice (giọng nói nhẹ nhàng)
-
reminder gentle reminder (lời nhắc nhở nhẹ nhàng, tế nhị)
-
slope gentle slope (con dốc thoai thoải)
-
speak speak gently (nói chuyện nhẹ nhàng, ôn tồn)
-
handle handle gently (xử lý/cầm nắm cẩn thận, nhẹ nhàng)
-
treat treat someone gently (đối xử nhẹ nhàng, dịu dàng với ai đó)
-
hold hold the baby gently (bế em bé nhẹ nhàng)
Idioms
-
a gentle hand
một cách xử lý khéo léo, nhẹ nhàng và cẩn thận; một bàn tay khéo léo
"The task requires a gentle hand to avoid damaging the delicate parts."
(Nhiệm vụ này đòi hỏi một bàn tay khéo léo để tránh làm hỏng các bộ phận tinh xảo.)
-
the gentle art of (something)
cách làm điều gì đó đòi hỏi sự khéo léo, tinh tế (thường dùng một cách mỉa mai hoặc hài hước để ám chỉ điều gì đó khó khăn nhưng được làm một cách tinh tế)
"He's mastered the gentle art of persuasion."
(Anh ấy đã nắm vững nghệ thuật thuyết phục tinh tế (một cách khéo léo).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gentle
tính từCó hoặc thể hiện một tính khí hoặc tính cách ôn hòa, tử tế hoặc dịu dàng.
"She has a gentle soul."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentle".
