(Top Banner Ad)
gentle
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

gentle

UK: /ˈdʒentl/ • US: /ˈdʒentl/

Nghĩa tiếng Việt

nhẹ nhàng dịu dàng ôn hòa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a mild, kind, or tender temperament or character.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện một tính khí hoặc tính cách ôn hòa, tử tế hoặc dịu dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a gentle soul."

    "Cô ấy có một tâm hồn dịu dàng."

  • "He gave her a gentle hug."

    "Anh ấy trao cho cô ấy một cái ôm nhẹ nhàng."

  • "The gentle rain refreshed the garden."

    "Cơn mưa nhẹ tưới mát khu vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gentle Nhẹ nhàng, hiền lành, ôn hòa
Adverb gently Một cách nhẹ nhàng, êm ái, từ tốn
Noun gentleness Sự nhẹ nhàng, sự hiền lành, sự ôn hòa
Noun gentleman Quý ông (người đàn ông lịch thiệp, có giáo dục và phẩm hạnh)
Noun gentility Sự thanh lịch, sự quý phái (thường ám chỉ phẩm chất của người quý tộc hoặc cách cư xử sang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gentilis
Old French
gentil
Middle English
gentil
English
gentle

Từ Nguồn Gốc Quý Tộc

Từ 'gentle' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Latin 'gentilis', có nghĩa là 'thuộc về cùng một gia đình hay dòng tộc', hàm ý 'quý tộc' hoặc 'cao quý'. Khi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung cổ, nghĩa của từ này mở rộng từ 'sinh ra trong gia đình danh giá' sang 'có phẩm chất cao quý', 'tử tế', 'lịch sự'. Dần dần, nghĩa phát triển thành 'nhẹ nhàng', 'hiền lành', 'ôn hòa' như chúng ta dùng ngày nay, nhưng vẫn giữ được nét tinh tế và sự tôn trọng.

Usage Note

Từ 'gentle' thường được dùng để mô tả tính cách con người, hành động, hoặc vật có đặc tính nhẹ nhàng, không gây hại, dễ chịu. Khác với 'kind' (tốt bụng) nhấn mạnh đến sự quan tâm, giúp đỡ người khác, 'gentle' tập trung vào sự dịu dàng, ân cần. So với 'soft' (mềm mại), 'gentle' mang ý nghĩa trừu tượng hơn, liên quan đến cách cư xử và thái độ.

Prepositions

with to

'gentle with': Thể hiện sự nhẹ nhàng, cẩn thận khi đối xử với ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'Be gentle with the baby.' ('Hãy nhẹ nhàng với em bé.') 'gentle to': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để diễn tả sự dịu dàng, nhân ái đối với ai đó. Ví dụ: 'He was gentle to her feelings.' ('Anh ấy nhẹ nhàng với cảm xúc của cô ấy.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gentle
  • soft soft gentle touch
    (cái chạm nhẹ nhàng êm ái)
  • kind kind gentle soul
    (một tâm hồn hiền lành nhân ái)
  • warm warm gentle breeze
    (làn gió nhẹ ấm áp)
gentle + Noun
  • breeze gentle breeze
    (làn gió nhẹ)
  • touch gentle touch
    (cái chạm nhẹ nhàng)
  • voice gentle voice
    (giọng nói nhẹ nhàng)
  • reminder gentle reminder
    (lời nhắc nhở nhẹ nhàng, tế nhị)
  • slope gentle slope
    (con dốc thoai thoải)
Verb + gently
  • speak speak gently
    (nói chuyện nhẹ nhàng, ôn tồn)
  • handle handle gently
    (xử lý/cầm nắm cẩn thận, nhẹ nhàng)
  • treat treat someone gently
    (đối xử nhẹ nhàng, dịu dàng với ai đó)
  • hold hold the baby gently
    (bế em bé nhẹ nhàng)

Idioms

  • a gentle hand

    một cách xử lý khéo léo, nhẹ nhàng và cẩn thận; một bàn tay khéo léo

    "The task requires a gentle hand to avoid damaging the delicate parts."

    (Nhiệm vụ này đòi hỏi một bàn tay khéo léo để tránh làm hỏng các bộ phận tinh xảo.)

  • the gentle art of (something)

    cách làm điều gì đó đòi hỏi sự khéo léo, tinh tế (thường dùng một cách mỉa mai hoặc hài hước để ám chỉ điều gì đó khó khăn nhưng được làm một cách tinh tế)

    "He's mastered the gentle art of persuasion."

    (Anh ấy đã nắm vững nghệ thuật thuyết phục tinh tế (một cách khéo léo).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gentle

tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện một tính khí hoặc tính cách ôn hòa, tử tế hoặc dịu dàng.

"She has a gentle soul."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentle".

Hình Tượng 'Gentleman'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh Quốc, khái niệm 'gentleman' (quý ông) không chỉ ám chỉ người đàn ông có địa vị xã hội mà còn là người có phẩm chất đạo đức cao, lịch thiệp, tử tế và có học thức. Từ 'gentle' trong 'gentleman' gợi lên sự hiền hậu, nhã nhặn và lòng trắc ẩn, những đặc tính được coi trọng trong xã hội.

Sự Ôn Hòa Trong Tự Nhiên và Nghệ Thuật

Từ 'gentle' thường được dùng để miêu tả những điều êm ái, thanh bình trong tự nhiên như 'gentle breeze' (gió nhẹ), 'gentle rain' (mưa phùn). Nó cũng thể hiện một phẩm chất được trân trọng trong nhiều triết lý và nghệ thuật, nơi sự nhẹ nhàng, không bạo lực được xem là sức mạnh thực sự, mang lại sự hài hòa và bình yên trong cuộc sống và các mối quan hệ.