(Top Banner Ad)
brexit
C1
danh từ C1 Chính trị, Kinh tế, Quan hệ Quốc tế

brexit

UK: /ˈbreksɪt/ • US: /ˈbreksɪt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện Anh rời EU việc Anh rời EU Brexit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The withdrawal of the United Kingdom from the European Union.

Vietnamese Meaning

Sự rút lui của Vương quốc Anh khỏi Liên minh Châu Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Brexit has had a significant impact on the UK economy."

    "Brexit đã có tác động đáng kể đến nền kinh tế Vương quốc Anh."

  • "The Brexit debate was highly divisive."

    "Cuộc tranh luận về Brexit đã gây ra sự chia rẽ sâu sắc."

  • "Many businesses have had to adapt to the changes brought about by Brexit."

    "Nhiều doanh nghiệp đã phải thích nghi với những thay đổi do Brexit mang lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Brexiteer Người ủng hộ việc Vương quốc Anh rời Liên minh châu Âu.
Noun Remainer Người ủng hộ việc Vương quốc Anh ở lại Liên minh châu Âu (phe đối lập với Brexiteer).
Adjective Brexity Mang tính chất, không khí, hoặc sự hỗn loạn liên quan đến Brexit (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm).
Noun Brexit deal Thỏa thuận Brexit (Thỏa thuận chính thức về việc Anh rời EU).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Quan hệ Quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

English (Component 1)
British
English (Component 2)
Exit
English (2012)
Brexit

Nguồn gốc từ ghép

Brexit là một từ ghép (portmanteau) được tạo ra từ việc kết hợp hai từ tiếng Anh: 'British' (thuộc về Anh) và 'Exit' (sự ra đi). Nó được đặt ra vào khoảng năm 2012, mô phỏng từ 'Grexit' (Hy Lạp rời Eurozone). Thuật ngữ này trở nên phổ biến rộng rãi trong và sau cuộc trưng cầu dân ý năm 2016, khi đa số người dân Vương quốc Anh bỏ phiếu đồng ý rút khỏi Liên minh châu Âu (EU).

Thời điểm chính thức

Mặc dù quá trình bỏ phiếu diễn ra năm 2016, Brexit chỉ chính thức xảy ra vào ngày 31 tháng 01 năm 2020, sau nhiều lần trì hoãn và các cuộc đàm phán phức tạp về các điều khoản ly hôn và mối quan hệ thương mại trong tương lai.

Usage Note

Từ 'brexit' là một từ ghép (portmanteau) được tạo thành từ 'British' (hoặc 'Britain') và 'exit'. Nó chỉ sự kiện Vương quốc Anh rời khỏi Liên minh Châu Âu, bao gồm cả quá trình và hậu quả của sự kiện này. Từ này mang sắc thái chính trị mạnh mẽ và thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách, kinh tế và quan hệ quốc tế.

Prepositions

on after following

* **on Brexit:** Đề cập đến các vấn đề hoặc quyết định liên quan trực tiếp đến Brexit. Ví dụ: 'The government's stance on Brexit...' (Lập trường của chính phủ về Brexit...). * **after Brexit:** Đề cập đến tình hình hoặc sự kiện diễn ra sau khi Brexit hoàn thành. Ví dụ: 'The economy after Brexit...' (Nền kinh tế sau Brexit...). * **following Brexit:** Tương tự như 'after Brexit', nhấn mạnh tính liên tiếp thời gian. Ví dụ: 'Following Brexit, trade agreements...' (Sau Brexit, các thỏa thuận thương mại...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Brexit (N)
  • Hard hard Brexit
    (Brexit Cứng (Rút lui hoàn toàn khỏi thị trường chung và liên minh thuế quan EU).)
  • Soft soft Brexit
    (Brexit Mềm (Rút lui nhưng vẫn giữ quan hệ kinh tế gần gũi với EU).)
  • disastrous disastrous Brexit
    (Brexit thảm họa.)
Verb + Brexit (N)
  • deliver to deliver Brexit
    (Thực hiện (lời hứa) Brexit (hoàn thành việc rút lui).)
  • negotiate to negotiate Brexit
    (Đàm phán các điều khoản Brexit.)
  • delay to delay Brexit
    (Trì hoãn thời điểm Brexit.)
Noun + Brexit (N)
  • impact the impact of Brexit
    (Tác động (ảnh hưởng) của Brexit.)
  • process the Brexit process
    (Quá trình Brexit.)
  • uncertainty Brexit uncertainty
    (Sự bất ổn do Brexit.)

Idioms

  • To trigger Article 50

    Kích hoạt Điều khoản 50 (Khởi động chính thức quá trình rút khỏi EU).

    "The Prime Minister decided to trigger Article 50, marking the official start of withdrawal."

    (Thủ tướng đã quyết định kích hoạt Điều khoản 50, đánh dấu sự khởi đầu chính thức của quá trình rút lui.)

  • To get Brexit done

    Hoàn thành Brexit (Một khẩu hiệu chính trị nhằm nhấn mạnh việc thực thi quyết định của cử tri).

    "The government’s main mandate was to finally get Brexit done."

    (Nhiệm vụ chính của chính phủ là cuối cùng phải hoàn thành việc Brexit.)

  • Crossing the red lines

    Vượt qua các 'ranh giới đỏ' (ám chỉ việc nhượng bộ các yêu sách mà trước đó đã tuyên bố là không thể thỏa hiệp trong đàm phán Brexit).

    "The UK refused to cross the EU’s red lines regarding the Irish border."

    (Vương quốc Anh từ chối vượt qua các ranh giới đỏ của EU liên quan đến biên giới Ireland.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brexit

danh từ
Lật mặt

Sự rút lui của Vương quốc Anh khỏi Liên minh Châu Âu.

"Brexit has had a significant impact on the UK economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brexit".