(Top Banner Ad)
uk's withdrawal from the eu
C1
Noun C1 Chính trị, Kinh tế, Quan hệ quốc tế

uk's withdrawal from the eu

UK: wɪðˈdrɔːl • US: wɪðˈdrɔːl

Nghĩa tiếng Việt

việc Anh rút khỏi EU sự rút lui của Anh khỏi EU việc Anh rời khỏi Liên minh châu Âu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of withdrawing from something, especially an organization or a group.

Vietnamese Meaning

Hành động rút khỏi một cái gì đó, đặc biệt là một tổ chức hoặc một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The UK's withdrawal from the EU has had significant economic consequences."

    "Việc Anh rút khỏi EU đã gây ra những hậu quả kinh tế đáng kể."

  • "The UK's withdrawal from the EU has been a complex process."

    "Việc Anh rút khỏi EU là một quá trình phức tạp."

  • "The debate surrounding the UK's withdrawal from the EU continues."

    "Cuộc tranh luận xung quanh việc Anh rút khỏi EU vẫn tiếp tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Brexit Thuật ngữ rút gọn chỉ việc Vương quốc Anh rời khỏi Liên minh Châu Âu
Verb withdraw Rút lui, rút khỏi, rút tiền
Noun Briton Người Anh (công dân Vương quốc Anh)
Adjective British Thuộc về nước Anh, người Anh
Noun European Người Châu Âu, thuộc Châu Âu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wiþdragan
Middle English
withdrawen
Modern English
withdraw
Modern English
withdrawal

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "uk's withdrawal from the eu" (Vương quốc Anh rút khỏi Liên minh Châu Âu) là một thuật ngữ chính trị hiện đại dùng để mô tả sự kiện lịch sử khi Vương quốc Anh rời khỏi Liên minh Châu Âu. Nó được hình thành từ các từ tiếng Anh thông thường: 'UK' (viết tắt của United Kingdom), 'withdrawal' (sự rút lui, sự rời bỏ), và 'EU' (viết tắt của European Union). Mặc dù các thành phần của cụm từ có lịch sử lâu đời, bản thân cụm từ này trở nên phổ biến sau cuộc trưng cầu dân ý năm 2016 tại Vương quốc Anh, nơi đa số cử tri chọn rời khỏi EU. Sự kiện này thường được gọi tắt là "Brexit" (Britain + Exit).

Usage Note

Trong ngữ cảnh này, 'withdrawal' mang ý nghĩa chính thức và thường liên quan đến các thỏa thuận quốc tế hoặc các tổ chức lớn. Nó khác với 'retreat' (rút lui) ở chỗ 'withdrawal' nhấn mạnh đến việc chấm dứt một mối quan hệ hoặc sự tham gia.
Động từ 'withdraw' có nhiều nghĩa, bao gồm cả rút tiền, rút quân, hoặc rút khỏi một tổ chức. Trong ngữ cảnh chính trị, nó thường mang nghĩa chấm dứt sự tham gia hoặc tư cách thành viên.

Prepositions

from

'Withdrawal from' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc tổ chức mà một quốc gia, cá nhân hoặc tổ chức đang rút khỏi. Ví dụ: 'Withdrawal from the agreement' (Rút khỏi thỏa thuận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uk's withdrawal from the eu
  • messy a messy uk's withdrawal from the eu
    (việc Vương quốc Anh rút khỏi EU một cách lộn xộn)
  • smooth a smooth uk's withdrawal from the eu
    (việc Vương quốc Anh rút khỏi EU một cách suôn sẻ)
  • orderly an orderly uk's withdrawal from the eu
    (việc Vương quốc Anh rút khỏi EU một cách có trật tự)
  • impending the impending uk's withdrawal from the eu
    (việc Vương quốc Anh sắp rút khỏi EU)
Verb + uk's withdrawal from the eu
  • negotiate to negotiate uk's withdrawal from the eu
    (đàm phán việc Vương quốc Anh rút khỏi EU)
  • implement to implement uk's withdrawal from the eu
    (thực hiện việc Vương quốc Anh rút khỏi EU)
  • complete to complete uk's withdrawal from the eu
    (hoàn tất việc Vương quốc Anh rút khỏi EU)
  • prepare for to prepare for uk's withdrawal from the eu
    (chuẩn bị cho việc Vương quốc Anh rút khỏi EU)

Idioms

  • The implications of the uk's withdrawal from the eu

    Những hệ lụy/tác động của việc Vương quốc Anh rút khỏi EU

    "Economists are still debating the long-term implications of the uk's withdrawal from the eu."

    (Các nhà kinh tế vẫn đang tranh luận về những hệ lụy dài hạn của việc Vương quốc Anh rút khỏi EU.)

  • To navigate the uk's withdrawal from the eu

    Điều hướng/quản lý quá trình Vương quốc Anh rút khỏi EU

    "The government faced immense challenges to navigate the uk's withdrawal from the eu."

    (Chính phủ đã đối mặt với những thách thức to lớn để điều hướng quá trình Vương quốc Anh rút khỏi EU.)

  • The debate surrounding the uk's withdrawal from the eu

    Cuộc tranh luận xung quanh việc Vương quốc Anh rút khỏi EU

    "The debate surrounding the uk's withdrawal from the eu dominated political discourse for years."

    (Cuộc tranh luận xung quanh việc Vương quốc Anh rút khỏi EU đã thống trị diễn đàn chính trị trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uk's withdrawal from the eu

Noun
Lật mặt

Hành động rút khỏi một cái gì đó, đặc biệt là một tổ chức hoặc một nhóm.

"The UK's withdrawal from the EU has had significant economic consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The UK will withdraw from the EU by the end of next year.
Vương quốc Anh sẽ rút khỏi EU vào cuối năm tới.
Phủ định
The UK is not going to withdraw further concessions in the trade agreement.
Vương quốc Anh sẽ không rút thêm nhượng bộ nào trong thỏa thuận thương mại.
Nghi vấn
Will the UK withdraw its application to rejoin the EU?
Liệu Vương quốc Anh có rút đơn xin gia nhập lại EU không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uk's withdrawal from the eu".

Sự chia rẽ xã hội sâu sắc

Việc Vương quốc Anh rút khỏi EU (thường gọi là Brexit) đã gây ra sự chia rẽ sâu sắc trong xã hội Anh, phân chia người dân thành các phe ủng hộ và phản đối. Cuộc trưng cầu dân ý năm 2016 và những tranh cãi sau đó đã làm nổi bật những khác biệt về quan điểm chính trị, kinh tế và bản sắc quốc gia, ảnh hưởng đến mọi mặt đời sống xã hội.

Chủ quyền quốc gia và 'Lấy lại quyền kiểm soát'

Một trong những khẩu hiệu chính của chiến dịch Brexit là 'Take Back Control' (Lấy lại quyền kiểm soát). Điều này phản ánh mong muốn giành lại chủ quyền hoàn toàn từ EU, bao gồm quyền kiểm soát biên giới, luật pháp và chính sách thương mại. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của chủ quyền quốc gia trong tâm thức chính trị và văn hóa Anh.