eu membership
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tư cách thành viên của Liên minh châu Âu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is considering applying for EU membership."
"Quốc gia đó đang cân nhắc việc nộp đơn xin gia nhập Liên minh châu Âu."
-
"EU membership offers significant economic benefits."
"Tư cách thành viên EU mang lại những lợi ích kinh tế đáng kể."
-
"The debate over EU membership is highly divisive."
"Cuộc tranh luận về tư cách thành viên EU rất gây chia rẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | member | thành viên |
| Verb (phrase) | to be a member of | là thành viên của |
| Noun (phrase) | member state | quốc gia thành viên |
| Noun (compound) | associate member | thành viên liên kết |
| Noun (compound) | full member | thành viên đầy đủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ trạng thái hoặc quyền lợi và nghĩa vụ của một quốc gia khi là thành viên của EU. Thường liên quan đến các vấn đề chính trị, kinh tế và pháp lý.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ rõ 'membership' thuộc về cái gì (trong trường hợp này là 'EU'): membership of the EU.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply for apply for EU membership (nộp đơn xin gia nhập EU)
-
gain gain EU membership (đạt được tư cách thành viên EU)
-
secure secure EU membership (đảm bảo tư cách thành viên EU)
-
withdraw from withdraw from EU membership (rút khỏi tư cách thành viên EU)
-
suspend suspend EU membership (đình chỉ tư cách thành viên EU)
-
revoke revoke EU membership (thu hồi tư cách thành viên EU)
-
full full EU membership (tư cách thành viên EU đầy đủ)
-
potential potential EU membership (tư cách thành viên EU tiềm năng)
-
prospective prospective EU membership (tư cách thành viên EU tương lai/sắp tới)
-
existing existing EU membership (tư cách thành viên EU hiện có)
-
deep deep EU membership (quan hệ/hợp tác sâu rộng với EU (thông qua tư cách thành viên))
-
prospect of the prospect of EU membership (viễn cảnh/khả năng gia nhập EU)
-
benefits of the benefits of EU membership (những lợi ích của việc gia nhập EU)
-
criteria for the criteria for EU membership (các tiêu chí để gia nhập EU)
Idioms
-
the path to EU membership
con đường dẫn tới tư cách thành viên EU
"Croatia completed its path to EU membership in 2013."
(Croatia đã hoàn thành con đường gia nhập EU vào năm 2013.)
-
the prospect of EU membership
viễn cảnh/khả năng gia nhập EU
"The prospect of EU membership offers significant economic advantages."
(Viễn cảnh gia nhập EU mang lại những lợi thế kinh tế đáng kể.)
-
full EU membership
tư cách thành viên EU đầy đủ
"Turkey has long sought full EU membership."
(Thổ Nhĩ Kỳ từ lâu đã tìm kiếm tư cách thành viên EU đầy đủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eu membership
nounTư cách thành viên của Liên minh châu Âu.
"The country is considering applying for EU membership."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eu membership".
