(Top Banner Ad)
eu membership
B2
noun B2 Chính trị, Kinh tế, Luật pháp quốc tế

eu membership

Nghĩa tiếng Việt

tư cách thành viên EU việc gia nhập EU quyền thành viên EU
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being a member of the European Union.

Vietnamese Meaning

Tư cách thành viên của Liên minh châu Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is considering applying for EU membership."

    "Quốc gia đó đang cân nhắc việc nộp đơn xin gia nhập Liên minh châu Âu."

  • "EU membership offers significant economic benefits."

    "Tư cách thành viên EU mang lại những lợi ích kinh tế đáng kể."

  • "The debate over EU membership is highly divisive."

    "Cuộc tranh luận về tư cách thành viên EU rất gây chia rẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun member thành viên
Verb (phrase) to be a member of là thành viên của
Noun (phrase) member state quốc gia thành viên
Noun (compound) associate member thành viên liên kết
Noun (compound) full member thành viên đầy đủ

Synonyms

eu accession (sự gia nhập EU)eu affiliation (sự liên kết với EU)

Antonyms

eu withdrawal (việc rút khỏi EU)brexit (Brexit (việc Anh rời khỏi EU))

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Luật pháp quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
membrum
Old French
membre
Old English
-scipe
English
membership

Nguồn gốc của '-ship'

Phần '-ship' trong 'membership' bắt nguồn từ hậu tố '-scipe' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'tình trạng', 'điều kiện', 'phẩm chất' hoặc 'chức vụ'. Vì vậy, 'membership' có nghĩa là 'tình trạng (của việc) là một thành viên', chỉ sự thuộc về một nhóm hoặc tổ chức.

EU là gì?

EU là viết tắt của 'European Union' (Liên minh Châu Âu). Đây là một liên minh chính trị và kinh tế của 27 quốc gia thành viên nằm chủ yếu ở châu Âu. Khái niệm 'EU membership' (tư cách thành viên EU) đề cập đến việc một quốc gia là thành viên chính thức của liên minh này, hưởng các quyền lợi và tuân thủ các nghĩa vụ chung.

Usage Note

Chỉ trạng thái hoặc quyền lợi và nghĩa vụ của một quốc gia khi là thành viên của EU. Thường liên quan đến các vấn đề chính trị, kinh tế và pháp lý.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ rõ 'membership' thuộc về cái gì (trong trường hợp này là 'EU'): membership of the EU.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + eu membership
  • apply for apply for EU membership
    (nộp đơn xin gia nhập EU)
  • gain gain EU membership
    (đạt được tư cách thành viên EU)
  • secure secure EU membership
    (đảm bảo tư cách thành viên EU)
  • withdraw from withdraw from EU membership
    (rút khỏi tư cách thành viên EU)
  • suspend suspend EU membership
    (đình chỉ tư cách thành viên EU)
  • revoke revoke EU membership
    (thu hồi tư cách thành viên EU)
Adjective + eu membership
  • full full EU membership
    (tư cách thành viên EU đầy đủ)
  • potential potential EU membership
    (tư cách thành viên EU tiềm năng)
  • prospective prospective EU membership
    (tư cách thành viên EU tương lai/sắp tới)
  • existing existing EU membership
    (tư cách thành viên EU hiện có)
  • deep deep EU membership
    (quan hệ/hợp tác sâu rộng với EU (thông qua tư cách thành viên))
Noun + of + eu membership
  • prospect of the prospect of EU membership
    (viễn cảnh/khả năng gia nhập EU)
  • benefits of the benefits of EU membership
    (những lợi ích của việc gia nhập EU)
  • criteria for the criteria for EU membership
    (các tiêu chí để gia nhập EU)

Idioms

  • the path to EU membership

    con đường dẫn tới tư cách thành viên EU

    "Croatia completed its path to EU membership in 2013."

    (Croatia đã hoàn thành con đường gia nhập EU vào năm 2013.)

  • the prospect of EU membership

    viễn cảnh/khả năng gia nhập EU

    "The prospect of EU membership offers significant economic advantages."

    (Viễn cảnh gia nhập EU mang lại những lợi thế kinh tế đáng kể.)

  • full EU membership

    tư cách thành viên EU đầy đủ

    "Turkey has long sought full EU membership."

    (Thổ Nhĩ Kỳ từ lâu đã tìm kiếm tư cách thành viên EU đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eu membership

noun
Lật mặt

Tư cách thành viên của Liên minh châu Âu.

"The country is considering applying for EU membership."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eu membership".

Ý nghĩa của Liên minh Châu Âu

Liên minh Châu Âu (EU) là một mô hình hợp tác độc đáo giữa các quốc gia châu Âu, được hình thành sau Thế chiến II nhằm thúc đẩy hòa bình, ổn định và thịnh vượng kinh tế. Tư cách thành viên EU có nghĩa là một quốc gia là một phần của thị trường chung lớn, được hưởng tự do di chuyển hàng hóa, dịch vụ, vốn và con người, cũng như chia sẻ các giá trị dân chủ và luật pháp chung.

Brexit và tác động

Brexit (viết tắt của 'British exit') là sự kiện Vương quốc Anh rút khỏi Liên minh Châu Âu vào năm 2020. Đây là một ví dụ nổi bật về việc một quốc gia từ bỏ tư cách thành viên EU, cho thấy sự phức tạp và những hệ quả sâu rộng, cả về kinh tế lẫn chính trị, khi một quốc gia lựa chọn rời khỏi liên minh.