(Top Banner Ad)
bridal
B1
adjective B1 Xã hội, Văn hóa

bridal

UK: /ˈbraɪdl̩/ • US: /ˈbraɪdl̩/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về cô dâu liên quan đến đám cưới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a bride or a wedding.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến cô dâu hoặc đám cưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridal gown was absolutely stunning."

    "Chiếc áo cưới thật sự rất lộng lẫy."

  • "The bridal party consisted of six bridesmaids."

    "Đội hình phù dâu gồm sáu người."

  • "We went to a bridal shower last weekend."

    "Chúng tôi đã đi dự tiệc độc thân cho cô dâu vào cuối tuần trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bride cô dâu
Noun bridegroom chú rể (thường gọi tắt là groom)
Noun bridesmaid phù dâu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brydealu
Middle English
bridale
Modern English
bridal

Nguồn gốc từ 'Tiệc bia'

Từ 'bridal' ban đầu không phải là một tính từ mà là một danh từ. Nó bắt nguồn từ 'bride-ale' (bia của cô dâu). Trong truyền thống Anh cổ, cô dâu sẽ nấu một mẻ bia đặc biệt để bán cho khách mời trong ngày cưới nhằm gây quỹ cho gia đình mới của mình. Theo thời gian, 'bridale' trở thành từ dùng để chỉ toàn bộ lễ cưới và sau đó chuyển thành tính từ 'bridal'.

Usage Note

Từ 'bridal' chủ yếu được dùng để mô tả những thứ liên quan trực tiếp đến cô dâu hoặc đám cưới, chẳng hạn như trang phục, tiệc, hoặc các sự kiện. Nó mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc bối cảnh chính thức. So với 'wedding', 'bridal' tập trung vào khía cạnh cô dâu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Bridal + Noun
  • gown bridal gown
    (váy cưới / áo choàng cưới)
  • shower bridal shower
    (buổi tiệc tặng quà cho cô dâu trước ngày cưới)
  • suite bridal suite
    (phòng tân hôn (trong khách sạn))
  • party bridal party
    (đoàn phù dâu và phù rể trong lễ cưới)
  • veil bridal veil
    (khăn voan che mặt của cô dâu)

Idioms

  • bridal shower

    Một bữa tiệc thân mật dành cho cô dâu trước ngày cưới, nơi bạn bè và gia đình tặng quà để chuẩn bị cho cuộc sống mới.

    "They're holding a bridal shower for Jane this weekend."

    (Họ sẽ tổ chức một bữa tiệc tặng quà cho Jane vào cuối tuần này.)

  • bridal path

    Con đường dẫn đến hôn nhân (thường dùng trong văn chương), hoặc đôi khi bị nhầm lẫn với 'bridle path' (đường cho ngựa).

    "The couple is finally walking down the bridal path."

    (Cặp đôi cuối cùng cũng đã bước đi trên con đường dẫn đến hôn nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bridal

adjective
Lật mặt

Liên quan đến cô dâu hoặc đám cưới.

"The bridal gown was absolutely stunning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She looked stunning in her bridal gown.
Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới của mình.
Phủ định
This is not their bridal suite.
Đây không phải là phòng tân hôn của họ.
Nghi vấn
Whose bridal bouquet is this?
Đây là bó hoa cưới của ai?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had chosen a different bridal dress, she would be happier now.
Nếu cô ấy đã chọn một chiếc váy cưới khác, cô ấy sẽ hạnh phúc hơn bây giờ.
Phủ định
If they hadn't had such a lavish bridal party, they might be able to afford a house now.
Nếu họ không có một bữa tiệc cưới xa hoa như vậy, có lẽ họ đã có thể mua được một căn nhà bây giờ.
Nghi vấn
If you had known the bridal shop was so expensive, would you go there?
Nếu bạn biết cửa hàng váy cưới đắt đỏ như vậy, bạn có đến đó không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my bridal gown were finished sooner; the wedding is next week.
Tôi ước chiếc váy cưới của tôi hoàn thành sớm hơn; đám cưới là tuần tới.
Phủ định
If only the bridal party wouldn't be late for the rehearsal dinner.
Ước gì đội phù dâu không đến muộn cho bữa tối diễn tập.
Nghi vấn
Do you wish the bridal suite had a better view?
Bạn có ước phòng tân hôn có một tầm nhìn đẹp hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bridal".

Nguồn gốc váy cưới trắng

Mặc dù 'bridal gown' ngày nay mặc định là màu trắng, nhưng truyền thống này chỉ phổ biến rộng rãi sau đám cưới của Nữ hoàng Victoria năm 1840. Trước đó, cô dâu thường mặc bộ váy đẹp nhất mà họ có, bất kể màu sắc.

Bridal Shower

Đây là một phong tục phương Tây đặc trưng. Ý tưởng là cô dâu được 'tưới' (shower) bằng những lời chúc tốt đẹp và quà tặng hữu ích cho ngôi nhà mới của mình, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính khi bắt đầu cuộc sống hôn nhân.