bridal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến cô dâu hoặc đám cưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bridal gown was absolutely stunning."
"Chiếc áo cưới thật sự rất lộng lẫy."
-
"The bridal party consisted of six bridesmaids."
"Đội hình phù dâu gồm sáu người."
-
"We went to a bridal shower last weekend."
"Chúng tôi đã đi dự tiệc độc thân cho cô dâu vào cuối tuần trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bride | cô dâu |
| Noun | bridegroom | chú rể (thường gọi tắt là groom) |
| Noun | bridesmaid | phù dâu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bridal' chủ yếu được dùng để mô tả những thứ liên quan trực tiếp đến cô dâu hoặc đám cưới, chẳng hạn như trang phục, tiệc, hoặc các sự kiện. Nó mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc bối cảnh chính thức. So với 'wedding', 'bridal' tập trung vào khía cạnh cô dâu hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gown bridal gown (váy cưới / áo choàng cưới)
-
shower bridal shower (buổi tiệc tặng quà cho cô dâu trước ngày cưới)
-
suite bridal suite (phòng tân hôn (trong khách sạn))
-
party bridal party (đoàn phù dâu và phù rể trong lễ cưới)
-
veil bridal veil (khăn voan che mặt của cô dâu)
Idioms
-
bridal shower
Một bữa tiệc thân mật dành cho cô dâu trước ngày cưới, nơi bạn bè và gia đình tặng quà để chuẩn bị cho cuộc sống mới.
"They're holding a bridal shower for Jane this weekend."
(Họ sẽ tổ chức một bữa tiệc tặng quà cho Jane vào cuối tuần này.)
-
bridal path
Con đường dẫn đến hôn nhân (thường dùng trong văn chương), hoặc đôi khi bị nhầm lẫn với 'bridle path' (đường cho ngựa).
"The couple is finally walking down the bridal path."
(Cặp đôi cuối cùng cũng đã bước đi trên con đường dẫn đến hôn nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bridal
adjectiveLiên quan đến cô dâu hoặc đám cưới.
"The bridal gown was absolutely stunning."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She looked stunning in her bridal gown. |
Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới của mình. |
| Phủ định | This is not their bridal suite. |
Đây không phải là phòng tân hôn của họ. |
| Nghi vấn | Whose bridal bouquet is this? |
Đây là bó hoa cưới của ai? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had chosen a different bridal dress, she would be happier now. |
Nếu cô ấy đã chọn một chiếc váy cưới khác, cô ấy sẽ hạnh phúc hơn bây giờ. |
| Phủ định | If they hadn't had such a lavish bridal party, they might be able to afford a house now. |
Nếu họ không có một bữa tiệc cưới xa hoa như vậy, có lẽ họ đã có thể mua được một căn nhà bây giờ. |
| Nghi vấn | If you had known the bridal shop was so expensive, would you go there? |
Nếu bạn biết cửa hàng váy cưới đắt đỏ như vậy, bạn có đến đó không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my bridal gown were finished sooner; the wedding is next week. |
Tôi ước chiếc váy cưới của tôi hoàn thành sớm hơn; đám cưới là tuần tới. |
| Phủ định | If only the bridal party wouldn't be late for the rehearsal dinner. |
Ước gì đội phù dâu không đến muộn cho bữa tối diễn tập. |
| Nghi vấn | Do you wish the bridal suite had a better view? |
Bạn có ước phòng tân hôn có một tầm nhìn đẹp hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bridal".
