rein
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, narrow strap attached to a horse's bit and used to guide or control it.
Vietnamese Meaning
Dây cương, dùng để điều khiển hoặc dẫn dắt ngựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rider pulled on the reins to slow the horse down."
"Người cưỡi kéo dây cương để làm chậm con ngựa lại."
-
"The manager needs to keep a tight rein on expenses."
"Người quản lý cần kiểm soát chặt chẽ chi phí."
-
"She struggled to rein in her anger."
"Cô ấy đã cố gắng kiềm chế cơn giận của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rein | Dây cương (của ngựa); sự kiểm soát, quyền điều hành |
| Verb | rein | Điều khiển (bằng dây cương); kiềm chế, kìm lại, hạn chế |
| Phrasal Verb | rein in | Kiềm chế, hạn chế, kiểm soát chặt chẽ (một người hoặc điều gì đó) |
| Noun (plural) | reins | Quyền lực, quyền kiểm soát (thường dùng trong các cụm như 'take the reins') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ dây cương của ngựa, nhưng thường được dùng theo nghĩa bóng.
Prepositions
Thường đi với 'hold/keep a rein on something' hoặc 'hold/keep something in rein', có nghĩa là kiểm soát cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loose loose rein(s) (Dây cương lỏng; sự kiểm soát lỏng lẻo)
-
tight tight rein(s) (Dây cương chặt; sự kiểm soát chặt chẽ)
-
free free rein (Sự tự do hoàn toàn (trong hành động), không bị giới hạn)
-
take take the reins (Nắm quyền điều hành/kiểm soát)
-
hold hold the reins (Giữ quyền điều hành/kiểm soát)
-
give give (someone) free rein (Cho phép (ai đó) hoàn toàn tự do hành động)
-
loosen loosen the reins (Nới lỏng sự kiểm soát)
-
tighten tighten the reins (Thắt chặt sự kiểm soát)
Idioms
-
give (someone) free rein
Cho phép (ai đó) tự do hoàn toàn để làm điều họ muốn, không bị giới hạn hay can thiệp.
"The manager decided to give the new team free rein to develop the project in their own way."
(Người quản lý quyết định cho đội mới hoàn toàn tự do để phát triển dự án theo cách của họ.)
-
take the reins
Nắm quyền điều hành, chịu trách nhiệm quản lý hoặc kiểm soát một tình huống, tổ chức hoặc dự án.
"After the CEO retired, his successor immediately took the reins of the company."
(Sau khi CEO nghỉ hưu, người kế nhiệm ông ấy ngay lập tức nắm quyền điều hành công ty.)
-
keep a tight rein on (something/someone)
Kiểm soát chặt chẽ, hạn chế nghiêm ngặt điều gì đó hoặc ai đó để ngăn chặn họ làm điều sai trái hoặc ngoài ý muốn.
"The government is trying to keep a tight rein on inflation and public spending."
(Chính phủ đang cố gắng kiểm soát chặt chẽ lạm phát và chi tiêu công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rein
Danh từDây cương, dùng để điều khiển hoặc dẫn dắt ngựa.
"The rider pulled on the reins to slow the horse down."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rein".
