(Top Banner Ad)
brief sensation
B1
Adjective B1 Chung

brief sensation

UK: /ˈbriːf senˈseɪʃən/ • US: /ˈbriːf senˈseɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cảm giác thoáng qua cảm giác nhất thời cảm giác ngắn ngủi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting only a short time; concise.

Vietnamese Meaning

Kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn; ngắn gọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting was brief, lasting only 30 minutes."

    "Cuộc họp diễn ra ngắn gọn, chỉ kéo dài 30 phút."

  • "He experienced a brief sensation of vertigo."

    "Anh ấy trải qua một cảm giác chóng mặt thoáng qua."

  • "A brief sensation of joy washed over her."

    "Một cảm giác vui sướng thoáng qua tràn ngập cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Brevity Sự ngắn ngủi, sự súc tích
Adjective Sensational Gây vang dội, giật gân
Adverb Briefly Một cách vắn tắt, trong giây lát
Adjective Sensory Thuộc về giác quan

Synonyms

fleeting feeling (cảm giác thoáng qua)momentary sensation (cảm giác nhất thời)

Antonyms

lasting sensation (cảm giác kéo dài)prolonged feeling (cảm xúc kéo dài)

Related Words

acute sensation (cảm giác mạnh mẽ)vague sensation (cảm giác mơ hồ)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brevis
Old French
bref
Latin
sentire
Medieval Latin
sensatio

Giao thoa giữa thời gian và cảm quan

Cụm từ này là sự kết hợp của 'brief' (từ Latin 'brevis' nghĩa là ngắn) và 'sensation' (từ Latin 'sentire' nghĩa là cảm nhận). Nó phản ánh cách con người phân loại các trải nghiệm giác quan không chỉ qua cường độ mà còn qua thời lượng, phản ánh tư duy logic và phân tích trong ngôn ngữ Anh.

Usage Note

Brief thường dùng để mô tả thời gian ngắn ngủi, sự súc tích. Khác với 'short' mang nghĩa đơn thuần về độ dài, 'brief' nhấn mạnh tính tạm thời, thoáng qua.
Sensation có thể là cảm giác vật lý (như chạm, đau, nóng) hoặc cảm xúc. Cần phân biệt với 'feeling', 'emotion', 'perception'. 'Sensation' nghiêng về trải nghiệm trực tiếp, ban đầu.
Khi đi cùng nhau, 'brief sensation' diễn tả một cảm giác nhanh chóng, thoáng qua, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Nó thường được dùng để mô tả những trải nghiệm không kéo dài, mà chỉ xuất hiện rồi biến mất ngay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brief sensation
  • Fleeting a fleeting brief sensation
    (một cảm giác thoáng qua rất nhanh)
  • Sharp a sharp brief sensation
    (một cảm giác nhói lên ngắn ngủi)
  • Strange a strange brief sensation
    (một cảm giác lạ lẫm tức thì)
Verb + brief sensation
  • Experience experience a brief sensation
    (trải qua một cảm giác ngắn ngủi)
  • Report report a brief sensation
    (thuật lại/báo cáo về một cảm giác thoáng qua)

Idioms

  • A flash in the pan

    Một hiện tượng nhất thời, sớm nở tối tàn

    "The band's success was a flash in the pan, causing only a brief sensation in the music industry."

    (Thành công của ban nhạc chỉ là nhất thời, chỉ gây ra một sự xôn xao ngắn ngủi trong ngành âm nhạc.)

  • A nine days' wonder

    Chuyện lạ đời gây xôn xao trong ít ngày rồi bị quên lãng

    "Don't worry about the gossip; it's just a nine days' wonder, a brief sensation that will pass."

    (Đừng lo lắng về lời đồn đại; đó chỉ là chuyện giật gân dăm ba bữa, một cảm giác xôn xao ngắn ngủi rồi sẽ qua thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brief sensation

Adjective
Lật mặt

Kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn; ngắn gọn.

"The meeting was brief, lasting only 30 minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brief sensation".

Chẩn đoán y tế phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khi đi khám bệnh, việc phân biệt giữa 'chronic pain' (đau mãn tính) và 'brief sensation' (cảm giác tức thời) là cực kỳ quan trọng để bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác về thần kinh hoặc cơ xương khớp.

Sự tinh tế trong văn chương

Trong văn học Anh, cụm từ này thường được dùng để miêu tả sự thức tỉnh tâm linh hoặc những khoảnh khắc nhận thức sâu sắc nhưng diễn ra quá nhanh, thường gắn liền với chủ nghĩa lãng mạn.