brief sensation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn; ngắn gọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting was brief, lasting only 30 minutes."
"Cuộc họp diễn ra ngắn gọn, chỉ kéo dài 30 phút."
-
"He experienced a brief sensation of vertigo."
"Anh ấy trải qua một cảm giác chóng mặt thoáng qua."
-
"A brief sensation of joy washed over her."
"Một cảm giác vui sướng thoáng qua tràn ngập cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Brevity | Sự ngắn ngủi, sự súc tích |
| Adjective | Sensational | Gây vang dội, giật gân |
| Adverb | Briefly | Một cách vắn tắt, trong giây lát |
| Adjective | Sensory | Thuộc về giác quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Brief thường dùng để mô tả thời gian ngắn ngủi, sự súc tích. Khác với 'short' mang nghĩa đơn thuần về độ dài, 'brief' nhấn mạnh tính tạm thời, thoáng qua.
Sensation có thể là cảm giác vật lý (như chạm, đau, nóng) hoặc cảm xúc. Cần phân biệt với 'feeling', 'emotion', 'perception'. 'Sensation' nghiêng về trải nghiệm trực tiếp, ban đầu.
Khi đi cùng nhau, 'brief sensation' diễn tả một cảm giác nhanh chóng, thoáng qua, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Nó thường được dùng để mô tả những trải nghiệm không kéo dài, mà chỉ xuất hiện rồi biến mất ngay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Fleeting a fleeting brief sensation (một cảm giác thoáng qua rất nhanh)
-
Sharp a sharp brief sensation (một cảm giác nhói lên ngắn ngủi)
-
Strange a strange brief sensation (một cảm giác lạ lẫm tức thì)
-
Experience experience a brief sensation (trải qua một cảm giác ngắn ngủi)
-
Report report a brief sensation (thuật lại/báo cáo về một cảm giác thoáng qua)
Idioms
-
A flash in the pan
Một hiện tượng nhất thời, sớm nở tối tàn
"The band's success was a flash in the pan, causing only a brief sensation in the music industry."
(Thành công của ban nhạc chỉ là nhất thời, chỉ gây ra một sự xôn xao ngắn ngủi trong ngành âm nhạc.)
-
A nine days' wonder
Chuyện lạ đời gây xôn xao trong ít ngày rồi bị quên lãng
"Don't worry about the gossip; it's just a nine days' wonder, a brief sensation that will pass."
(Đừng lo lắng về lời đồn đại; đó chỉ là chuyện giật gân dăm ba bữa, một cảm giác xôn xao ngắn ngủi rồi sẽ qua thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brief sensation
AdjectiveKéo dài trong một khoảng thời gian ngắn; ngắn gọn.
"The meeting was brief, lasting only 30 minutes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brief sensation".
