sensational
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing great public excitement and interest.
Vietnamese Meaning
Gây ra sự phấn khích và thích thú lớn trong công chúng; giật gân, gây sốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The newspaper ran a sensational story about the scandal."
"Tờ báo đăng một câu chuyện giật gân về vụ bê bối."
-
"The book was a sensational success."
"Cuốn sách đã thành công vang dội."
-
"She looked sensational in her new dress."
"Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sensation | cảm giác, sự giật gân, sự chấn động |
| Noun | sensationalism | chủ nghĩa giật gân (trong báo chí, truyền thông) |
| Noun | sensationalist | người theo chủ nghĩa giật gân, nhà báo giật gân |
| Adverb | sensationally | một cách giật gân, một cách ngoạn mục/tuyệt vời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sensational' thường được sử dụng để mô tả những sự kiện, tin tức hoặc tác phẩm nghệ thuật thu hút sự chú ý rộng rãi và tạo ra cảm xúc mạnh mẽ. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: một màn trình diễn 'sensational' là rất ấn tượng) hoặc tiêu cực (ví dụ: một bài báo 'sensational' tập trung vào việc gây sốc hơn là cung cấp thông tin chính xác). Cần phân biệt với 'sensitive' (nhạy cảm) và 'sensory' (thuộc về giác quan). Trong một số ngữ cảnh, nó gần nghĩa với 'spectacular' (ngoạn mục) hoặc 'remarkable' (đáng chú ý), nhưng 'sensational' thường nhấn mạnh yếu tố gây ấn tượng mạnh, đôi khi có thể là do tính chất bất thường hoặc gây tranh cãi.
Prepositions
‘Sensational about’: ít phổ biến, có thể dùng để nói về việc cảm thấy phấn khích về điều gì đó. ‘Sensational in’: có thể được dùng để chỉ sự xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'He was sensational in goal').
Collocations (Từ đi kèm)
-
news sensational news (tin tức giật gân/gây chấn động)
-
story a sensational story (một câu chuyện ly kỳ/giật gân)
-
performance a sensational performance (một màn trình diễn ngoạn mục/ấn tượng)
-
victory a sensational victory (một chiến thắng vang dội/choáng váng)
-
dress a sensational dress (một chiếc váy lộng lẫy/tuyệt đẹp)
-
truly truly sensational (thực sự giật gân/ngoạn mục)
-
utterly utterly sensational (hoàn toàn giật gân/phi thường)
Idioms
-
make a sensational comeback/return
tạo nên một sự trở lại ngoạn mục/ấn tượng
"The singer made a sensational comeback after years out of the spotlight."
(Nữ ca sĩ đã có màn trở lại ngoạn mục sau nhiều năm vắng bóng.)
-
a sensational success/hit
một thành công vang dội/một cú hit lớn
"Her first novel was a sensational success, topping bestseller lists for months."
(Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy là một thành công vang dội, đứng đầu danh sách bán chạy nhất trong nhiều tháng.)
-
sensational reporting/journalism
báo chí giật gân/cách đưa tin giật gân
"The newspaper was criticized for its sensational reporting of the scandal."
(Tờ báo bị chỉ trích vì cách đưa tin giật gân về vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sensational
Tính từGây ra sự phấn khích và thích thú lớn trong công chúng; giật gân, gây sốc.
"The newspaper ran a sensational story about the scandal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensational".
