(Top Banner Ad)
sensational
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Truyền thông

sensational

UK: /senˈseɪʃənəl/ • US: /sɛnˈseɪʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

giật gân gây sốc tuyệt vời xuất sắc vang dội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing great public excitement and interest.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự phấn khích và thích thú lớn trong công chúng; giật gân, gây sốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper ran a sensational story about the scandal."

    "Tờ báo đăng một câu chuyện giật gân về vụ bê bối."

  • "The book was a sensational success."

    "Cuốn sách đã thành công vang dội."

  • "She looked sensational in her new dress."

    "Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sensation cảm giác, sự giật gân, sự chấn động
Noun sensationalism chủ nghĩa giật gân (trong báo chí, truyền thông)
Noun sensationalist người theo chủ nghĩa giật gân, nhà báo giật gân
Adverb sensationally một cách giật gân, một cách ngoạn mục/tuyệt vời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sentire
Latin
sensus
English
sensation
English
sensational

Cảm giác và Giác quan

Từ 'sensational' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sentire' (nghĩa là 'cảm thấy' hoặc 'cảm nhận'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'liên quan đến các giác quan' của cơ thể (như thị giác, thính giác, xúc giác). Vì vậy, nếu bạn cảm thấy điều gì đó 'sensational' bằng các giác quan, tức là nó tác động mạnh mẽ đến bạn!

Sự phát triển ý nghĩa: Gây chấn động

Vào thế kỷ 19, ý nghĩa của 'sensational' đã mở rộng từ việc chỉ đơn thuần liên quan đến giác quan sang nghĩa 'gây ra cảm giác mạnh mẽ', 'gây sốc', hoặc 'cực kỳ thú vị'. Đây là lý do tại sao ngày nay chúng ta dùng nó để mô tả những tin tức giật gân, những màn trình diễn ngoạn mục, hay bất kỳ điều gì thật sự nổi bật và tạo ấn tượng mạnh.

Usage Note

Từ 'sensational' thường được sử dụng để mô tả những sự kiện, tin tức hoặc tác phẩm nghệ thuật thu hút sự chú ý rộng rãi và tạo ra cảm xúc mạnh mẽ. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: một màn trình diễn 'sensational' là rất ấn tượng) hoặc tiêu cực (ví dụ: một bài báo 'sensational' tập trung vào việc gây sốc hơn là cung cấp thông tin chính xác). Cần phân biệt với 'sensitive' (nhạy cảm) và 'sensory' (thuộc về giác quan). Trong một số ngữ cảnh, nó gần nghĩa với 'spectacular' (ngoạn mục) hoặc 'remarkable' (đáng chú ý), nhưng 'sensational' thường nhấn mạnh yếu tố gây ấn tượng mạnh, đôi khi có thể là do tính chất bất thường hoặc gây tranh cãi.

Prepositions

about in

‘Sensational about’: ít phổ biến, có thể dùng để nói về việc cảm thấy phấn khích về điều gì đó. ‘Sensational in’: có thể được dùng để chỉ sự xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'He was sensational in goal').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (sensational + Noun)
  • news sensational news
    (tin tức giật gân/gây chấn động)
  • story a sensational story
    (một câu chuyện ly kỳ/giật gân)
  • performance a sensational performance
    (một màn trình diễn ngoạn mục/ấn tượng)
  • victory a sensational victory
    (một chiến thắng vang dội/choáng váng)
  • dress a sensational dress
    (một chiếc váy lộng lẫy/tuyệt đẹp)
Adverb + Adjective (Adv + sensational)
  • truly truly sensational
    (thực sự giật gân/ngoạn mục)
  • utterly utterly sensational
    (hoàn toàn giật gân/phi thường)

Idioms

  • make a sensational comeback/return

    tạo nên một sự trở lại ngoạn mục/ấn tượng

    "The singer made a sensational comeback after years out of the spotlight."

    (Nữ ca sĩ đã có màn trở lại ngoạn mục sau nhiều năm vắng bóng.)

  • a sensational success/hit

    một thành công vang dội/một cú hit lớn

    "Her first novel was a sensational success, topping bestseller lists for months."

    (Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy là một thành công vang dội, đứng đầu danh sách bán chạy nhất trong nhiều tháng.)

  • sensational reporting/journalism

    báo chí giật gân/cách đưa tin giật gân

    "The newspaper was criticized for its sensational reporting of the scandal."

    (Tờ báo bị chỉ trích vì cách đưa tin giật gân về vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensational

Tính từ
Lật mặt

Gây ra sự phấn khích và thích thú lớn trong công chúng; giật gân, gây sốc.

"The newspaper ran a sensational story about the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensational".

Báo chí giật gân (Sensationalism in Media)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực truyền thông, thuật ngữ 'sensationalism' (chủ nghĩa giật gân) thường được dùng để chỉ cách các tờ báo hoặc kênh tin tức cường điệu hóa, thổi phồng các sự kiện hoặc tập trung vào những chi tiết gây sốc để thu hút sự chú ý của công chúng. Cách làm này đôi khi bỏ qua tính chính xác hoặc đạo đức nghề nghiệp, nhằm mục đích tăng doanh số hoặc lượng người xem.

Ca ngợi sự xuất sắc

Ngược lại, 'sensational' cũng được dùng một cách rất tích cực để mô tả những màn trình diễn, thành tựu, hay tác phẩm nghệ thuật xuất sắc, tuyệt vời đến mức gây ấn tượng mạnh và đáng kinh ngạc. Ví dụ, một 'sensational goal' (bàn thắng ngoạn mục) trong thể thao hay 'sensational concert' (buổi hòa nhạc tuyệt vời) đều thể hiện sự ngưỡng mộ cao độ và được công nhận rộng rãi.