(Top Banner Ad)
brigandage
C2
noun C2 Lịch sử, Tội phạm học

brigandage

UK: /ˈbrɪɡəndɪdʒ/ • US: /ˈbrɪɡəndɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

nạn cướp bóc hành vi cướp bóc tình trạng cướp bóc
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of robbery and plundering by an armed band.

Vietnamese Meaning

Hành động cướp bóc, trấn lột bởi một nhóm vũ trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government struggled to suppress the widespread brigandage in the remote mountain areas."

    "Chính phủ đã phải vật lộn để dập tắt tình trạng cướp bóc lan rộng ở các vùng núi xa xôi."

  • "The region was plagued by brigandage for many years."

    "Khu vực này bị nạn cướp bóc hoành hành trong nhiều năm."

  • "Historical accounts describe the brigandage that occurred along the trade routes."

    "Các ghi chép lịch sử mô tả nạn cướp bóc xảy ra dọc theo các tuyến đường thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brigand Kẻ cướp, thảo khấu (thường hoạt động theo băng nhóm ở vùng hẻo lánh).
Noun brigantine Một loại tàu buồm hai cột (ban đầu được hải tặc sử dụng).

Synonyms

Antonyms

Related Words

highway robbery (cướp đường)piracy (hải tặc)

Subject Area

Lịch sử, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Celtic/Proto-Indo-European
briga (strife/force)
Italian
brigante (bandit/troublemaker)
Middle French
brigandage
English
brigandage

Nguồn gốc từ sự xung đột

Từ 'brigandage' bắt nguồn từ 'brigand', vốn có gốc từ tiếng Ý 'brigante', mô tả những người lính bộ binh không chính quy hoặc những kẻ gây rối. Theo thời gian, từ này chuyển sang ám chỉ những kẻ sống ngoài vòng pháp luật, chuyên cướp bóc ở các vùng núi hoặc rừng rậm, và 'brigandage' chính là danh từ chỉ hành động đó.

Usage Note

Từ 'brigandage' thường dùng để chỉ hoạt động cướp bóc có tổ chức, thường xảy ra ở các vùng nông thôn, đồi núi hoặc khu vực hẻo lánh. Nó nhấn mạnh tính chất bạo lực và có hệ thống của hành vi phạm tội. Khác với 'robbery' (cướp) nói chung, 'brigandage' mang sắc thái lịch sử và thường liên quan đến các băng đảng hoặc nhóm tội phạm có tổ chức.

Prepositions

of

'brigandage of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc phạm vi mà hành động cướp bóc nhắm đến. Ví dụ: 'The brigandage of the border regions was a serious problem.' (Hành động cướp bóc ở các vùng biên giới là một vấn đề nghiêm trọng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brigandage
  • widespread widespread brigandage
    (nạn cướp bóc lan rộng)
  • rampant rampant brigandage
    (nạn cướp bóc hoành hành)
Verb + brigandage
  • suppress suppress brigandage
    (dẹp tan nạn cướp bóc)
  • resort to resort to brigandage
    (phải dùng đến con đường cướp bóc (do túng quẫn))

Idioms

  • highway brigandage

    Nạn trấn lột trên đường lộ

    "The mountain pass was notorious for highway brigandage in the 19th century."

    (Con đèo này từng nổi tiếng với nạn trấn lột trên đường lộ vào thế kỷ 19.)

  • maritime brigandage

    Nạn cướp biển / Hải tặc

    "International forces were deployed to combat maritime brigandage off the coast."

    (Các lực lượng quốc tế đã được triển khai để chống lại nạn cướp biển ngoài khơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brigandage

noun
Lật mặt

Hành động cướp bóc, trấn lột bởi một nhóm vũ trang.

"The government struggled to suppress the widespread brigandage in the remote mountain areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brigandage".

Social Brigandage (Thảo khấu xã hội)

Trong lịch sử và văn học, 'brigandage' không luôn mang nghĩa tiêu cực hoàn toàn. Khái niệm 'Social Brigand' (như Robin Hood) chỉ những kẻ cướp được dân chúng ủng hộ vì họ chống lại chính quyền áp bức hoặc chia sẻ chiến lợi phẩm cho người nghèo.

Địa lý và Tội phạm

Brigandage thường gắn liền với những vùng biên viễn hoặc địa hình hiểm trở nơi luật pháp khó vươn tới. Ở châu Âu thế kỷ 18-19, các vùng núi ở Ý và Tây Ban Nha là những 'thủ phủ' của nạn cướp bóc này.