marauding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Going about in search of things to steal or people to attack.
Vietnamese Meaning
Đi lang thang tìm kiếm đồ để đánh cắp hoặc người để tấn công; thường mang nghĩa tàn phá, cướp bóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Marauding bands of soldiers roamed the countryside."
"Các toán lính cướp bóc lang thang khắp vùng nông thôn."
-
"The marauding pirates terrorized the coastal towns."
"Những tên cướp biển cướp bóc khủng bố các thị trấn ven biển."
-
"A marauding elephant destroyed several houses in the village."
"Một con voi điên cuồng phá hủy nhiều ngôi nhà trong làng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'marauding' thường được dùng để miêu tả các nhóm người (ví dụ: quân đội, băng đảng) đi cướp bóc và tàn phá một khu vực. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh hành vi bạo lực và sự xâm phạm lãnh thổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bands marauding bands (các băng nhóm cướp bóc)
-
pirates marauding pirates (những tên cướp biển chuyên đi cướp phá)
-
animals marauding animals (những động vật (hoang dã) đi săn mồi/phá hoại)
-
hordes marauding hordes (những đạo quân/đám người cướp phá)
-
gangs marauding gangs (những băng đảng côn đồ/cướp bóc)
Idioms
-
on a marauding spree
Đang trong một đợt/cuộc cướp phá liên tục
"The gang went on a marauding spree, stealing from several shops in the district."
(Băng đảng đã thực hiện một đợt cướp phá liên tục, trộm cắp từ nhiều cửa hàng trong quận.)
-
marauding forces/armies
Các lực lượng/đội quân cướp phá
"Ancient civilizations built strong walls to protect against marauding armies."
(Các nền văn minh cổ đại đã xây dựng những bức tường vững chắc để bảo vệ chống lại các đội quân cướp phá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marauding
adjectiveĐi lang thang tìm kiếm đồ để đánh cắp hoặc người để tấn công; thường mang nghĩa tàn phá, cướp bóc.
"Marauding bands of soldiers roamed the countryside."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pirates had been marauding the coastal villages for weeks before the navy arrived. |
Bọn cướp biển đã cướp bóc các ngôi làng ven biển trong nhiều tuần trước khi hải quân đến. |
| Phủ định | The local tribes hadn't been marauding the settlers' land before the settlers encroached on their territory. |
Các bộ lạc địa phương đã không cướp bóc đất của những người định cư trước khi những người định cư xâm phạm lãnh thổ của họ. |
| Nghi vấn | Had the bandits been marauding through the forest for long when the king's guard caught them? |
Có phải bọn cướp đã cướp bóc trong rừng một thời gian dài khi đội cận vệ của nhà vua bắt được chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marauding".
