(Top Banner Ad)
marauding
C1
adjective C1 Lịch sử, Chiến tranh

marauding

UK: /məˈrɔːdɪŋ/ • US: /məˈrɔːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cướp bóc tàn phá vơ vét đi cướp phá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Going about in search of things to steal or people to attack.

Vietnamese Meaning

Đi lang thang tìm kiếm đồ để đánh cắp hoặc người để tấn công; thường mang nghĩa tàn phá, cướp bóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marauding bands of soldiers roamed the countryside."

    "Các toán lính cướp bóc lang thang khắp vùng nông thôn."

  • "The marauding pirates terrorized the coastal towns."

    "Những tên cướp biển cướp bóc khủng bố các thị trấn ven biển."

  • "A marauding elephant destroyed several houses in the village."

    "Một con voi điên cuồng phá hủy nhiều ngôi nhà trong làng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maraud Cướp phá, cướp bóc (đi cướp bóc, tìm kiếm chiến lợi phẩm)
Noun marauder Kẻ cướp phá, kẻ cướp bóc
Adjective/Present Participle marauding Đang cướp phá, đi cướp bóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chiến tranh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
maraud
French
marauder
English
maraud
English
marauding

Nguồn gốc từ Pháp

Từ 'marauding' có nguồn gốc từ động từ 'maraud' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại được mượn từ động từ 'marauder' trong tiếng Pháp vào khoảng thế kỷ 16-17. 'Marauder' có nghĩa là 'đi lang thang để cướp bóc' hoặc 'tìm kiếm chiến lợi phẩm'. Gốc rễ của nó còn sâu hơn, liên quan đến từ 'maraud' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'một kẻ lêu lổng, vô lại, hoặc ăn mày'.

Usage Note

Từ 'marauding' thường được dùng để miêu tả các nhóm người (ví dụ: quân đội, băng đảng) đi cướp bóc và tàn phá một khu vực. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh hành vi bạo lực và sự xâm phạm lãnh thổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Marauding + Danh từ
  • bands marauding bands
    (các băng nhóm cướp bóc)
  • pirates marauding pirates
    (những tên cướp biển chuyên đi cướp phá)
  • animals marauding animals
    (những động vật (hoang dã) đi săn mồi/phá hoại)
  • hordes marauding hordes
    (những đạo quân/đám người cướp phá)
  • gangs marauding gangs
    (những băng đảng côn đồ/cướp bóc)

Idioms

  • on a marauding spree

    Đang trong một đợt/cuộc cướp phá liên tục

    "The gang went on a marauding spree, stealing from several shops in the district."

    (Băng đảng đã thực hiện một đợt cướp phá liên tục, trộm cắp từ nhiều cửa hàng trong quận.)

  • marauding forces/armies

    Các lực lượng/đội quân cướp phá

    "Ancient civilizations built strong walls to protect against marauding armies."

    (Các nền văn minh cổ đại đã xây dựng những bức tường vững chắc để bảo vệ chống lại các đội quân cướp phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marauding

adjective
Lật mặt

Đi lang thang tìm kiếm đồ để đánh cắp hoặc người để tấn công; thường mang nghĩa tàn phá, cướp bóc.

"Marauding bands of soldiers roamed the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pirates had been marauding the coastal villages for weeks before the navy arrived.
Bọn cướp biển đã cướp bóc các ngôi làng ven biển trong nhiều tuần trước khi hải quân đến.
Phủ định
The local tribes hadn't been marauding the settlers' land before the settlers encroached on their territory.
Các bộ lạc địa phương đã không cướp bóc đất của những người định cư trước khi những người định cư xâm phạm lãnh thổ của họ.
Nghi vấn
Had the bandits been marauding through the forest for long when the king's guard caught them?
Có phải bọn cướp đã cướp bóc trong rừng một thời gian dài khi đội cận vệ của nhà vua bắt được chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marauding".

Những Người Viking Cướp Phá

Trong lịch sử châu Âu, đặc biệt là vào Thời đại Viking, người Viking thường được miêu tả là những chiến binh dũng mãnh thực hiện các cuộc cướp phá ('marauding') dọc bờ biển, tấn công các làng mạc và tu viện để cướp bóc tài sản. Từ này gợi lên hình ảnh về sự tàn phá và chiếm đoạt.

Kẻ Cướp Bóc Trong Văn Học Giả Tưởng

Trong các câu chuyện giả tưởng, tiểu thuyết phiêu lưu hoặc trò chơi điện tử, từ 'marauding' thường được dùng để mô tả các băng cướp, quái vật, hoặc các chủng tộc xâm lược đang di chuyển và tấn công để cướp bóc, phá hoại một cách bạo lực. Nó giúp tạo ra hình ảnh về một mối đe dọa hoặc kẻ thù hung hãn.