brighten up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó sáng sủa hơn hoặc vui vẻ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These flowers really brighten up the room."
"Những bông hoa này thực sự làm căn phòng sáng sủa hơn."
-
"A new coat of paint can really brighten up a room."
"Một lớp sơn mới thực sự có thể làm căn phòng sáng sủa hơn."
-
"The flowers brightened up her day."
"Những bông hoa đã làm một ngày của cô ấy tươi sáng hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bright | tươi sáng, rạng rỡ, thông minh |
| Noun | brightness | sự tươi sáng, độ sáng, sự thông minh |
| Verb | brighten | làm sáng lên, làm rạng rỡ |
| Adverb | brightly | một cách sáng chói, rạng rỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để chỉ việc cải thiện không gian vật lý (thêm ánh sáng, màu sắc) hoặc tinh thần, tâm trạng của ai đó. Nó mang sắc thái tích cực, hướng đến sự cải thiện. Khác với 'light up' (bừng sáng), 'brighten up' nhấn mạnh quá trình làm cho sáng hơn, vui hơn một cách dần dần hoặc có chủ đích. So với 'cheer up' (làm ai đó vui lên), 'brighten up' có thể áp dụng cho cả vật thể lẫn con người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a room brighten up a room (làm cho căn phòng sáng sủa hơn)
-
the mood brighten up the mood (làm cho không khí vui vẻ hơn)
-
someone's day brighten up someone's day (làm cho ngày của ai đó trở nên tươi vui)
-
an outfit brighten up an outfit (làm cho bộ trang phục nổi bật hơn)
-
The weather The weather brightened up. (Thời tiết trở nên quang đãng.)
-
Her face Her face brightened up. (Gương mặt cô ấy rạng rỡ hẳn lên.)
-
He He brightened up when he saw her. (Anh ấy vui hẳn lên khi thấy cô ấy.)
-
considerably brighten up considerably (trở nên vui/sáng hơn đáng kể)
-
immediately brighten up immediately (vui/sáng lên ngay lập tức)
Idioms
-
brighten up the corner where you are
Hãy làm cho nơi bạn ở hoặc hoàn cảnh của bạn trở nên tốt đẹp và vui vẻ hơn, dù nó có nhỏ bé đến đâu.
"She doesn't have a big job, but she's always helping her neighbors. She really brightens up the corner where she is."
(Cô ấy không có công việc gì to tát, nhưng luôn giúp đỡ hàng xóm. Cô ấy thực sự làm cho cuộc sống xung quanh mình trở nên tốt đẹp hơn.)
-
The very thought of... brightened up...
Chỉ cần nghĩ đến điều gì đó cũng đủ làm cho ai đó/cái gì đó vui lên/rạng rỡ.
"The very thought of seeing her again brightened up his whole week."
(Chỉ cần nghĩ đến việc gặp lại cô ấy cũng đủ làm cho cả tuần của anh ấy trở nên tươi vui.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brighten up
Verb (Phrasal Verb)Làm cho cái gì đó sáng sủa hơn hoặc vui vẻ hơn.
"These flowers really brighten up the room."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the flowers brightened up her room. |
Cô ấy nói rằng những bông hoa đã làm bừng sáng căn phòng của cô ấy. |
| Phủ định | He told me that the news didn't brighten up his day. |
Anh ấy nói với tôi rằng tin tức đó đã không làm bừng sáng một ngày của anh ấy. |
| Nghi vấn | She asked if the music would brighten up the atmosphere. |
Cô ấy hỏi liệu âm nhạc có làm bừng sáng bầu không khí hay không. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun suddenly brightened up the room after the storm passed. |
Mặt trời đột ngột làm bừng sáng căn phòng sau khi cơn bão đi qua. |
| Phủ định | The news didn't brighten up her mood yesterday. |
Tin tức đã không làm tâm trạng cô ấy tươi sáng hơn vào ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did the flowers brighten up her hospital room? |
Những bông hoa có làm căn phòng bệnh viện của cô ấy tươi sáng hơn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses colorful decorations to brighten up her room. |
Cô ấy sử dụng những đồ trang trí đầy màu sắc để làm sáng căn phòng của mình. |
| Phủ định | He doesn't brighten up when he hears bad news. |
Anh ấy không vui lên khi nghe tin xấu. |
| Nghi vấn | Does a smile brighten up your day? |
Một nụ cười có làm bừng sáng một ngày của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brighten up".
