(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ brighten up
B1

brighten up

Verb (Phrasal Verb)

Nghĩa tiếng Việt

làm sáng lên làm tươi tắn hơn vui vẻ lên trở nên vui vẻ hơn trở nên sáng sủa hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Brighten up'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Làm cho cái gì đó sáng sủa hơn hoặc vui vẻ hơn.

Definition (English Meaning)

To make something brighter or more cheerful.

Ví dụ Thực tế với 'Brighten up'

  • "These flowers really brighten up the room."

    "Những bông hoa này thực sự làm căn phòng sáng sủa hơn."

  • "A new coat of paint can really brighten up a room."

    "Một lớp sơn mới thực sự có thể làm căn phòng sáng sủa hơn."

  • "The flowers brightened up her day."

    "Những bông hoa đã làm một ngày của cô ấy tươi sáng hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Brighten up'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: brighten up
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cheer up(vui vẻ lên)
lighten up(vui vẻ lên, làm nhẹ bớt)
perk up(tươi tỉnh hơn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

illuminate(chiếu sáng)
decorate(trang trí)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Brighten up'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm động từ này thường được dùng để chỉ việc cải thiện không gian vật lý (thêm ánh sáng, màu sắc) hoặc tinh thần, tâm trạng của ai đó. Nó mang sắc thái tích cực, hướng đến sự cải thiện. Khác với 'light up' (bừng sáng), 'brighten up' nhấn mạnh quá trình làm cho sáng hơn, vui hơn một cách dần dần hoặc có chủ đích. So với 'cheer up' (làm ai đó vui lên), 'brighten up' có thể áp dụng cho cả vật thể lẫn con người.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Brighten up'

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the flowers brightened up her room.
Cô ấy nói rằng những bông hoa đã làm bừng sáng căn phòng của cô ấy.
Phủ định
He told me that the news didn't brighten up his day.
Anh ấy nói với tôi rằng tin tức đó đã không làm bừng sáng một ngày của anh ấy.
Nghi vấn
She asked if the music would brighten up the atmosphere.
Cô ấy hỏi liệu âm nhạc có làm bừng sáng bầu không khí hay không.

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun suddenly brightened up the room after the storm passed.
Mặt trời đột ngột làm bừng sáng căn phòng sau khi cơn bão đi qua.
Phủ định
The news didn't brighten up her mood yesterday.
Tin tức đã không làm tâm trạng cô ấy tươi sáng hơn vào ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did the flowers brighten up her hospital room?
Những bông hoa có làm căn phòng bệnh viện của cô ấy tươi sáng hơn không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses colorful decorations to brighten up her room.
Cô ấy sử dụng những đồ trang trí đầy màu sắc để làm sáng căn phòng của mình.
Phủ định
He doesn't brighten up when he hears bad news.
Anh ấy không vui lên khi nghe tin xấu.
Nghi vấn
Does a smile brighten up your day?
Một nụ cười có làm bừng sáng một ngày của bạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)