brighten up
Verb (Phrasal Verb)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Brighten up'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Làm cho cái gì đó sáng sủa hơn hoặc vui vẻ hơn.
Ví dụ Thực tế với 'Brighten up'
-
"These flowers really brighten up the room."
"Những bông hoa này thực sự làm căn phòng sáng sủa hơn."
-
"A new coat of paint can really brighten up a room."
"Một lớp sơn mới thực sự có thể làm căn phòng sáng sủa hơn."
-
"The flowers brightened up her day."
"Những bông hoa đã làm một ngày của cô ấy tươi sáng hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Brighten up'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: brighten up
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Brighten up'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm động từ này thường được dùng để chỉ việc cải thiện không gian vật lý (thêm ánh sáng, màu sắc) hoặc tinh thần, tâm trạng của ai đó. Nó mang sắc thái tích cực, hướng đến sự cải thiện. Khác với 'light up' (bừng sáng), 'brighten up' nhấn mạnh quá trình làm cho sáng hơn, vui hơn một cách dần dần hoặc có chủ đích. So với 'cheer up' (làm ai đó vui lên), 'brighten up' có thể áp dụng cho cả vật thể lẫn con người.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Brighten up'
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that the flowers brightened up her room.
|
Cô ấy nói rằng những bông hoa đã làm bừng sáng căn phòng của cô ấy. |
| Phủ định |
He told me that the news didn't brighten up his day.
|
Anh ấy nói với tôi rằng tin tức đó đã không làm bừng sáng một ngày của anh ấy. |
| Nghi vấn |
She asked if the music would brighten up the atmosphere.
|
Cô ấy hỏi liệu âm nhạc có làm bừng sáng bầu không khí hay không. |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The sun suddenly brightened up the room after the storm passed.
|
Mặt trời đột ngột làm bừng sáng căn phòng sau khi cơn bão đi qua. |
| Phủ định |
The news didn't brighten up her mood yesterday.
|
Tin tức đã không làm tâm trạng cô ấy tươi sáng hơn vào ngày hôm qua. |
| Nghi vấn |
Did the flowers brighten up her hospital room?
|
Những bông hoa có làm căn phòng bệnh viện của cô ấy tươi sáng hơn không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She uses colorful decorations to brighten up her room.
|
Cô ấy sử dụng những đồ trang trí đầy màu sắc để làm sáng căn phòng của mình. |
| Phủ định |
He doesn't brighten up when he hears bad news.
|
Anh ấy không vui lên khi nghe tin xấu. |
| Nghi vấn |
Does a smile brighten up your day?
|
Một nụ cười có làm bừng sáng một ngày của bạn không? |