(Top Banner Ad)
british columbia
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

british columbia

UK: /ˌbrɪtɪʃ kəˈlʌmbiə/ • US: /ˌbrɪtɪʃ kəˈlʌmbiə/

Nghĩa tiếng Việt

tỉnh bang British Columbia BC (viết tắt)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A province of western Canada, located between the Pacific Ocean and the Rocky Mountains.

Vietnamese Meaning

Một tỉnh bang ở phía tây Canada, nằm giữa Thái Bình Dương và dãy núi Rocky.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "British Columbia is known for its beautiful landscapes and outdoor activities."

    "British Columbia nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp và các hoạt động ngoài trời."

  • "We are planning a trip to British Columbia next summer."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến British Columbia vào mùa hè tới."

  • "The economy of British Columbia is heavily reliant on natural resources."

    "Nền kinh tế của British Columbia phụ thuộc rất nhiều vào tài nguyên thiên nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun British Columbian Người dân hoặc vật phẩm thuộc British Columbia
Abbreviation B.C. Viết tắt chính thức của British Columbia (thường dùng trong văn bản hoặc địa chỉ)
Noun Victoria Thủ phủ của British Columbia

Related Words

Canada (Canada)Vancouver (Vancouver (một thành phố lớn ở British Columbia))Victoria (Victoria (thủ phủ của British Columbia))

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
British
English/Latin
Columbia (referencing Columbus and the Columbia River)
English (1858)
British Columbia (Named by Queen Victoria)

Nguồn Gốc Tên Gọi

Tên gọi 'British Columbia' (BC) được chính thức đặt bởi Nữ hoàng Victoria của Vương quốc Anh vào năm 1858. Phần 'British' (Anh) được dùng để khẳng định chủ quyền của Anh Quốc đối với lãnh thổ này. Phần 'Columbia' lấy từ tên Sông Columbia, con sông lớn chảy qua vùng, được đặt gián tiếp theo tên nhà thám hiểm Christopher Columbus.

Usage Note

British Columbia thường được viết tắt là BC. Tên gọi 'British' (thuộc Anh) xuất phát từ lịch sử là thuộc địa của Anh, còn 'Columbia' lấy theo tên Sông Columbia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + british columbia
  • Coastal Coastal British Columbia
    (Vùng British Columbia ven biển)
  • Westernmost Westernmost British Columbia
    (Vùng British Columbia cực Tây)
  • Beautiful Beautiful British Columbia
    (British Columbia tươi đẹp (thường là khẩu hiệu du lịch))
Noun + british columbia
  • Climate The British Columbia climate
    (Khí hậu của British Columbia)
  • Economy The British Columbia economy
    (Nền kinh tế British Columbia)
  • Government The British Columbia government
    (Chính phủ British Columbia)
Verb + british columbia
  • Visit Visit British Columbia
    (Tham quan British Columbia)
  • Move to Move to British Columbia
    (Chuyển đến British Columbia sinh sống)

Idioms

  • Beautiful British Columbia

    Biệt danh/Khẩu hiệu du lịch phổ biến của tỉnh này, nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên.

    "They feature the slogan 'Beautiful British Columbia' on their license plates."

    (Họ in khẩu hiệu 'Beautiful British Columbia' lên biển số xe của mình.)

  • The B.C. Way of Life

    Phong cách sống đặc trưng tại British Columbia, thường liên quan đến hoạt động ngoài trời, môi trường và các vấn đề về nhà ở đắt đỏ.

    "Housing affordability is a major concern when discussing the B.C. Way of Life."

    (Khả năng chi trả nhà ở là một mối quan tâm lớn khi thảo luận về Phong cách sống tại B.C.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

british columbia

Danh từ
Lật mặt

Một tỉnh bang ở phía tây Canada, nằm giữa Thái Bình Dương và dãy núi Rocky.

"British Columbia is known for its beautiful landscapes and outdoor activities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "british columbia".

Thủ phủ vs. Thành phố lớn

Mặc dù Victoria là thủ phủ chính trị chính thức của British Columbia, nhưng Vancouver mới là thành phố lớn nhất, trung tâm kinh tế, và là cửa ngõ giao thương quan trọng nhất của tỉnh này đối với khu vực Thái Bình Dương.

Thiên nhiên và Gấu Kermode

British Columbia nổi tiếng toàn cầu với hệ sinh thái độc đáo, bao gồm Rừng mưa ôn đới Great Bear. Nơi đây là nhà của loài Gấu Kermode (hay còn gọi là Gấu Tinh linh), một phân loài gấu đen hiếm có lông màu trắng kem.