british columbia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A province of western Canada, located between the Pacific Ocean and the Rocky Mountains.
Vietnamese Meaning
Một tỉnh bang ở phía tây Canada, nằm giữa Thái Bình Dương và dãy núi Rocky.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"British Columbia is known for its beautiful landscapes and outdoor activities."
"British Columbia nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp và các hoạt động ngoài trời."
-
"We are planning a trip to British Columbia next summer."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến British Columbia vào mùa hè tới."
-
"The economy of British Columbia is heavily reliant on natural resources."
"Nền kinh tế của British Columbia phụ thuộc rất nhiều vào tài nguyên thiên nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | British Columbian | Người dân hoặc vật phẩm thuộc British Columbia |
| Abbreviation | B.C. | Viết tắt chính thức của British Columbia (thường dùng trong văn bản hoặc địa chỉ) |
| Noun | Victoria | Thủ phủ của British Columbia |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
British Columbia thường được viết tắt là BC. Tên gọi 'British' (thuộc Anh) xuất phát từ lịch sử là thuộc địa của Anh, còn 'Columbia' lấy theo tên Sông Columbia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Coastal Coastal British Columbia (Vùng British Columbia ven biển)
-
Westernmost Westernmost British Columbia (Vùng British Columbia cực Tây)
-
Beautiful Beautiful British Columbia (British Columbia tươi đẹp (thường là khẩu hiệu du lịch))
-
Climate The British Columbia climate (Khí hậu của British Columbia)
-
Economy The British Columbia economy (Nền kinh tế British Columbia)
-
Government The British Columbia government (Chính phủ British Columbia)
-
Visit Visit British Columbia (Tham quan British Columbia)
-
Move to Move to British Columbia (Chuyển đến British Columbia sinh sống)
Idioms
-
Beautiful British Columbia
Biệt danh/Khẩu hiệu du lịch phổ biến của tỉnh này, nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên.
"They feature the slogan 'Beautiful British Columbia' on their license plates."
(Họ in khẩu hiệu 'Beautiful British Columbia' lên biển số xe của mình.)
-
The B.C. Way of Life
Phong cách sống đặc trưng tại British Columbia, thường liên quan đến hoạt động ngoài trời, môi trường và các vấn đề về nhà ở đắt đỏ.
"Housing affordability is a major concern when discussing the B.C. Way of Life."
(Khả năng chi trả nhà ở là một mối quan tâm lớn khi thảo luận về Phong cách sống tại B.C.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
british columbia
Danh từMột tỉnh bang ở phía tây Canada, nằm giữa Thái Bình Dương và dãy núi Rocky.
"British Columbia is known for its beautiful landscapes and outdoor activities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "british columbia".
