rocky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Consisting of rocks; full of rocks.
Vietnamese Meaning
Gồm đá; đầy đá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The path was rocky and difficult to climb."
"Con đường gồ ghề và khó leo."
-
"The rocky coastline is beautiful but dangerous."
"Bờ biển đá gồ ghề rất đẹp nhưng nguy hiểm."
-
"The company has had a rocky year financially."
"Công ty đã có một năm tài chính đầy khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả địa hình gồ ghề, nhiều đá sỏi, gây khó khăn cho việc di chuyển hoặc canh tác. Thường dùng để mô tả núi, bờ biển, hoặc vùng đất.
Prepositions
Rocky with: diễn tả cái gì đó (ví dụ: con đường, ngọn đồi) có nhiều đá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
road rocky road (con đường gập ghềnh, khó khăn (nghĩa đen và bóng))
-
start rocky start (khởi đầu chật vật, không thuận lợi)
-
relationship rocky relationship (mối quan hệ không ổn định, nhiều sóng gió)
-
terrain rocky terrain (địa hình nhiều đá, gồ ghề)
-
patch rocky patch (giai đoạn khó khăn)
-
get off to get off to a rocky start (có một khởi đầu khó khăn/không thuận lợi)
-
hit hit a rocky patch (gặp phải một giai đoạn khó khăn)
Idioms
-
rocky road
con đường đầy chông gai, khó khăn trong cuộc sống
"Life has been a rocky road for him since he lost his job."
(Cuộc sống của anh ấy đã là một con đường đầy chông gai kể từ khi anh ấy mất việc.)
-
get off to a rocky start
có một khởi đầu khó khăn, không thuận lợi
"The new project got off to a rocky start due to budget issues."
(Dự án mới có một khởi đầu không thuận lợi do vấn đề về ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rocky
adjectiveGồm đá; đầy đá.
"The path was rocky and difficult to climb."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The path was rocky, so we walked carefully. |
Con đường gồ ghề, nên chúng tôi đi cẩn thận. |
| Phủ định | The relationship wasn't rocky at all; they were very happy. |
Mối quan hệ không hề gập ghềnh; họ rất hạnh phúc. |
| Nghi vấn | Was the climb rocky and dangerous? |
Việc leo trèo có gồ ghề và nguy hiểm không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The path was rocky, making the hike challenging. |
Con đường gồ ghề, khiến chuyến đi bộ trở nên khó khăn. |
| Phủ định | Hardly had the rocky terrain begun to level out than we encountered another steep incline. |
Địa hình gồ ghề vừa mới bắt đầu bằng phẳng thì chúng tôi đã gặp phải một con dốc cao khác. |
| Nghi vấn | Should this path become too rocky, will there be an alternate route? |
Nếu con đường này trở nên quá gồ ghề, liệu có tuyến đường thay thế không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the road ahead was rocky. |
Cô ấy nói rằng con đường phía trước gồ ghề. |
| Phủ định | He told me that the relationship wasn't rocky at all. |
Anh ấy nói với tôi rằng mối quan hệ không hề gập ghềnh chút nào. |
| Nghi vấn | They asked if the climb had been rocky. |
Họ hỏi liệu cuộc leo núi có gập ghềnh không. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The path ahead is going to be rocky, so we need to prepare. |
Con đường phía trước có vẻ sẽ gập ghềnh, vì vậy chúng ta cần chuẩn bị. |
| Phủ định | The negotiations are not going to be rocky; both sides are committed to a smooth agreement. |
Các cuộc đàm phán sẽ không gặp trở ngại nào; cả hai bên đều cam kết đạt được một thỏa thuận suôn sẻ. |
| Nghi vấn | Is the relationship going to be rocky now that they've moved to different cities? |
Mối quan hệ có trở nên khó khăn bây giờ khi họ chuyển đến các thành phố khác nhau không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they reach the summit, the climbers will have overcome the rocky terrain. |
Vào thời điểm họ lên đến đỉnh, những người leo núi sẽ vượt qua địa hình đá gồ ghề. |
| Phủ định | By next year, the relationship won't have been rocky anymore; they will have resolved their issues. |
Đến năm sau, mối quan hệ sẽ không còn gập ghềnh nữa; họ sẽ giải quyết các vấn đề của họ. |
| Nghi vấn | Will the path have been rocky throughout the entire journey? |
Liệu con đường có gập ghềnh trong suốt toàn bộ hành trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rocky".
