(Top Banner Ad)
rocky
B1
adjective B1 Địa lý, Mô tả tính chất, Cảm xúc

rocky

UK: /ˈrɒki/ • US: /ˈrɑːki/

Nghĩa tiếng Việt

gồ ghề lởm chởm đá khó khăn trắc trở không ổn định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consisting of rocks; full of rocks.

Vietnamese Meaning

Gồm đá; đầy đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The path was rocky and difficult to climb."

    "Con đường gồ ghề và khó leo."

  • "The rocky coastline is beautiful but dangerous."

    "Bờ biển đá gồ ghề rất đẹp nhưng nguy hiểm."

  • "The company has had a rocky year financially."

    "Công ty đã có một năm tài chính đầy khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rock đá, tảng đá; thể loại nhạc rock
Verb rock rung lắc, lung lay; làm rung chuyển
Noun rockiness sự gồ ghề, sự nhiều đá; sự không ổn định, sự khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Mô tả tính chất, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
roc
Middle English
rok
Modern English
rock
Modern English
rocky (from 'rock' + '-y')

Nguồn gốc của 'Rocky'

Từ 'rocky' bắt nguồn từ danh từ 'rock' (đá) và hậu tố '-y' (mang ý nghĩa 'đầy', 'có tính chất của'). Vì vậy, nghĩa gốc của 'rocky' là 'đầy đá' hoặc 'giống như đá'. Về sau, nó phát triển thêm nghĩa ẩn dụ là 'khó khăn', 'không ổn định' như một con đường đầy đá gập ghềnh.

Usage Note

Diễn tả địa hình gồ ghề, nhiều đá sỏi, gây khó khăn cho việc di chuyển hoặc canh tác. Thường dùng để mô tả núi, bờ biển, hoặc vùng đất.

Prepositions

with

Rocky with: diễn tả cái gì đó (ví dụ: con đường, ngọn đồi) có nhiều đá.

Collocations (Từ đi kèm)

rocky + Noun
  • road rocky road
    (con đường gập ghềnh, khó khăn (nghĩa đen và bóng))
  • start rocky start
    (khởi đầu chật vật, không thuận lợi)
  • relationship rocky relationship
    (mối quan hệ không ổn định, nhiều sóng gió)
  • terrain rocky terrain
    (địa hình nhiều đá, gồ ghề)
  • patch rocky patch
    (giai đoạn khó khăn)
Verb + rocky (context)
  • get off to get off to a rocky start
    (có một khởi đầu khó khăn/không thuận lợi)
  • hit hit a rocky patch
    (gặp phải một giai đoạn khó khăn)

Idioms

  • rocky road

    con đường đầy chông gai, khó khăn trong cuộc sống

    "Life has been a rocky road for him since he lost his job."

    (Cuộc sống của anh ấy đã là một con đường đầy chông gai kể từ khi anh ấy mất việc.)

  • get off to a rocky start

    có một khởi đầu khó khăn, không thuận lợi

    "The new project got off to a rocky start due to budget issues."

    (Dự án mới có một khởi đầu không thuận lợi do vấn đề về ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rocky

adjective
Lật mặt

Gồm đá; đầy đá.

"The path was rocky and difficult to climb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The path was rocky, so we walked carefully.
Con đường gồ ghề, nên chúng tôi đi cẩn thận.
Phủ định
The relationship wasn't rocky at all; they were very happy.
Mối quan hệ không hề gập ghềnh; họ rất hạnh phúc.
Nghi vấn
Was the climb rocky and dangerous?
Việc leo trèo có gồ ghề và nguy hiểm không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The path was rocky, making the hike challenging.
Con đường gồ ghề, khiến chuyến đi bộ trở nên khó khăn.
Phủ định
Hardly had the rocky terrain begun to level out than we encountered another steep incline.
Địa hình gồ ghề vừa mới bắt đầu bằng phẳng thì chúng tôi đã gặp phải một con dốc cao khác.
Nghi vấn
Should this path become too rocky, will there be an alternate route?
Nếu con đường này trở nên quá gồ ghề, liệu có tuyến đường thay thế không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the road ahead was rocky.
Cô ấy nói rằng con đường phía trước gồ ghề.
Phủ định
He told me that the relationship wasn't rocky at all.
Anh ấy nói với tôi rằng mối quan hệ không hề gập ghềnh chút nào.
Nghi vấn
They asked if the climb had been rocky.
Họ hỏi liệu cuộc leo núi có gập ghềnh không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The path ahead is going to be rocky, so we need to prepare.
Con đường phía trước có vẻ sẽ gập ghềnh, vì vậy chúng ta cần chuẩn bị.
Phủ định
The negotiations are not going to be rocky; both sides are committed to a smooth agreement.
Các cuộc đàm phán sẽ không gặp trở ngại nào; cả hai bên đều cam kết đạt được một thỏa thuận suôn sẻ.
Nghi vấn
Is the relationship going to be rocky now that they've moved to different cities?
Mối quan hệ có trở nên khó khăn bây giờ khi họ chuyển đến các thành phố khác nhau không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they reach the summit, the climbers will have overcome the rocky terrain.
Vào thời điểm họ lên đến đỉnh, những người leo núi sẽ vượt qua địa hình đá gồ ghề.
Phủ định
By next year, the relationship won't have been rocky anymore; they will have resolved their issues.
Đến năm sau, mối quan hệ sẽ không còn gập ghềnh nữa; họ sẽ giải quyết các vấn đề của họ.
Nghi vấn
Will the path have been rocky throughout the entire journey?
Liệu con đường có gập ghềnh trong suốt toàn bộ hành trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rocky".

Rocky Balboa - Biểu tượng của sự kiên cường

Nhân vật Rocky Balboa trong loạt phim 'Rocky' nổi tiếng của Mỹ là một võ sĩ quyền Anh không ngừng đấu tranh để vượt qua khó khăn, trở ngại trong sự nghiệp và cuộc sống. Tên 'Rocky' ở đây tượng trưng cho tinh thần kiên cường, bất khuất, dám đối mặt với những thử thách 'gập ghềnh' của số phận.

Rocky Mountains - Dãy núi hùng vĩ

Dãy núi Rocky (Rocky Mountains) là một dãy núi lớn ở Bắc Mỹ, nổi tiếng với địa hình gồ ghề, nhiều đá và phong cảnh hùng vĩ. Nó thường được liên tưởng đến vẻ đẹp hoang sơ, sự thử thách và phiêu lưu, phản ánh nghĩa đen 'nhiều đá' của từ 'rocky'.