(Top Banner Ad)
british empire
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Chính trị

british empire

UK: /ˌbrɪtɪʃ ˈempaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

Đế quốc Anh Đế quốc thuộc địa Anh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The territories, colonies, protectorates, dominions and other territories ruled or administered by the United Kingdom during the period when it was a global power.

Vietnamese Meaning

Các vùng lãnh thổ, thuộc địa, khu bảo hộ, lãnh địa tự trị và các vùng lãnh thổ khác được cai trị hoặc quản lý bởi Vương quốc Anh trong thời kỳ nước này là một cường quốc toàn cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "India was once a part of the British Empire."

    "Ấn Độ từng là một phần của Đế quốc Anh."

  • "The decline of the British Empire began after World War II."

    "Sự suy tàn của Đế quốc Anh bắt đầu sau Thế chiến thứ hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Empire Đế quốc, đế chế.
Noun Imperialism Chủ nghĩa đế quốc, chính sách bành trướng của một quốc gia.
Adjective Imperial Thuộc về đế quốc, có tính chất đế quốc.
Noun Britain Nước Anh (thường chỉ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland).
Noun Briton Người Briton (một cách gọi người dân Anh).

Synonyms

British colonialism (Chủ nghĩa thực dân Anh)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Celtic
*britton-es (the Britons)
Latin
Britannia (the island) + imperium (command, power)
Old French
Bretaigne + empire
Middle English
Britayne + empire
Modern English
British Empire

Nguồn Gốc Tên Gọi 'British'

Từ 'British' bắt nguồn từ 'Briton', tên gọi một tộc người Celtic cổ đại sống trên hòn đảo Great Britain. Người La Mã gọi hòn đảo này là 'Britannia', và từ đó tên gọi này đã phát triển để chỉ người dân và mọi thứ thuộc về nước Anh.

Ý Nghĩa của 'Empire'

Từ 'Empire' (đế quốc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imperium', có nghĩa là 'quyền chỉ huy' hoặc 'quyền lực tối cao'. Ban đầu, nó mô tả quyền lực mà các quan chức La Mã nắm giữ, sau này được dùng để chỉ một vùng lãnh thổ rộng lớn được cai trị bởi một quốc gia duy nhất.

Usage Note

Cụm từ 'British Empire' đề cập đến một đế chế rộng lớn bao gồm nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ trên khắp thế giới, được cai trị bởi Anh từ khoảng thế kỷ 16 đến thế kỷ 20. Nó thường được sử dụng để chỉ thời kỳ đỉnh cao của quyền lực và ảnh hưởng của Anh trên toàn cầu. Ý nghĩa của nó mang tính lịch sử và chính trị sâu sắc, thường gắn liền với các khái niệm như chủ nghĩa thực dân, sự bành trướng, và sự thống trị.

Prepositions

in of under

Ví dụ:
- 'In the British Empire': Đề cập đến một vị trí địa lý hoặc thời gian nằm trong phạm vi của Đế quốc Anh.
- 'Of the British Empire': Thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về Đế quốc Anh.
- 'Under the British Empire': Chỉ sự cai trị hoặc kiểm soát của Đế quốc Anh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + British Empire
  • former the former British Empire
    (cựu Đế quốc Anh)
  • vast the vast British Empire
    (Đế quốc Anh rộng lớn)
  • mighty the mighty British Empire
    (Đế quốc Anh hùng mạnh)
Verb + British Empire
  • build build the British Empire
    (xây dựng Đế quốc Anh)
  • rule rule the British Empire
    (cai trị Đế quốc Anh)
  • expand expand the British Empire
    (mở rộng Đế quốc Anh)
Noun + of the British Empire
  • history the history of the British Empire
    (lịch sử của Đế quốc Anh)
  • rise and fall the rise and fall of the British Empire
    (sự trỗi dậy và sụp đổ của Đế quốc Anh)
  • legacy the legacy of the British Empire
    (di sản của Đế quốc Anh)

Idioms

  • The sun never sets on the British Empire.

    Một câu nói mô tả sự rộng lớn của Đế quốc Anh, có nghĩa là ở bất kỳ thời điểm nào cũng có một phần lãnh thổ của nó đang là ban ngày.

    "At its peak, it was literally true that the sun never set on the British Empire."

    (Vào thời kỳ đỉnh cao, câu nói 'mặt trời không bao giờ lặn trên Đế quốc Anh' đúng theo nghĩa đen.)

  • The jewel in the crown

    Phần quý giá hoặc quan trọng nhất của một thứ gì đó. Cụm từ này thường được dùng để chỉ Ấn Độ là thuộc địa giá trị nhất của Đế quốc Anh.

    "India was considered the jewel in the crown of the British Empire because of its vast resources."

    (Ấn Độ được coi là 'viên ngọc quý trên vương miện' của Đế quốc Anh vì nguồn tài nguyên khổng lồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

british empire

Danh từ
Lật mặt

Các vùng lãnh thổ, thuộc địa, khu bảo hộ, lãnh địa tự trị và các vùng lãnh thổ khác được cai trị hoặc quản lý bởi Vương quốc Anh trong thời kỳ nước này là một cường quốc toàn cầu.

"India was once a part of the British Empire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The British Empire's influence on global trade is undeniable.
Ảnh hưởng của Đế quốc Anh đối với thương mại toàn cầu là không thể phủ nhận.
Phủ định
The British Empire's legacy isn't always viewed positively.
Di sản của Đế quốc Anh không phải lúc nào cũng được nhìn nhận một cách tích cực.
Nghi vấn
Is the British Empire's impact still felt in former colonies?
Tác động của Đế quốc Anh có còn được cảm nhận ở các thuộc địa cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "british empire".

Khối Thịnh vượng chung (The Commonwealth)

Nhiều lãnh thổ từng thuộc Đế quốc Anh ngày nay là thành viên của Khối Thịnh vượng chung, một tổ chức liên kết tự nguyện gồm 56 quốc gia độc lập. Tổ chức này thúc đẩy dân chủ, nhân quyền, và hợp tác phát triển giữa các thành viên.

Di Sản Ngôn Ngữ Toàn Cầu

Sự bành trướng của Đế quốc Anh là một trong những lý do chính khiến tiếng Anh trở thành ngôn ngữ toàn cầu (lingua franca). Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh, khoa học, ngoại giao và Internet trên toàn thế giới.