(Top Banner Ad)
colonies
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Chính trị, Sinh học

colonies

UK: /ˈkɒləniːz/ • US: /ˈkɑːləniːz/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc địa quần thể (sinh học) khu định cư (nước ngoài)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people of one nationality or ethnic group living in a foreign city or country.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người cùng quốc tịch hoặc dân tộc sống ở một thành phố hoặc quốc gia nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many European countries established colonies in Africa during the 19th century."

    "Nhiều nước châu Âu đã thiết lập các thuộc địa ở châu Phi trong thế kỷ 19."

  • "The thirteen American colonies revolted against British rule."

    "Mười ba thuộc địa của Mỹ nổi dậy chống lại sự cai trị của Anh."

  • "Ant colonies can contain millions of individuals."

    "Quần thể kiến có thể chứa hàng triệu cá thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colony Thuộc địa; đàn, bầy (kiến, ong, vi khuẩn); khu dân cư hoặc cộng đồng người.
Verb colonize Định cư, lập thuộc địa; chiếm làm thuộc địa, đô hộ.
Noun colonizer Người đi định cư, người thành lập thuộc địa; kẻ đô hộ, thực dân.
Adjective colonial Thuộc về thuộc địa; có tính chất thuộc địa; của thực dân.
Adverb colonially Theo kiểu thuộc địa, mang tính chất thuộc địa.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwel-
Latin
colere
Latin
colonus
Latin
colonia
Old French
colonie
English
colony
English
colonies

Nguồn gốc thú vị của từ 'colonies'

Từ 'colonies' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin. Ban đầu, từ 'colere' có nghĩa là 'trồng trọt, canh tác' hoặc 'cư trú'. Từ đó hình thành 'colonus' (người nông dân, người định cư) và 'colonia' (trang trại, khu định cư). Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'colony' trong tiếng Anh hiện đại, không chỉ một nhóm người di cư đến định cư ở một vùng đất mới, mà còn một vùng lãnh thổ bị cai trị bởi một quốc gia khác, hoặc một nhóm sinh vật sống cùng nhau một cách có tổ chức.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các nhóm dân cư định cư ở một vùng đất mới, thường là dưới sự kiểm soát của một quốc gia khác. Sự khác biệt với 'community' là 'colonies' nhấn mạnh đến nguồn gốc chung và sự liên kết với một quốc gia khác.
Trong ngữ cảnh lịch sử và chính trị, 'colonies' đề cập đến một vùng đất bị một quốc gia khác chiếm đóng và cai trị. Nó thường bao hàm sự bất bình đẳng về quyền lực và sự khai thác tài nguyên.
Trong sinh học, 'colonies' chỉ một tập hợp các sinh vật sống cùng nhau, thường là do sinh sản vô tính hoặc sự phát triển gần nhau. Nó nhấn mạnh đến sự tập trung và liên kết của các cá thể trong nhóm.

Prepositions

in of

'in' dùng để chỉ vị trí địa lý (ví dụ: 'colonies in America'). 'of' dùng để chỉ thuộc tính hoặc mối quan hệ (ví dụ: 'colonies of Britain').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + colonies
  • former former colonies
    (các thuộc địa cũ)
  • overseas overseas colonies
    (các thuộc địa hải ngoại)
  • British British colonies
    (các thuộc địa của Anh)
  • insect insect colonies
    (các đàn côn trùng (như kiến, ong))
Verb + colonies
  • establish establish colonies
    (thành lập các thuộc địa)
  • govern govern colonies
    (cai trị các thuộc địa)
  • exploit exploit colonies
    (khai thác các thuộc địa)
  • lose lose colonies
    (mất các thuộc địa)
Noun + of colonies
  • system of a system of colonies
    (một hệ thống thuộc địa)
  • expansion of the expansion of colonies
    (sự mở rộng các thuộc địa)

Idioms

  • The Scramble for Colonies

    Cuộc tranh giành thuộc địa (ám chỉ giai đoạn các cường quốc châu Âu tranh giành lãnh thổ ở châu Phi và châu Á vào cuối thế kỷ 19 để thiết lập thuộc địa)

    "The late 19th century saw The Scramble for Colonies intensify among European powers."

    (Cuối thế kỷ 19 chứng kiến Cuộc tranh giành thuộc địa giữa các cường quốc châu Âu ngày càng khốc liệt.)

  • Crown Colonies

    Các thuộc địa Hoàng gia (các thuộc địa được cai trị trực tiếp bởi chính phủ của quốc gia mẹ, không phải bởi công ty hoặc thống đốc địa phương được bầu)

    "Many British territories in Africa and Asia were designated as Crown Colonies."

    (Nhiều lãnh thổ của Anh ở châu Phi và châu Á đã được chỉ định là Các thuộc địa Hoàng gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colonies

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người cùng quốc tịch hoặc dân tộc sống ở một thành phố hoặc quốc gia nước ngoài.

"Many European countries established colonies in Africa during the 19th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colonies".

Di sản của Chủ nghĩa Thực dân

Khái niệm 'colonies' gắn liền chặt chẽ với chủ nghĩa thực dân, một hệ thống chính trị mà một quốc gia cường quyền kiểm soát và khai thác tài nguyên, cũng như dân cư của một vùng lãnh thổ khác. Nhiều quốc gia ngày nay từng là thuộc địa, và di sản của chủ nghĩa thực dân vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc đến chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa của họ cho đến tận bây giờ.

Các Đàn Sinh Vật

Trong sinh học, từ 'colonies' còn được dùng để mô tả một nhóm động vật (như đàn kiến, bầy ong) hoặc vi sinh vật (như khuẩn lạc) sống và hoạt động cùng nhau một cách có tổ chức. Ví dụ, một 'ant colony' (đàn kiến) có cấu trúc xã hội phức tạp, mỗi thành viên đều có vai trò riêng biệt để duy trì sự sống của cả đàn.