(Top Banner Ad)
broad strokes
B2
Noun (phrase) B2 General

broad strokes

UK: /brɔːd strəʊks/ • US: /brɔd stroʊks/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tổng quát nét phác thảo chính khái quát tóm lược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A general outline without detailed specifics.

Vietnamese Meaning

Phác thảo tổng quát, mô tả chung mà không đi vào chi tiết cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He painted the picture of his childhood in broad strokes."

    "Anh ấy vẽ nên bức tranh về tuổi thơ của mình bằng những nét tổng quan."

  • "The report outlined the company's strategy in broad strokes."

    "Bản báo cáo phác thảo chiến lược của công ty một cách tổng quát."

  • "I can give you the gist of the argument in broad strokes."

    "Tôi có thể cho bạn biết ý chính của cuộc tranh luận một cách tổng quát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Broad Rộng lớn; chung chung, tổng quát
Noun Stroke Nét vẽ; cú đánh; sự di chuyển
Verb Broaden Mở rộng, làm cho rộng hơn
Adverb Broadly Nhìn chung, một cách đại khái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brād (Broad)
Middle English
stroke (Strok, action of striking)
17th Century
Broad strokes (Literal painting technique)
19th Century
Broad strokes (Figurative usage)

Nguồn gốc từ Hội họa

Cụm từ này bắt nguồn từ nghệ thuật vẽ tranh. Khi họa sĩ dùng một chiếc cọ lớn (broad brush), họ tạo ra các nét vẽ rộng (broad strokes) để phác thảo nhanh chóng bố cục và các mảng màu chính mà không tập trung vào tiểu tiết. Từ đó, cụm từ mang ý nghĩa nói về những điểm cốt lõi, tổng thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn mô tả một cách khái quát, chưa đi sâu vào chi tiết. Nó nhấn mạnh vào việc trình bày các ý chính, cốt lõi trước. Thường dùng trong các ngữ cảnh như thảo luận ban đầu, tóm tắt, hoặc khi muốn đưa ra một cái nhìn tổng quan về một vấn đề.

Prepositions

in

`In broad strokes`: mô tả một điều gì đó bằng những nét tổng quan. Ví dụ: `He outlined the plan in broad strokes.` (Anh ấy phác thảo kế hoạch bằng những nét tổng quan).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + broad strokes
  • paint paint the picture in broad strokes
    (Phác họa bức tranh một cách tổng thể (chỉ nói về những ý chính))
  • outline outline the project in broad strokes
    (Phác thảo sơ lược dự án (không đi vào chi tiết cụ thể))
  • describe describe the situation in broad strokes
    (Mô tả tình hình một cách khái quát)
Prepositional Phrases
  • in in broad strokes
    (Một cách tổng quát; tóm tắt)
  • stick to stick to the broad strokes
    (Bám sát các điểm chính, giữ ý chính)

Idioms

  • In broad strokes

    Một cách tổng quát, chỉ bao gồm các điểm chính mà không có chi tiết cụ thể.

    "He explained the company’s new strategy in broad strokes during the meeting."

    (Anh ấy giải thích chiến lược mới của công ty một cách tổng quát trong cuộc họp.)

  • To paint something with broad strokes

    Phác thảo, mô tả một thứ gì đó chỉ bằng những nét chính, không chi tiết hóa.

    "The novel paints the struggles of the working class with broad strokes."

    (Cuốn tiểu thuyết phác họa sơ lược những khó khăn của tầng lớp lao động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broad strokes

Noun (phrase)
Lật mặt

Phác thảo tổng quát, mô tả chung mà không đi vào chi tiết cụ thể.

"He painted the picture of his childhood in broad strokes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He described the project in broad strokes, which gave us a general idea of his vision.
Anh ấy mô tả dự án một cách khái quát, điều này cho chúng tôi một ý tưởng chung về tầm nhìn của anh ấy.
Phủ định
They didn't explain the details; they only talked about it in broad strokes.
Họ không giải thích chi tiết; họ chỉ nói về nó một cách khái quát.
Nghi vấn
Did she outline her plan in broad strokes, or did she go into specific details?
Cô ấy phác thảo kế hoạch của mình một cách khái quát hay cô ấy đi vào chi tiết cụ thể?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist plans the project in broad strokes, he will likely finish it quickly.
Nếu họa sĩ lên kế hoạch cho dự án một cách đại cương, anh ấy có thể sẽ hoàn thành nó một cách nhanh chóng.
Phủ định
If you don't plan your presentation in broad strokes first, you may get lost in the details.
Nếu bạn không lên kế hoạch cho bài thuyết trình của mình một cách đại cương trước, bạn có thể bị lạc vào các chi tiết.
Nghi vấn
Will the director approve the proposal if we outline the project in broad strokes?
Liệu giám đốc có chấp thuận đề xuất nếu chúng ta phác thảo dự án một cách đại cương không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist used broad strokes to quickly capture the essence of the landscape.
Người họa sĩ đã sử dụng những nét vẽ rộng để nhanh chóng nắm bắt được bản chất của phong cảnh.
Phủ định
Not only did he sketch the design in broad strokes, but also he refined the details later.
Không những anh ấy phác thảo thiết kế bằng những nét lớn, mà sau đó anh ấy còn tinh chỉnh các chi tiết.
Nghi vấn
Should you outline the plan in broad strokes, it will be easier to see the overall direction.
Nếu bạn vạch ra kế hoạch bằng những đường nét rộng, sẽ dễ dàng hơn để thấy được hướng đi tổng thể.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the presentation is over, the CEO will have outlined the project in broad strokes.
Trước khi bài thuyết trình kết thúc, CEO sẽ phác thảo dự án một cách tổng quát.
Phủ định
By next week, they won't have painted the house; they will have only applied the broad strokes of the first coat.
Đến tuần sau, họ sẽ không sơn xong ngôi nhà; họ sẽ chỉ mới sơn lớp sơn đầu tiên một cách sơ sài.
Nghi vấn
Will the artist have completed the mural, or will she have only applied the broad strokes by the end of the month?
Liệu nghệ sĩ có hoàn thành bức tranh tường, hay cô ấy sẽ chỉ mới phác thảo những nét chính vào cuối tháng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broad strokes".

Phong cách giao tiếp quản lý

Trong môi trường doanh nghiệp phương Tây, các nhà quản lý thường sử dụng 'broad strokes' khi giao tiếp chiến lược. Điều này có nghĩa là họ chỉ trình bày mục tiêu lớn và hướng đi tổng thể, để nhân viên tự quyết định các chi tiết thực hiện, khuyến khích sự tự chủ và sáng tạo.

Nghệ thuật Trừu tượng và Ấn tượng

Việc sử dụng 'broad strokes' có mối liên hệ mật thiết với các trường phái nghệ thuật như Trường phái Ấn tượng (Impressionism) hoặc Trừu tượng (Abstract Art), nơi các nghệ sĩ cố gắng nắm bắt cảm xúc và ánh sáng tổng thể thay vì sự chính xác chi tiết của đối tượng.