(Top Banner Ad)
detailed account
B2
noun phrase B2 General

detailed account

UK: /ˈdiːteɪld əˈkaʊnt/ • US: /dɪˈteɪld əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

bản tường trình chi tiết bản mô tả chi tiết báo cáo chi tiết tường thuật tỉ mỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thorough and comprehensive report or description of an event, situation, or topic.

Vietnamese Meaning

Một báo cáo hoặc mô tả kỹ lưỡng và toàn diện về một sự kiện, tình huống hoặc chủ đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist provided a detailed account of the political scandal."

    "Nhà báo đã cung cấp một bản tường trình chi tiết về vụ bê bối chính trị."

  • "The book offers a detailed account of the events leading up to the war."

    "Cuốn sách cung cấp một bản tường trình chi tiết về các sự kiện dẫn đến chiến tranh."

  • "The witness gave a detailed account of what she saw that night."

    "Nhân chứng đã đưa ra một lời khai chi tiết về những gì cô ấy nhìn thấy đêm đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective detail chi tiết
Verb detail mô tả chi tiết
Noun account báo cáo, tài khoản
Verb account for giải thích cho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Nguồn gốc của 'detailed account'

Cụm từ 'detailed account' kết hợp tính từ 'detailed' (chi tiết) và danh từ 'account' (báo cáo, ghi chép). 'Detailed' xuất phát từ 'detail', có gốc từ tiếng Pháp 'détail' nghĩa là 'mảnh nhỏ', ám chỉ sự tỉ mỉ. 'Account' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'acont' nghĩa là 'tính toán'. Vì vậy, 'detailed account' mang ý nghĩa một bản ghi chép tỉ mỉ và đầy đủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một bản trình bày đầy đủ thông tin, bao gồm tất cả các khía cạnh quan trọng và các chi tiết liên quan. Nó nhấn mạnh tính chính xác và đầy đủ của thông tin được cung cấp. Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, tài chính, lịch sử hoặc bất kỳ lĩnh vực nào mà sự chính xác và đầy đủ thông tin là quan trọng.

Prepositions

of about

* 'of' được sử dụng để chỉ chủ đề của account: a detailed account of the incident.
* 'about' có thể được sử dụng tương tự như 'of', nhưng có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn: a detailed account about the company's performance.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detailed account
  • comprehensive comprehensive detailed account
    (báo cáo chi tiết và toàn diện)
  • thorough thorough detailed account
    (báo cáo chi tiết kỹ lưỡng)
  • meticulous meticulous detailed account
    (báo cáo chi tiết tỉ mỉ)
Verb + detailed account
  • provide provide a detailed account
    (cung cấp một báo cáo chi tiết)
  • give give a detailed account
    (đưa ra một báo cáo chi tiết)
  • present present a detailed account
    (trình bày một báo cáo chi tiết)

Idioms

  • By all accounts (a detailed account given by multiple reliable sources)

    Theo như những gì được kể lại (từ nhiều nguồn đáng tin cậy)

    "By all accounts, the party was a huge success."

    (Theo như những gì được kể lại, bữa tiệc đã rất thành công.)

  • Give a good account of oneself (to perform well and make a positive impression, often implying a detailed explanation or justification)

    Thể hiện tốt bản thân (thường bao hàm việc giải thích hoặc biện minh chi tiết)

    "He gave a good account of himself during the interview."

    (Anh ấy đã thể hiện rất tốt trong buổi phỏng vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detailed account

noun phrase
Lật mặt

Một báo cáo hoặc mô tả kỹ lưỡng và toàn diện về một sự kiện, tình huống hoặc chủ đề.

"The journalist provided a detailed account of the political scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the witness provided a detailed account of the events is crucial to the investigation.
Việc nhân chứng cung cấp một bản tường trình chi tiết về các sự kiện là rất quan trọng đối với cuộc điều tra.
Phủ định
Whether the detailed account given by the suspect is accurate has not yet been determined.
Việc bản tường trình chi tiết do nghi phạm đưa ra có chính xác hay không vẫn chưa được xác định.
Nghi vấn
How the journalist obtained such a detailed account of the confidential meeting remains a mystery.
Làm thế nào nhà báo có được một bản tường trình chi tiết như vậy về cuộc họp bí mật vẫn là một bí ẩn.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had asked for a detailed account of the events, I would have understood the situation better.
Nếu tôi đã yêu cầu một bản tường trình chi tiết về các sự kiện, tôi đã có thể hiểu tình hình tốt hơn.
Phủ định
If she hadn't given a detailed account, the police wouldn't have solved the crime so quickly.
Nếu cô ấy không đưa ra một bản tường trình chi tiết, cảnh sát đã không thể giải quyết vụ án nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would you have believed him if he hadn't provided such a detailed account?
Bạn có tin anh ta không nếu anh ta không cung cấp một bản tường trình chi tiết như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detailed account".

Tầm quan trọng của sự chi tiết trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều lĩnh vực của văn hóa phương Tây, sự chi tiết thường được đánh giá cao. Ví dụ, trong khoa học, các thí nghiệm và nghiên cứu cần được ghi chép một cách chi tiết để đảm bảo tính chính xác và khả năng tái tạo. Trong kinh doanh, các báo cáo tài chính chi tiết là cần thiết để đưa ra các quyết định sáng suốt.