(Top Banner Ad)
width
B1
Danh từ B1 Đo lường, Toán học, Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày

width

UK: /wɪdθ/ • US: /wɪdθ/

Nghĩa tiếng Việt

chiều rộng bề ngang độ rộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The measurement or extent of something from side to side.

Vietnamese Meaning

Chiều rộng, bề ngang; khoảng rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The width of the table is 1 meter."

    "Chiều rộng của cái bàn là 1 mét."

  • "What is the width of this room?"

    "Chiều rộng của căn phòng này là bao nhiêu?"

  • "The road is increasing in width to accommodate more traffic."

    "Con đường đang được mở rộng để đáp ứng lưu lượng giao thông lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wide rộng, bao la
Verb widen mở rộng, làm rộng ra
Adverb widely rộng rãi, khắp nơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đo lường, Toán học, Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wīþraz (wide)
Old English
wīd (wide)
Old English
wīdþu
Middle English
widthe
Modern English
width

Nguồn gốc của 'width'

Từ 'width' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wīdþu', được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-th' vào tính từ 'wīd' (có nghĩa là 'rộng'). Hậu tố '-th' thường được dùng để biến tính từ thành danh từ chỉ một trạng thái, tính chất hoặc kích thước, tương tự như cách 'length' (chiều dài) được tạo ra từ 'long' (dài) hay 'strength' (sức mạnh) từ 'strong' (mạnh).

Usage Note

Chỉ kích thước theo phương ngang của một vật thể, thường là kích thước nhỏ hơn so với chiều dài hoặc chiều cao. 'Width' thường được dùng để mô tả kích thước vật lý, nhưng cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn như 'bandwidth' (băng thông). So với 'breadth', 'width' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc đo lường chính xác hơn, trong khi 'breadth' có thể mang nghĩa rộng hơn hoặc khái quát hơn.

Prepositions

of in

* 'width of something': chỉ chiều rộng của một vật cụ thể (ví dụ: the width of the river). * 'in width': dùng để chỉ kích thước chiều rộng (ví dụ: It is 2 meters in width).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + width
  • full full width
    (chiều rộng toàn bộ, bề ngang đầy đủ)
  • narrow narrow width
    (chiều rộng hẹp)
  • equal equal width
    (chiều rộng bằng nhau)
  • standard standard width
    (chiều rộng tiêu chuẩn)
Verb + width
  • measure the measure the width
    (đo chiều rộng)
  • increase the increase the width
    (tăng chiều rộng)
  • reduce the reduce the width
    (giảm chiều rộng)
  • span the span the width
    (trải dài theo chiều rộng)
Prepositional Phrases
  • across the across the width of something
    (ngang qua chiều rộng của cái gì đó)
  • in in width
    (theo chiều rộng (ví dụ: 5 mét chiều rộng))

Idioms

  • by a hair's width

    suýt soát, chỉ trong gang tấc (một khoảng cách rất nhỏ)

    "He won the race by a hair's width."

    (Anh ấy đã thắng cuộc đua chỉ trong gang tấc.)

  • across the width of something

    ngang qua toàn bộ chiều rộng của cái gì đó

    "A river runs across the width of the valley."

    (Một con sông chảy ngang qua toàn bộ chiều rộng của thung lũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

width

Danh từ
Lật mặt

Chiều rộng, bề ngang; khoảng rộng.

"The width of the table is 1 meter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "width".

Tầm quan trọng trong đo lường

Trong nhiều lĩnh vực như kiến trúc, kỹ thuật, thời trang hay nghệ thuật, 'width' (chiều rộng) là một trong ba kích thước cơ bản (cùng với chiều dài và chiều cao) và vô cùng quan trọng. Việc xác định đúng chiều rộng đảm bảo sự vừa vặn, cân đối và chức năng của một vật thể hay không gian.

Quy ước về không gian

Chiều rộng không chỉ là kích thước vật lý mà còn liên quan đến các quy ước xã hội. Ví dụ, chiều rộng của một con đường, một lối đi hay thậm chí khoảng cách giữa hai người có thể ảnh hưởng đến cảm nhận về sự tiện lợi, an toàn hoặc sự riêng tư trong các nền văn hóa khác nhau.