width
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The measurement or extent of something from side to side.
Vietnamese Meaning
Chiều rộng, bề ngang; khoảng rộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The width of the table is 1 meter."
"Chiều rộng của cái bàn là 1 mét."
-
"What is the width of this room?"
"Chiều rộng của căn phòng này là bao nhiêu?"
-
"The road is increasing in width to accommodate more traffic."
"Con đường đang được mở rộng để đáp ứng lưu lượng giao thông lớn hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ kích thước theo phương ngang của một vật thể, thường là kích thước nhỏ hơn so với chiều dài hoặc chiều cao. 'Width' thường được dùng để mô tả kích thước vật lý, nhưng cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn như 'bandwidth' (băng thông). So với 'breadth', 'width' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc đo lường chính xác hơn, trong khi 'breadth' có thể mang nghĩa rộng hơn hoặc khái quát hơn.
Prepositions
* 'width of something': chỉ chiều rộng của một vật cụ thể (ví dụ: the width of the river). * 'in width': dùng để chỉ kích thước chiều rộng (ví dụ: It is 2 meters in width).
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full width (chiều rộng toàn bộ, bề ngang đầy đủ)
-
narrow narrow width (chiều rộng hẹp)
-
equal equal width (chiều rộng bằng nhau)
-
standard standard width (chiều rộng tiêu chuẩn)
-
measure the measure the width (đo chiều rộng)
-
increase the increase the width (tăng chiều rộng)
-
reduce the reduce the width (giảm chiều rộng)
-
span the span the width (trải dài theo chiều rộng)
-
across the across the width of something (ngang qua chiều rộng của cái gì đó)
-
in in width (theo chiều rộng (ví dụ: 5 mét chiều rộng))
Idioms
-
by a hair's width
suýt soát, chỉ trong gang tấc (một khoảng cách rất nhỏ)
"He won the race by a hair's width."
(Anh ấy đã thắng cuộc đua chỉ trong gang tấc.)
-
across the width of something
ngang qua toàn bộ chiều rộng của cái gì đó
"A river runs across the width of the valley."
(Một con sông chảy ngang qua toàn bộ chiều rộng của thung lũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
width
Danh từChiều rộng, bề ngang; khoảng rộng.
"The width of the table is 1 meter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "width".
