(Top Banner Ad)
broccoli
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Thực vật học

broccoli

UK: /ˈbrɒk.ə.li/ • US: /ˈbrɑː.kə.li/

Nghĩa tiếng Việt

bông cải xanh cải bông xanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant of the cabbage family with dense green flower heads.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thuộc họ cải bắp, có cụm hoa màu xanh lục dày đặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added some broccoli to the stir-fry."

    "Cô ấy thêm một ít bông cải xanh vào món xào."

  • "Broccoli is a good source of vitamins."

    "Bông cải xanh là một nguồn vitamin tốt."

  • "I like to eat broccoli steamed."

    "Tôi thích ăn bông cải xanh hấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun broccoli Bông cải xanh, súp lơ xanh
Noun (Compound/Specific Type) broccolini Bông cải măng tây (một giống lai giữa bông cải xanh và cải rổ)
Noun (Compound) broccoli raab Cải rổ hoa, bông cải rabi (giống rau xanh có vị đắng hơn)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
broccus
Italian
brocco
Italian (Diminutive Plural)
broccoli
English
broccoli

Nguồn Gốc Từ 'Chồi Non'

Từ 'broccoli' được mượn trực tiếp từ tiếng Ý. Trong tiếng Ý, nó là dạng số nhiều rút gọn (diminutive plural) của từ 'brocco', có nghĩa là 'chồi non', 'mầm', hoặc 'những cái gai nhỏ'. Tên gọi này rất phù hợp vì bông cải xanh là chồi hoa ăn được của cây cải bắp. Nó du nhập vào Anh ngữ vào khoảng thế kỷ 17.

Usage Note

Broccoli là một loại rau xanh phổ biến và bổ dưỡng, thường được ăn sống hoặc nấu chín. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt cần lưu ý. Nên phân biệt với các loại rau họ cải khác như súp lơ (cauliflower) có hoa màu trắng.

Prepositions

with in

‘With’ thường được sử dụng để chỉ thành phần đi kèm trong món ăn (ví dụ: broccoli with cheese sauce). ‘In’ có thể được sử dụng để chỉ broccoli là một thành phần trong một món ăn phức tạp hơn (ví dụ: broccoli in a stir-fry).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + broccoli
  • fresh fresh broccoli
    (bông cải xanh tươi)
  • steamed steamed broccoli
    (bông cải xanh hấp)
  • raw raw broccoli
    (bông cải xanh sống (chưa chế biến))
Verb + broccoli
  • eat eat broccoli
    (ăn bông cải xanh)
  • roast roast broccoli
    (nướng bông cải xanh)
  • chop chop broccoli
    (xắt/cắt bông cải xanh)
Noun + broccoli
  • broccoli broccoli florets
    (các chùm/hoa nhỏ của bông cải xanh)
  • broccoli broccoli soup
    (súp bông cải xanh)
  • broccoli broccoli stalk
    (thân/cuống bông cải xanh)

Idioms

  • Eat your broccoli.

    Làm những điều khó khăn nhưng tốt cho bạn (thường là lời khuyên về sức khỏe/trách nhiệm, xuất phát từ việc cha mẹ dỗ trẻ ăn rau).

    "You don't want to do that paperwork, but sometimes you just have to eat your broccoli."

    (Bạn không muốn làm đống giấy tờ đó, nhưng đôi khi bạn chỉ cần phải chấp nhận làm những việc khó khăn nhưng cần thiết.)

  • A side of broccoli.

    Món ăn kèm là bông cải xanh (thường dùng trong nhà hàng, không phải thành ngữ nhưng là cụm từ cố định)

    "I'll take the steak with a side of broccoli instead of fries."

    (Tôi sẽ gọi món bít tết kèm bông cải xanh thay vì khoai tây chiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broccoli

danh từ
Lật mặt

Một loại cây thuộc họ cải bắp, có cụm hoa màu xanh lục dày đặc.

"She added some broccoli to the stir-fry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I eat broccoli every day, I will become healthier.
Nếu tôi ăn bông cải xanh mỗi ngày, tôi sẽ trở nên khỏe mạnh hơn.
Phủ định
If you don't like broccoli, you can try a different vegetable.
Nếu bạn không thích bông cải xanh, bạn có thể thử một loại rau khác.
Nghi vấn
Will you buy broccoli if it's on sale at the supermarket?
Bạn sẽ mua bông cải xanh nếu nó được giảm giá ở siêu thị chứ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He loves broccoli, doesn't he?
Anh ấy thích bông cải xanh, đúng không?
Phủ định
They don't like broccoli, do they?
Họ không thích bông cải xanh, phải không?
Nghi vấn
Broccoli is healthy, isn't it?
Bông cải xanh tốt cho sức khỏe, đúng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes broccoli.
Cô ấy thích bông cải xanh.
Phủ định
Do they not eat broccoli?
Có phải họ không ăn bông cải xanh không?
Nghi vấn
Is broccoli good for health?
Bông cải xanh có tốt cho sức khỏe không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, I cooked broccoli for dinner.
Hôm qua, tôi đã nấu bông cải xanh cho bữa tối.
Phủ định
She didn't want broccoli in her salad last night.
Tối qua cô ấy không muốn bông cải xanh trong món salad của mình.
Nghi vấn
Did you buy broccoli at the market this morning?
Sáng nay bạn có mua bông cải xanh ở chợ không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Broccoli is as nutritious as spinach.
Bông cải xanh dinh dưỡng ngang với rau bina.
Phủ định
Broccoli is not less healthy than carrots.
Bông cải xanh không kém lành mạnh hơn cà rốt.
Nghi vấn
Is broccoli the most nutritious vegetable?
Có phải bông cải xanh là loại rau bổ dưỡng nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broccoli".

Biểu Tượng Siêu Thực Phẩm

Ở các nước phương Tây, bông cải xanh được coi là một 'siêu thực phẩm' (superfood) nhờ hàm lượng chất xơ, vitamin C và K cao. Nó thường xuyên xuất hiện trong các chế độ ăn kiêng lành mạnh và là biểu tượng cho chế độ dinh dưỡng tốt.

Tổng Thống Không Thích Bông Cải

Tổng thống Mỹ George H.W. Bush đã tạo ra một sự kiện văn hóa vào năm 1990 khi ông công khai tuyên bố: 'Tôi là Tổng thống Mỹ, và tôi sẽ không ăn bông cải xanh nữa!'. Câu chuyện này hài hước hóa sự kén ăn của trẻ em, và bông cải xanh thường được dùng để đại diện cho những món ăn 'lành mạnh' mà nhiều người ghét.