(Top Banner Ad)
heads
A2
Danh từ A2 Tổng quát

heads

UK: /hɛdz/ • US: /hɛdz/

Nghĩa tiếng Việt

đầu (số nhiều) người (số nhiều, đếm số lượng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The upper part of the human body, or the front or upper part of an animal's body, containing the brain, mouth, and main sense organs.

Vietnamese Meaning

Phần trên của cơ thể người, hoặc phần trước hoặc trên của cơ thể động vật, chứa não, miệng và các cơ quan cảm giác chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has laid off 100 heads."

    "Công ty đã sa thải 100 nhân viên (người)."

  • "Two heads are better than one."

    "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao."

  • "Count heads."

    "Đếm số người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head Đầu; người đứng đầu; tiêu đề
Verb head Đi về phía; lãnh đạo; đứng đầu
Noun heading Đề mục; hướng đi; tiêu đề
Noun header Tiêu đề (trên trang); cú đánh đầu (bóng đá)
Adjective headless Không đầu; không có người lãnh đạo
Noun headache Đau đầu; vấn đề nan giải
Adjective overhead Ở trên đầu; trên không; chi phí chung
Verb behead Chém đầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kaput-
Proto-Germanic
*haubudam
Old English
hēafod
Middle English
heed, head
Modern English
head

Từ Nguyên Gốc

Từ 'head' có một hành trình dài bắt đầu từ gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy *kaput- (nghĩa là 'đầu'). Từ này đã đi qua tiếng Proto-Germanic thành *haubudam, rồi tiếng Anh cổ là 'hēafod' trước khi trở thành 'head' trong tiếng Anh hiện đại. Điều thú vị là gốc từ *kaput- cũng là nguồn gốc của nhiều từ khác liên quan đến 'đầu' hoặc 'quan trọng' trong các ngôn ngữ khác, như 'capital' (thủ đô/vốn) trong tiếng Latin, cho thấy ý nghĩa của 'đầu' không chỉ về mặt vật lý mà còn về vị trí lãnh đạo hoặc quan trọng nhất.

Usage Note

Khi dùng 'heads' ở dạng số nhiều, nó thường đề cập đến số lượng người. Ngoài ra, trong ngữ cảnh tiền xu, 'heads' chỉ mặt có hình người (thường là người đứng đầu quốc gia).
Trong trò chơi tung đồng xu, 'heads' đối lập với 'tails' (mặt sau).

Prepositions

over on in

'Over one's head' nghĩa là khó hiểu hoặc vượt quá khả năng của ai đó. 'On someone's head' ám chỉ trách nhiệm hoặc gánh nặng. 'In one's head' nghĩa là trong tâm trí hoặc suy nghĩ của ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heads
  • cool cool heads
    (những cái đầu lạnh (người giữ bình tĩnh trong tình huống khó khăn))
  • level level heads
    (những cái đầu điềm tĩnh, lý trí (người suy nghĩ khách quan))
  • wise wise heads
    (những cái đầu thông thái (những người khôn ngoan, có kinh nghiệm))
Verb + heads
  • nod nod heads
    (gật đầu (đồng ý, hiểu hoặc chào))
  • shake shake heads
    (lắc đầu (không đồng ý, ngạc nhiên hoặc thất vọng))
  • bow bow heads
    (cúi đầu (thể hiện sự tôn trọng, hối lỗi hoặc cầu nguyện))
  • put their put their heads together
    (cùng nhau suy nghĩ, bàn bạc để giải quyết vấn đề)
  • turn turn heads
    (khiến mọi người chú ý, ngoái nhìn (thường vì ấn tượng, đẹp đẽ))
Prepositional Phrase with heads
  • over their over their heads
    (quá khó hiểu, vượt quá tầm hiểu biết của họ)

Idioms

  • Heads or tails

    Sấp hay ngửa (khi tung đồng xu để quyết định)

    "Let's decide by tossing a coin. Heads or tails?"

    (Chúng ta hãy quyết định bằng cách tung đồng xu. Sấp hay ngửa?)

  • Keep your head

    Giữ bình tĩnh, không hoảng sợ trong tình huống khó khăn

    "It's important to keep your head in a crisis, don't panic."

    (Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong khủng hoảng, đừng hoảng loạn.)

  • Two heads are better than one

    Hai cái đầu tốt hơn một (hợp tác, cùng nhau suy nghĩ sẽ hiệu quả hơn)

    "I'm stuck on this problem, maybe we should work together. Two heads are better than one."

    (Tôi đang bế tắc với vấn đề này, có lẽ chúng ta nên làm việc cùng nhau. Hai cái đầu tốt hơn một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heads

Danh từ
Lật mặt

Phần trên của cơ thể người, hoặc phần trước hoặc trên của cơ thể động vật, chứa não, miệng và các cơ quan cảm giác chính.

"The company has laid off 100 heads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heads".

Gật/Lắc Đầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động gật đầu thường biểu thị sự đồng ý, xác nhận hoặc hiểu biết. Ngược lại, lắc đầu thường biểu thị sự không đồng ý, từ chối hoặc bối rối. Đây là những cử chỉ phi ngôn ngữ rất phổ biến và được hiểu rộng rãi, mặc dù một số nền văn hóa khác có thể có ý nghĩa ngược lại.

Người Đứng Đầu (Head of...)

Trong tiếng Anh, từ 'head' không chỉ dùng để chỉ bộ phận cơ thể mà còn mang ý nghĩa 'người lãnh đạo', 'người đứng đầu' hoặc 'bộ phận quan trọng nhất' của một tổ chức, một gia đình, hoặc một quốc gia. Ví dụ, 'head of state' là nguyên thủ quốc gia, 'head of department' là trưởng phòng, hoặc 'head of the family' là chủ gia đình.