heads
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The upper part of the human body, or the front or upper part of an animal's body, containing the brain, mouth, and main sense organs.
Vietnamese Meaning
Phần trên của cơ thể người, hoặc phần trước hoặc trên của cơ thể động vật, chứa não, miệng và các cơ quan cảm giác chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has laid off 100 heads."
"Công ty đã sa thải 100 nhân viên (người)."
-
"Two heads are better than one."
"Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao."
-
"Count heads."
"Đếm số người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | head | Đầu; người đứng đầu; tiêu đề |
| Verb | head | Đi về phía; lãnh đạo; đứng đầu |
| Noun | heading | Đề mục; hướng đi; tiêu đề |
| Noun | header | Tiêu đề (trên trang); cú đánh đầu (bóng đá) |
| Adjective | headless | Không đầu; không có người lãnh đạo |
| Noun | headache | Đau đầu; vấn đề nan giải |
| Adjective | overhead | Ở trên đầu; trên không; chi phí chung |
| Verb | behead | Chém đầu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng 'heads' ở dạng số nhiều, nó thường đề cập đến số lượng người. Ngoài ra, trong ngữ cảnh tiền xu, 'heads' chỉ mặt có hình người (thường là người đứng đầu quốc gia).
Trong trò chơi tung đồng xu, 'heads' đối lập với 'tails' (mặt sau).
Prepositions
'Over one's head' nghĩa là khó hiểu hoặc vượt quá khả năng của ai đó. 'On someone's head' ám chỉ trách nhiệm hoặc gánh nặng. 'In one's head' nghĩa là trong tâm trí hoặc suy nghĩ của ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cool cool heads (những cái đầu lạnh (người giữ bình tĩnh trong tình huống khó khăn))
-
level level heads (những cái đầu điềm tĩnh, lý trí (người suy nghĩ khách quan))
-
wise wise heads (những cái đầu thông thái (những người khôn ngoan, có kinh nghiệm))
-
nod nod heads (gật đầu (đồng ý, hiểu hoặc chào))
-
shake shake heads (lắc đầu (không đồng ý, ngạc nhiên hoặc thất vọng))
-
bow bow heads (cúi đầu (thể hiện sự tôn trọng, hối lỗi hoặc cầu nguyện))
-
put their put their heads together (cùng nhau suy nghĩ, bàn bạc để giải quyết vấn đề)
-
turn turn heads (khiến mọi người chú ý, ngoái nhìn (thường vì ấn tượng, đẹp đẽ))
-
over their over their heads (quá khó hiểu, vượt quá tầm hiểu biết của họ)
Idioms
-
Heads or tails
Sấp hay ngửa (khi tung đồng xu để quyết định)
"Let's decide by tossing a coin. Heads or tails?"
(Chúng ta hãy quyết định bằng cách tung đồng xu. Sấp hay ngửa?)
-
Keep your head
Giữ bình tĩnh, không hoảng sợ trong tình huống khó khăn
"It's important to keep your head in a crisis, don't panic."
(Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong khủng hoảng, đừng hoảng loạn.)
-
Two heads are better than one
Hai cái đầu tốt hơn một (hợp tác, cùng nhau suy nghĩ sẽ hiệu quả hơn)
"I'm stuck on this problem, maybe we should work together. Two heads are better than one."
(Tôi đang bế tắc với vấn đề này, có lẽ chúng ta nên làm việc cùng nhau. Hai cái đầu tốt hơn một.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heads
Danh từPhần trên của cơ thể người, hoặc phần trước hoặc trên của cơ thể động vật, chứa não, miệng và các cơ quan cảm giác chính.
"The company has laid off 100 heads."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heads".
