(Top Banner Ad)
cabbage
A2
noun A2 Thực phẩm, Nông nghiệp

cabbage

UK: /ˈkæbɪdʒ/ • US: /ˈkæbɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

bắp cải cải bắp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leafy green or purple vegetable grown as a crop, consisting of a dense rounded head of tightly packed leaves.

Vietnamese Meaning

Một loại rau xanh hoặc tím có lá, được trồng như một loại cây trồng, bao gồm một đầu tròn đặc, dày đặc các lá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added some shredded cabbage to the salad."

    "Cô ấy thêm một ít bắp cải thái sợi vào món salad."

  • "Cabbage is a good source of vitamin C."

    "Bắp cải là một nguồn cung cấp vitamin C tốt."

  • "We grew cabbage in our garden this year."

    "Năm nay chúng tôi trồng bắp cải trong vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Compound) cabbageworm sâu bắp cải (loại sâu ăn lá bắp cải)
Noun (Compound) cabbage patch luống/vườn trồng bắp cải
Noun (Compound) cabbage roll bắp cải cuộn thịt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput ('head')
Old Northern French
caboche ('head')
Middle English
cabbage

Cái Đầu Rau

Từ 'cabbage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'caput', có nghĩa là 'cái đầu'. Người xưa đặt tên cho loại rau này như vậy vì hình dáng tròn, chắc của nó trông giống hệt một cái đầu. Vì vậy, khi bạn nói 'a head of cabbage' (một cây bắp cải), bạn đang nói đúng theo nghĩa đen của từ gốc!

Usage Note

Cabbage là một loại rau họ cải phổ biến, thường được dùng trong các món salad, súp, xào hoặc muối chua. Nó có nhiều giống khác nhau như bắp cải trắng, bắp cải tím, cải thảo, v.v. Sự khác biệt chính giữa các loại bắp cải nằm ở màu sắc, hình dạng và kết cấu lá.

Prepositions

in with

'in cabbage' thường được sử dụng để chỉ một thành phần trong món ăn, ví dụ: 'chicken cooked in cabbage'. 'with cabbage' chỉ việc ăn kèm hoặc nấu cùng với bắp cải, ví dụ: 'sausage with cabbage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cabbage
  • shredded cabbage
    (bắp cải thái sợi)
  • red/green cabbage
    (bắp cải tím/xanh)
  • pickled cabbage
    (bắp cải muối chua (dưa cải))
  • raw cabbage
    (bắp cải sống (ăn salad))
Verb + cabbage
  • grow cabbage
    (trồng bắp cải)
  • chop/shred cabbage
    (băm/thái sợi bắp cải)
  • boil/steam cabbage
    (luộc/hấp bắp cải)
Noun + of + cabbage
  • a head of cabbage
    (một cây bắp cải)
  • a leaf of cabbage
    (một lá bắp cải)

Idioms

  • to be a cabbage

    (Tiếng lóng, có thể mang tính xúc phạm) Trạng thái sống thực vật, không suy nghĩ hay hoạt động trí óc, thường là do tổn thương não hoặc mệt mỏi tột độ.

    "After studying for 12 hours straight, my brain felt like a cabbage."

    (Sau khi học liên tục 12 tiếng, não tôi như biến thành bắp cải vậy.)

  • cabbage-head

    (Tiếng lóng, cũ, mang tính xúc phạm) Người ngốc nghếch, đầu óc trống rỗng.

    "The teacher called him a cabbage-head for making the same simple mistake again."

    (Thầy giáo gọi cậu ta là 'đồ đầu bắp cải' vì lại mắc phải lỗi đơn giản đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cabbage

noun
Lật mặt

Một loại rau xanh hoặc tím có lá, được trồng như một loại cây trồng, bao gồm một đầu tròn đặc, dày đặc các lá.

"She added some shredded cabbage to the salad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she loves cabbage, she adds it to almost every soup she makes.
Bởi vì cô ấy thích bắp cải, cô ấy thêm nó vào hầu hết mọi món súp cô ấy làm.
Phủ định
Although he knows cabbage is healthy, he doesn't eat it because of its strong smell.
Mặc dù anh ấy biết bắp cải tốt cho sức khỏe, anh ấy không ăn nó vì mùi nồng của nó.
Nghi vấn
If I bring cabbage to the party, will you make your famous coleslaw?
Nếu tôi mang bắp cải đến bữa tiệc, bạn sẽ làm món coleslaw nổi tiếng của bạn chứ?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she dislikes cabbage is obvious.
Việc cô ấy không thích bắp cải là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he buys cabbage or not doesn't affect our dinner plans.
Việc anh ấy mua bắp cải hay không không ảnh hưởng đến kế hoạch bữa tối của chúng ta.
Nghi vấn
Why they chose to grow cabbage remains a mystery.
Tại sao họ chọn trồng bắp cải vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a cabbage at the farmer's market.
Cô ấy đã mua một bắp cải ở chợ nông sản.
Phủ định
They don't like cabbages in their salad.
Họ không thích bắp cải trong món salad của họ.
Nghi vấn
Is cabbage a healthy vegetable?
Bắp cải có phải là một loại rau tốt cho sức khỏe không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a cabbage at the market.
Cô ấy đã mua một bắp cải ở chợ.
Phủ định
Do they not like cabbage in their soup?
Có phải họ không thích bắp cải trong súp của họ không?
Nghi vấn
Is cabbage a popular vegetable in your country?
Bắp cải có phải là một loại rau phổ biến ở đất nước của bạn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the festival starts, the farmers will have been growing cabbages for six months.
Đến lúc lễ hội bắt đầu, những người nông dân sẽ đã trồng bắp cải được sáu tháng.
Phủ định
By next year, I won't have been eating cabbage for more than a week, as I only recently discovered it.
Đến năm sau, tôi sẽ chưa ăn bắp cải quá một tuần, vì tôi chỉ mới phát hiện ra nó gần đây.
Nghi vấn
Will the chef have been using cabbage in his special dish for a whole year by the time the competition begins?
Liệu đầu bếp có đã sử dụng bắp cải trong món ăn đặc biệt của mình trong cả một năm khi cuộc thi bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cabbage".

Bắp Cải và Ngày Thánh Patrick

Ở Hoa Kỳ, thịt bò muối và bắp cải (corned beef and cabbage) là món ăn truyền thống không thể thiếu trong lễ kỷ niệm Ngày Thánh Patrick (17/3). Mặc dù đây là một truyền thống của người Mỹ gốc Ireland hơn là của chính người Ireland, nó đã trở thành biểu tượng của ngày lễ này trên khắp nước Mỹ.

Nền Tảng Của Ẩm Thực Muối Chua

Bắp cải là nguyên liệu chính cho nhiều món ăn muối chua nổi tiếng thế giới. Ở Đức có 'Sauerkraut', ở Ba Lan có 'Kapusta Kiszona', và ở Hàn Quốc, 'Kimchi' (thường làm từ cải thảo, một loại bắp cải) là quốc hồn quốc túy. Điều này cho thấy tầm quan trọng của bắp cải trong các nền văn hóa ẩm thực.